Chương 3: Một giờ bốn mươi
Người trợ lý tái mặt. Anh ta nhìn quanh, nhìn xuống sàn ghe, rồi cười gượng.
– Chắc… chắc cá đụng.
Không ai trả lời. Ba tiếng gõ nữa. Cộc. Cộc. Cộc. Đều đặn. Không vội vã. Anh Sáu Nhị đứng bật dậy, lùi lại sát cabin. Lãm làm dấu thánh. Còn Tước thì đẩy cái phong bì về phía người trợ lý.
– Máy quay không hỏng. – Anh nói. – Anh về nói với ông Kiệt, mai tôi lặn tiếp. Cắt khoang máy như ổng muốn.
Người trợ lý cầm phong bì, đi xuống ca nô, đi rất nhanh.
Đêm đó Tước không ngủ. Anh ngồi ở mũi ghe, mở máy tính xách tay, xem lại đoạn phim trong thẻ nhớ. Hai cái van. Vạch dấu chỉ mở. Cây mỏ lết. Rồi anh xem lại ba tấm hình chụp buồng lái trong lần lặn đầu tiên. Cái đồng hồ. Một giờ bốn mươi.
Biên bản năm 1998 nói tàu chìm lúc năm giờ sáng.
Đồng hồ treo vách buồng lái chạy pin. Nước biển tràn vô, mạch điện chập, kim dừng lại. Buồng lái là chỗ cao nhất của con tàu, ngập sau cùng. Nghĩa là lúc một giờ bốn mươi sáng, con tàu đã chìm tới nóc. Không phải năm giờ.
Anh mở hải đồ trên máy tính. Một giờ bốn mươi sáng, theo lịch trình ghi trong biên bản, tàu Phúc Hải còn đang neo chờ con nước ở vùng nước cạn gần bờ. Biên bản nói tàu nhổ neo lúc ba giờ, gặp sóng lớn ngoài khơi lúc bốn giờ rưỡi, chìm lúc năm giờ.
Nếu tàu chìm lúc một giờ bốn mươi, thì nó chìm khi đang neo, trong vùng nước lặng, gần bờ. Một con tàu không chìm khi đang neo trong vùng nước lặng, trừ khi có người mở van.
Tước nhớ câu má nói. Ba mày mà còn ở dưới hầm máy lúc tàu chìm, là có chuyện.
Anh không biết ai đã quay cái mỏ lết. Có thể là ba anh, làm theo lệnh. Có thể là người khác, và ba anh xuống để đóng lại. Người đàn ông anh thấy dưới khoang máy cầm mỏ lết gõ vô ống, không phải đang mở van. Anh ta đang gọi. Gõ ba tiếng, nghỉ, gõ ba tiếng. Ở cái hầm máy chật chội đầy tiếng ồn, thợ máy gọi nhau bằng cách gõ vô đường ống.
Ba anh gõ gọi người suốt hai mươi tám năm.
Năm giờ sáng, Tước gọi điện cho người em họ làm ở đồn Cảnh sát biển. Bảy giờ, anh gửi đoạn phim và ba tấm hình qua thư điện tử. Mười giờ, một chiếc tàu Cảnh sát biển cập mạn ghe trục vớt. Hai người mặc quân phục leo lên, nói chuyện với anh Sáu Nhị, rồi ra lệnh tạm dừng toàn bộ việc cắt xác tàu để niêm phong hiện trường.
Chiều đó, Lãm nhận được một cuộc gọi. Nó nghe xong, đưa máy cho Tước, mặt tái mét.
Giọng ông Kiệt ở đầu bên kia trầm và chậm, giọng của một người sáu mươi lăm tuổi quen nói người khác phải nghe.
– Cậu Tước. Tôi biết cậu là con ai rồi. – Ông nói. – Cậu muốn bao nhiêu?
– Tôi muốn ba tôi lên bờ.
Đầu dây bên kia im lặng rất lâu. Rồi ông Kiệt nói một câu mà Tước không ngờ.
– Năm đó tôi không muốn ai chết. Tôi dặn thuyền trưởng cho anh em xuống xuồng hết rồi mới mở van. Gió chướng nổi lên, xuồng không ra được. Ba cậu là người cuối cùng xuống hầm máy. Ổng đi đóng van lại.
Tước đứng trên mũi ghe, gió biển thổi lạnh. Anh không nói gì. Đầu dây bên kia cúp máy.
Mấy tuần sau, người em họ ở đồn Cảnh sát biển ghé nhà Tước, ngồi uống trà, kể những gì được phép kể. Cơ quan điều tra lục lại hồ sơ cũ của công ty. Ba tháng trước khi chìm, tàu Phúc Hải, một con tàu đóng từ năm bảy mươi chín, máy đã yếu, được mua bảo hiểm thân tàu với mức giá gần bằng đóng mới. Công ty của ông Kiệt lúc đó đang nợ ngân hàng. Tiền bảo hiểm về tay ba tháng sau vụ chìm tàu, trả hết nợ, còn dư mua thêm hai chiếc sà lan. Người thuyền trưởng năm đó đã mất từ năm hai ngàn lẻ năm, không còn ai đối chất.
– Mà có hình của anh rồi. – Người em họ nói. – Hình không biết nói láo.
Ba tháng sau, người ta trục vớt được khoang máy tàu Phúc Hải lên nguyên khối, dưới sự giám sát của cơ quan điều tra. Trong khe giữa thân máy chính và vách tàu, người ta tìm thấy hài cốt của hai người. Một trong hai người, theo kết quả giám định, là ba của Tước. Bàn tay phải của ông vẫn còn nằm cạnh cái bánh xe van thứ hai, nơi cây mỏ lết kẹp chặt. Mỏ lết đang ở vị trí xoay về phía đóng. Nó đã xoay được nửa vòng.
Ngày khoang máy được cẩu lên sà lan, má anh đòi ra tận nơi. Bà ngồi trên chiếc ghe của người quen, đội cái nón lá, mặc cái áo bà ba nâu bà vẫn mặc đi chợ. Khối sắt khổng lồ nhô lên khỏi mặt nước, nước biển tuôn ra từ mọi kẽ hở, hà bám trắng xoá như vôi. Người trên sà lan im phăng phắc. Má anh đứng dậy giữa chiếc ghe chòng chành, hai tay chắp trước ngực, không lạy, chỉ đứng. Tước đứng bên cạnh, đỡ khuỷu tay bà. Anh cảm thấy bà run, rất nhẹ, như sợi dây câu lúc có cá rỉa.
Ông Lâm Tuấn Kiệt bị khởi tố vào tháng Sáu.
Tước làm đám tang cho ba ở nghĩa trang trên núi Lớn. Má anh đứng cạnh, ôm cái di ảnh, không khóc. Bà chỉ nói một câu:
– Tao biết mà.
Chiếc đồng hồ buồng lái, người ta trả lại cho gia đình anh, vì không ai khác nhận. Tước đem về, đặt trên bàn thờ ba. Anh không thay pin. Anh không lau mặt kính, vì không cần lau. Hai mươi tám năm dưới đáy biển nó vẫn sạch, và trên bờ nó cũng vậy.
Kim chỉ một giờ bốn mươi. Đêm nào ngồi uống trà một mình trước bàn thờ, Tước cũng nhìn cái đồng hồ. Có những đêm rất khuya, anh nghe rất khẽ, đâu đó trong ống nước của căn nhà, ba tiếng gõ.
Không phải gọi người nữa. Anh biết. Chỉ là thói quen của một ông thợ máy.
— Hết —

🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe