Chương 1: Giờ Tý, giờ Sửu
Giờ Tý.
Tiếng gõ cửa vang lên đúng lúc trống canh ba vừa dứt. Ba tiếng gấp, rồi thêm hai tiếng chậm.
Lục Văn Khuê đặt cây bút lông xuống, vuốt lại vạt áo, ra mở. Nàng làm Tư ấn ở Thượng cung cục đã bảy năm, đã quen những đêm có người gõ cửa. Nhưng chưa đêm nào ngoài cửa đứng sáu tên lính gác mặc giáp đen, đuốc cầm tay, và đứng giữa là Đậu công công, tổng quản điện Càn Thanh.
– Lục Tư ấn. – Đậu công công cúi đầu chào, giọng mềm như lụa. – Có thủ dụ của Hoàng thượng. Phiền Tư ấn đóng cung ấn, trước giờ Mão phải đưa tới Lễ bộ công bố.
Ông ta trao cho nàng một cuộn giấy vàng, buộc dây lụa đỏ. Văn Khuê mở ra dưới ánh đèn.
Thủ dụ viết bằng chữ khải đều đặn. Tào Hiền phi mưu hại hoàng tự, tâm địa bất lương, phế làm thứ nhân, đưa vào lãnh cung. Cha anh nhà họ Tào cách chức, đày ra Nam Cương. Cuối tờ là dấu ngọc tỷ riêng của Hoàng thượng, son đỏ thắm.
Văn Khuê đọc hai lần. Hiền phi là người hiền nhất hậu cung, ai cũng biết. Mười ngày trước Hoàng thượng còn ngự ở điện Hiền phi nghe đàn. Năm hôm trước, Hoàng thượng rời kinh lên hành cung Thanh Sơn săn mùa thu, đem theo ngọc tỷ riêng, cách đây bốn mươi dặm.
– Thủ dụ từ hành cung về lúc nào? – Nàng hỏi.
– Lúc giờ Hợi, khoái mã đưa về. – Đậu công công đáp ngay, như đã chuẩn bị. – Tư ấn cứ đóng ấn, chuyện khác không phải việc của Thượng cung cục.
Theo luật triều Vĩnh Thái, thủ dụ của vua phải có hai dấu mới thành hiệu lực: ngọc tỷ riêng của vua ở cuối, cung ấn của Thượng cung cục ở mép, để chứng nhận văn bản đã vào sổ. Không có dấu thứ hai, Lễ bộ không công bố. Văn Khuê giữ cung ấn. Đêm nay, cả triều chỉ còn chờ một mình nàng.
– Xin công công chờ một chút. – Nàng nói. – Theo lệ, thần phải vào sổ trước khi đóng.
Đậu công công gật đầu, nhưng không lui ra. Ông ta bước vào trong, ngồi xuống chiếc ghế dành cho khách. Sáu tên lính đứng chắn cửa.
Đinh Tiểu Hạnh, nữ sử mười lăm tuổi học việc với Văn Khuê, ngủ ở gian trong, giờ đã thức dậy, đứng nép sau tấm bình phong, mắt mở to.
Giờ Sửu.
Văn Khuê mở sổ ấn, mài mực, chậm rãi chép từng chữ của thủ dụ vào sổ. Tay nàng chép, mắt nàng không rời dấu son ở cuối tờ giấy vàng.
Có một chuyện mà ngoài Thượng cung cục ra ít ai biết. Tháng Hai năm nay, Văn Khuê đã đổi cách pha son ấn. Son cũ làm từ chu sa trộn dầu vừng, để lâu ngả màu nâu như gạch nung. Nàng thêm vào một ít bột vỏ trai nghiền mịn, như cách thợ sơn mài ở phường bên sông vẫn làm, để màu son giữ đỏ được lâu. Son mới khi nghiêng tờ giấy dưới đèn sẽ ánh lên một lớp óng ánh rất mờ, như mặt nước buổi sớm.
Hộp son đi theo ngọc tỷ riêng của Hoàng thượng lên hành cung là hộp son mới, chính tay nàng đóng gói.
Văn Khuê nghiêng tờ thủ dụ dưới ngọn đèn, thật chậm, như người đang thổi cho khô mực. Dấu ngọc tỷ đỏ thắm, nét khắc rõ ràng. Nhưng không có một lớp ánh nào cả.
Đây là son cũ.
Tim nàng đập mạnh tới mức nàng phải đặt bút xuống, giả vờ mài thêm mực. Ngọc tỷ có thể là thật, nếu có kẻ đã đem nó từ hành cung về, hoặc là một con dấu khắc lại. Nhưng son thì chắc chắn không phải son của hành cung. Hộp son cũ ấy, sau khi đổi, đã được chuyển đi đâu?
Văn Khuê lật ngược sổ ấn về tháng Hai, dò từng dòng. Rồi nàng tìm ra. "Ngày mười bảy tháng Hai. Xuất hai hộp son cũ cho Ty Lễ giám dùng in văn tế. Người xuất: Tư ấn Lục Văn Khuê."
Chữ của nàng. Ấn của nàng.
Đến lúc ấy Văn Khuê mới hiểu vì sao người ta chọn đêm nay, vì sao người ta gõ cửa phòng nàng chứ không phải đợi tới sáng khi có cả Thượng cung đến làm việc. Nếu sau này có ai phát hiện thủ dụ là giả, người ta sẽ lần ra son cũ, lần ra sổ xuất son, và lần ra cái tên Lục Văn Khuê. Một nữ quan giữ ấn, tự tay xuất son, tự tay đóng ấn cho một tờ thủ dụ giả. Không cần ai khác phải chịu tội cả.
– Tư ấn chép lâu thế. – Đậu công công lên tiếng. Giọng vẫn mềm, nhưng tay ông ta đã gõ nhịp lên tay ghế.
– Thủ dụ phế phi, chép sai một chữ là tội lớn. – Văn Khuê đáp, không ngẩng đầu. – Công công cũng không muốn sáng mai Lễ bộ trả về vì sai chữ.
Nàng biết mình không thể từ chối. Nếu nàng nói thủ dụ là giả, sáu tên lính ngoài kia chỉ cần một khắc để nàng biến mất, và một Tư ấn khác sẽ được gọi tới, đóng cung ấn trước giờ Mão. Tào Hiền phi vẫn sẽ vào lãnh cung, cha anh nàng vẫn sẽ bị giải ra Nam Cương trước khi Hoàng thượng về kinh. Đến lúc đó, có minh oan cũng muộn.
Nàng phải đóng ấn. Nhưng nàng phải đóng ấn theo cách mà người cần hiểu sẽ hiểu.
Bảy năm trước, khi Văn Khuê nhận chức, Tư ấn tiền nhiệm là bà Hà, một nữ quan già lưng còng, đã dạy nàng một điều không có trong sách lệ. Bà nói: đời giữ ấn có lúc sẽ bị kề dao vào cổ. Lúc ấy, đừng chết vô ích. Hãy đóng ấn ngược đầu. Ấn đảo nghĩa là "đóng trong cảnh bị ép, văn bản vô hiệu". Chỉ có Tư ấn và Thượng thư Lễ bộ biết lệ này, truyền miệng từ đời này sang đời khác, không ghi vào đâu cả.
Văn Khuê chưa bao giờ nghĩ mình sẽ dùng tới nó.
— Hết chương 1 —
🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe
🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe
🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe
🏯 Cổ đại & cung đấu
🏯 Cổ đại & cung đấu
🏯 Cổ đại & cung đấu