Chương 3: Hai người, một đốm sáng
Đốm xanh số bốn bảy đổi cách di chuyển lúc chín giờ mười lăm tối.
Dung là người nhìn ra trước tiên. Mấy chục con tàu khác trong vùng nguy hiểm đang nhích dần về phía đất liền, thành từng dải như đàn cá. Đốm bốn bảy thì không. Nó chậm lại, rồi quay ngang, rồi trôi theo một đường cong lừ đừ về phía nam, đúng hướng gió. Một con tàu còn máy không bao giờ đi như thế.
Cô gọi bộ đàm. Không ai trả lời. Gọi lần hai, lần ba, lần mười. Chỉ có tiếng rè.
– Anh Khải, – cô nói, giọng bình thường đến mức chính cô cũng ngạc nhiên. – Tàu bốn bảy mất máy, mất liên lạc. Em xin báo cáo khẩn.
Quy trình chạy. Trưởng ca gọi lên cấp trên. Thông tin được chuyển sang trung tâm tìm kiếm cứu nạn. Họ cần tọa độ chính xác, cần hướng trôi, cần biết tàu nào gần nhất. Mọi thứ đó, giờ phút này, chỉ có một nguồn duy nhất: đốm sáng trên màn hình của Dung.
Cô không rời mắt khỏi nó. Mỗi lần nó cập nhật, cô đọc tọa độ cho bên cứu nạn. Cô mở danh sách các tàu cá đang tránh trú gần đó, gọi từng tàu bằng bộ đàm, hỏi tàu nào còn máy tốt, có thể hỗ trợ khi gió giảm. Một tàu ở Phù Mỹ đáp lời, thuyền trưởng là một ông già giọng sang sảng: "Bốn bảy của thằng Bảy Ngạc hả? Nó cứu tàu tui hồi năm mười tám. Cô chỉ chỗ đi."
Mười một giờ đêm. Một giờ sáng. Ba giờ sáng. Đốm xanh vẫn trôi, vẫn nhấp nháy. Dung uống hết bốn ly cà phê, không thấy vị gì. Đồng nghiệp đến thay ca, cô nói chị cho em ngồi thêm, em quen đốm này.
Có một lúc, bốn giờ kém mười, đốm sáng đứng yên trên màn hình. Không cập nhật. Năm phút. Mười phút. Mười lăm phút.
Cả phòng im. Anh Khải đứng sau lưng cô, không ai nói câu nào. Dung nắm chặt hai tay vào nhau dưới gầm bàn. Cô nghĩ đến cái băng keo đen. Cô nghĩ đến chuyện có thể anh lại dán kín, có thể anh lại tắt máy để dành điện cho cái đèn pin, có thể… cô không nghĩ tiếp nữa.
Bốn giờ năm phút, đốm xanh nhấp nháy, nhảy sang một tọa độ mới, cách tọa độ cũ hai hải lý về phía nam.
Chỉ là tín hiệu vệ tinh chập chờn vì mây dày. Không phải gì khác.
Dung gục đầu xuống bàn, đúng ba giây, rồi ngẩng lên đọc tọa độ mới cho bên cứu nạn.
Sáu giờ sáng, gió giảm xuống cấp sáu. Tàu Phù Mỹ và một tàu cứu nạn chuyên dụng cùng lao về phía đốm sáng. Bảy giờ bốn mươi, giọng ông thuyền trưởng Phù Mỹ vang lên trong bộ đàm, hét át cả tiếng sóng:
– Thấy rồi! Thấy rồi cô ơi! Tàu nó đó, cái mắt bên phải bị tróc! Sáu đứa đứng trên nóc ca bin vẫy áo! Đủ sáu! Đủ!
Dung không nhớ sau đó cô đã nói gì vào bộ đàm. Anh Khải kể lại là cô nói "trung tâm nhận rõ, cảm ơn", giọng đều như đọc bản tin, rồi đứng dậy đi vào nhà vệ sinh rất lâu.
Ba ngày sau, tàu bốn bảy được lai dắt về cảng Tam Quan. Cảng đông nghẹt người. Vợ con các bạn ghe đứng chật bến, có người khóc, có người cười, có người vừa khóc vừa cười. Một bà cụ nhỏ thó, tóc bạc trắng, đứng ở đầu cầu tàu, tay cầm cái nón lá. Dung đoán đó là mẹ anh.
Cô đứng ở phía sau đám đông, dưới gốc phi lao, cạnh cái quán cà phê cóc. Cô không định ra. Cô chỉ muốn nhìn tận mắt cái đốm sáng của mình có hình dạng thế nào khi nó về tới đất liền.
Ngạc là người cuối cùng bước xuống tàu, sau khi đã đưa hết bạn ghe lên bờ. Anh ôm mẹ một lúc lâu. Rồi anh nhìn quanh, và anh thấy cô.
Anh đi thẳng tới gốc phi lao, đứng trước mặt cô, ướt mèm, râu ria lởm chởm, mùi muối với mùi dầu máy. Anh chìa ra một thứ trong lòng bàn tay.
Là miếng băng keo đen.
– Đêm đó tui gỡ ra, – anh nói. – Ngồi nhìn cái đèn xanh tới sáng. Tui nghĩ, chắc cô cũng đang nhìn nó.
– Mười bốn tiếng, – Dung nói. – Có mười lăm phút nó đứng im. Anh làm gì mà nó đứng im?
– Tui đâu có làm gì. – Anh gãi đầu. – Lúc đó chắc tui đang cầu trời.
Dung cười, rồi tự nhiên khóc, rồi lại cười, đúng như những người vợ ngoài bến. Anh đứng im, không biết làm gì với hai bàn tay, cuối cùng nhét miếng băng keo vào tay cô.
– Cô giữ đi. Tui không dán nữa.
Tuần sau, tàu bốn bảy lên đà sửa máy, thay ăng ten mới. Hồ sơ hỗ trợ cước thuê bao được duyệt. Và có một buổi chiều, người ở cảng Tam Quan thấy thuyền trưởng Ngạc đứng trên mũi tàu, cầm cọ, cẩn thận tô lại con mắt bên mạn phải. Đứng dưới cầu tàu, giữ hộp sơn cho anh, là một cô gái áo xanh nhạt mà mấy bà bán cá bảo là người của trung tâm trên Quy Nhơn xuống.
Bà mẹ anh đứng xa xa, nheo mắt nhìn, rồi hỏi bà bán cá bên cạnh:
– Con nhỏ đó là ai?
– Là con nhỏ cả đêm canh cái đèn cho thằng Bảy đó bà.
Bà cụ gật gù, không nói gì. Chiều đó, lúc Dung về, bà dúi vào giỏ xe cô một xâu cá thu một nắng, gói trong lá chuối, buộc dây cói. Bà chỉ dặn một câu, bằng cái giọng Tam Quan nặng trịch y hệt con trai:
– Lần sau nó tắt máy, con cứ chửi nó giùm má.
— Hết —

💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình