Chương 2: Ngạc, ngoài khơi
Lần này ra khơi, Ngạc không tắt máy giám sát nữa.
Không phải vì sợ phạt. Mà vì sau buổi cà phê dưới gốc phi lao, cô gái ở trung tâm đã làm một chuyện anh không ngờ. Cô đi hỏi khắp nơi, rồi gọi cho anh, đọc cho anh nghe từng bước làm hồ sơ xin hỗ trợ cước thuê bao theo chương trình của tỉnh dành cho tàu cá khai thác xa bờ. Cô còn hỏi giùm anh chỗ bán bình điện cũ còn tốt ở Quy Nhơn, rẻ hơn một nửa. Anh nói anh không cần ai thương hại. Cô nói đây không phải thương hại, đây là việc của cô, đất liền phải biết anh ở đâu.
Câu đó anh nghe lần thứ hai rồi. Lần này anh không cãi.
Tàu bốn bảy ra khơi đầu tháng Mười, sáu bạn ghe, đi câu mực đêm. Ngoài ba trăm hải lý, trời xanh như mực tím, nước trong tới mức đứng trên mạn tàu nhìn xuống thấy cả cá nhỏ lượn quanh ánh đèn. Ban ngày cả tàu ngủ, đêm đến mới thức dậy bật đèn, thả câu. Cái đèn xanh nhỏ của máy giám sát vẫn nhấp nháy trong ca bin, anh lấy một miếng băng keo đen dán hờ lên, như cô dặn, chừa một khe nhỏ. Đêm nào trước khi ngủ, anh cũng ngó cái khe ấy. Tia sáng xanh lọt qua nhấp nháy, đều đặn như nhịp thở.
Mỗi tối bảy giờ, anh mở bộ đàm nghe bản tin thời tiết biển. Dung không phải người đọc bản tin. Nhưng có những tối, sau bản tin, giọng cô vang lên trên tần số trực canh, gọi lần lượt từng tàu trong danh sách cần nhắc nhở. Có tối không có tên tàu bốn bảy, anh thấy thiêu thiếu.
Một tối giữa tháng, giọng cô gọi đúng tên tàu anh, nhưng không phải để nhắc nhở.
– Bốn bảy, trung tâm báo: hồ sơ hỗ trợ của tàu anh đã nộp lên sở. Má anh ký giùm rồi. Tháng sau có kết quả.
– Bốn bảy nhận rõ. – Anh ngừng một chút, rồi bấm nút lần nữa, giọng nhỏ hơn. – Cảm ơn cô Dung.
– Trên đó trời sao anh?
Câu hỏi ấy không có trong quy trình nào. Ngạc nhìn ra ngoài. Mười hai ngọn đèn câu mực treo dọc hai mạn tàu, sáng trắng như ban ngày, nước biển quanh tàu xanh ngọc, đàn mực ống lượn tới lượn lui, thân trong suốt như thủy tinh. Xa hơn, ngoài vòng sáng, biển tối đen, mấy chấm đèn của tàu khác lấp lánh như một cái làng ai thả trôi trên nước.
– Đẹp lắm cô. Cô ra đây một lần là biết.
– Tôi say sóng. Đi đò qua Nhơn Lý thôi đã ói.
– Vậy cô ngồi trên đó nhìn giùm tụi tui. Tụi tui ngoài này nhìn giùm cô.
Cô cười qua bộ đàm, tiếng cười lẫn tiếng rè. Rồi cô hỏi cái vết sẹo trên tay anh. Anh kể, năm mười tám, có một tàu ở Phù Mỹ bị gãy trục chân vịt, anh chạy tới lai dắt. Sợi dây lai căng quá bật ngược, cứa toạc cánh tay. Anh lai được tàu người ta về tới Sa Huỳnh, máu thấm hết hai cái khăn. Ông thuyền trưởng tàu đó giờ vẫn đi biển, tháng nào gặp ngoài khơi cũng gọi bộ đàm hỏi thăm, gọi anh bằng "thằng Bảy" như gọi con.
– Ngoài biển ai cũng vậy, – anh nói. – Hôm nay mình kéo người ta, mai người ta kéo mình.
Dung im một lúc lâu, rồi nói "trung tâm nhận rõ", và tắt máy. Anh ngồi nhìn cái bộ đàm, không hiểu sao thấy câu "nhận rõ" ấy nghe khác hẳn mọi khi.
Thằng Lượng, bạn ghe trẻ nhất, mười chín tuổi, trêu anh:
– Chú Bảy nghe radio mà mặt như nghe cải lương.
– Mày câu mực đi.
Ngày mười bốn tháng Mười, bản tin bảy giờ tối báo một vùng áp thấp ngoài khơi, có khả năng mạnh lên thành áp thấp nhiệt đới, di chuyển hướng tây tây bắc. Tàu bốn bảy cách vùng áp thấp khoảng một trăm năm mươi hải lý. Ngạc tính toán. Nếu nhổ neo về ngay, chạy hết máy, ba mươi tiếng tới bờ, kịp. Nhưng khoang mới đầy một nửa. Về sớm là lỗ chuyến, lỗ tiền dầu, lỗ tiền đá, sáu bạn ghe không có tiền mang về cho vợ con.
Tám giờ tối, giọng Dung vang lên trên tần số trực canh.
– Trung tâm gọi các tàu cá đang hoạt động trong khu vực… – Cô đọc tọa độ, rồi đọc tên từng tàu, chậm, rõ. Đến tên tàu bốn bảy, giọng cô ngừng một nhịp rất nhỏ, chỉ người nghe giọng ấy cả mùa biển mới nhận ra. – Đề nghị các tàu khẩn trương di chuyển ra khỏi vùng nguy hiểm, về nơi tránh trú gần nhất.
Ngạc cầm bộ đàm lên.
– Bốn bảy nhận rõ. Tàu về.
Cả tàu nhổ neo trong mười lăm phút. Không ai cãi.
Họ chạy được mười tám tiếng thì áp thấp mạnh lên thành áp thấp nhiệt đới, và đổi hướng.
Chiều ngày mười sáu, gió lên cấp bảy, giật cấp chín. Sóng cao bốn mét, rồi năm mét. Tàu bốn bảy lắc như cái lá. Ngạc giữ bánh lái suốt sáu tiếng liền, hai bắp tay căng cứng. Bảy giờ tối, một con sóng lớn đập ngang mạn phải, quật gãy cột ăng ten của máy bộ đàm sóng ngắn. Chín giờ, máy chính khục khặc mấy tiếng rồi tắt hẳn. Thằng Lượng chui xuống hầm máy, lên lại mặt mũi đen nhẻm, nói nước vô lọc dầu, không sửa được trong sóng này.
Tàu mất máy, trôi.
Ngạc cho cả tàu mặc áo phao, buộc dây vào thân mình. Anh dùng cái bộ đàm cầm tay gọi khắp tần số. Cái bộ đàm nhỏ chỉ đi được vài chục hải lý, quanh đây không có tàu nào nghe. Điện thoại vệ tinh tàu anh không có, vì đắt quá.
Anh lần vào ca bin, kéo miếng băng keo đen trên máy giám sát ra.
Cái đèn xanh vẫn nhấp nháy. Một, hai. Một, hai. Đều như nhịp thở. Máy giám sát chạy bằng cái bình điện cũ cô chỉ chỗ mua, bình riêng, không chung với máy chính. Nó vẫn còn sống.
Ngạc ngồi bệt xuống sàn ca bin ướt sũng, lưng dựa vào vách, nhìn cái đèn xanh. Anh nghĩ đến cái màn hình lớn ở Quy Nhơn mà cô kể, mấy trăm đốm sáng trên nền biển xanh thẫm. Anh nghĩ đến chuyện có ai đó đang nhìn đúng cái đốm của anh.
Anh không biết lúc đó, cách anh hai trăm hải lý, Dung đã ngồi trước màn hình mười bốn tiếng liền, không về.
— Hết chương 2 —

💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình