Chương 2: Đống cho
Ngày thứ hai bắt đầu bằng cái tủ áo của mạ.
Mạ có ít áo. Năm bộ đồ bộ, hai cái áo dài, một cái áo len màu xám đã sờn cùi chỏ. Nhưng ngăn dưới cùng của tủ thì chất đầy những thứ không phải áo của mạ. Áo thun đồng phục cấp ba của tôi, có chữ ký bạn bè bằng bút lông. Cái váy đầm hoa của chị Hoàn mặc năm mười tuổi. Cái áo sơ mi ca rô của ba, cổ đã sờn rách. Một đôi giày ba ta của tôi, đế mòn vẹt một bên.
Chị Hoàn ngồi xuống trước ngăn tủ. Chị cầm cái váy đầm hoa lên, giũ ra. Cái váy nhỏ xíu, chỉ dài bằng nửa cánh tay chị.
– Cho. – Chị nói. Rồi chị gấp nó lại, để sang một bên, không vào đống nào hết.
Buổi sáng, chị Hoàn không nói "bỏ" một lần nào nữa.
Chúng tôi dọn tới cái bàn khâu của mạ, cái bàn có bàn đạp sắt, ba mua cho mạ năm tám lăm bằng tiền bán chiếc xe đạp. Trong ngăn kéo có hai mươi mấy cuộn chỉ đủ màu, một hộp kim, một cái thước dây đã ố vàng. Và một xấp giấy gói bánh quy, mạ dùng mặt trắng phía trong để vẽ rập áo. Rập áo dài cho chị Hoàn ngày cưới. Rập áo sơ mi trắng cho tôi ngày thi đại học. Rập cái áo ấm cho thằng con trai đầu của tôi, mạ gửi ra Hà Nội mùa đông năm nó lên ba, áo rộng quá, nó mặc tới năm sáu tuổi mới vừa.
Tôi ngồi lật từng tờ rập. Chị Hoàn đứng sau lưng tôi, không giục.
Dưới gầm chạn bếp, chị Hoàn lôi ra một hàng hũ thủy tinh, mười hai cái, xếp thẳng như lính. Hũ nào cũng là tôm chua, màu cam đỏ, lớp riềng tỏi ớt nằm ngay ngắn, nắp cột một mảnh vải mùng. Trên mỗi nắp, mạ dán một miếng băng keo, viết bằng bút bi. "Thằng Lữ." "Con Hoàn." "Cu Bin ít ớt." "Rể Đà Nẵng, KHÔNG ớt."
Anh rể tôi người Quảng Nam mà ăn cay không được, cả họ biết, mỗi lần về giỗ là mạ phải làm riêng một chén nước chấm. Chị Hoàn cầm cái hũ có chữ "KHÔNG ớt" lên, nhìn ba cái chữ hoa mạ viết đè lên nhau cho đậm, rồi bật cười. Chị cười ngặt nghẽo, cười tới mức phải ngồi bệt xuống nền nhà. Rồi tiếng cười của chị đổi giọng.
Tôi đếm ngày làm trên nắp. Hũ cuối cùng mạ làm mười ngày trước khi mất. Lúc đó mạ đã yếu lắm, gọi điện cho tôi còn phải ngừng giữa câu để thở. Mạ không nói gì về tôm chua. Mạ chỉ hỏi Hà Nội trời lạnh chưa.
– Cho hay giữ? – Tôi hỏi.
Chị Hoàn lau mặt bằng vạt áo.
– Ăn. – Chị nói. – Tôm chua mà giữ chi. Mạ làm để ăn.
Gần trưa, chị Hoàn mở cái hộp thiếc đựng giấy tờ của mạ. Sổ hộ khẩu cũ, giấy chứng tử của ba, mấy tờ biên lai đóng tiền điện tiền nước. Và một xấp sổ tay nhỏ, loại bìa mềm, mạ ghi tiền chợ mỗi ngày.
– Mạ ghi chi tiêu từ năm chín bảy. – Chị Hoàn nói, mắt lướt qua mấy con số. – Kế toán gì mà kỹ hơn chị.
Chị lật lật một hồi. Rồi chị dừng lại ở một cuốn, nhíu mày.
– Năm hai nghìn lẻ một. Tháng Mười, tháng Mười một. Mạ bán thêm chè ban đêm. Ngày mô cũng có dòng "chè đêm", hai chục, ba chục, bốn chục ngàn.
– Em nhớ. – Tôi nói.
Tôi nhớ thật. Năm tôi học lớp mười, có hai tháng tối nào mạ cũng gánh một gánh chè ra đầu cầu Gia Hội, bán tới mười một giờ khuya mới về. Ba hỏi, mạ nói để dành tiền sửa mái nhà. Mái nhà năm đó không sửa. Mái nhà năm sau cũng không sửa.
– Em nhớ, mà em không biết vì răng. – Chị Hoàn nói. – Chị đi học trong Sài Gòn rồi. Về Tết thấy mạ ốm như que củi.
Tôi không nói gì. Tôi đứng dậy, đi ra sân, ngồi xuống bậc thềm, nhìn cây mai tứ quý. Tôi biết vì răng. Tôi biết suốt hai mươi lăm năm.
Tháng Chín năm hai nghìn lẻ một, tôi mười lăm tuổi, nợ thằng Tý Đen ở tiệm điện tử đầu kiệt bốn trăm ngàn. Tôi chơi nợ ba tháng, không dám nói với ai. Thằng Tý Đen mười tám tuổi, có hai thằng đàn em, chặn tôi trên đường đi học, nói một tuần nữa không trả thì nó tới nhà nói với ba tôi. Ba tôi hồi đó nóng tính, đánh con bằng roi mây.
Một buổi trưa, mạ cởi cái nhẫn cưới ra để rửa chén, như mọi lần, đặt trên bậu cửa sổ bếp. Tôi đi ngang. Tôi cầm lấy. Tôi chạy thẳng ra tiệm điện tử. Thằng Tý Đen cầm cái nhẫn, cân cân trong tay, gật đầu, xé tờ giấy ghi nợ.
Tối hôm đó mạ lục tung cả bếp. Ba đi soi đèn pin dưới giếng. Mạ nói chắc rơi xuống cống rồi, thôi, của đi thay người. Mạ không hỏi tôi một câu nào. Mạ không nhìn tôi lâu hơn bình thường. Ba mắng mạ vô ý một trận rồi thôi.
Một tuần sau, mạ bắt đầu bán chè ban đêm.
Một tuần sau nữa, mạ bắt đầu làm cục dây thun.
Hai mươi lăm năm, tôi không dám hỏi. Có những đêm ở Hà Nội tôi nằm nghĩ, giá mà mạ hỏi, giá mà mạ đánh tôi một trận, tôi đã khai ra. Mạ không hỏi. Mạ chỉ đùa mỗi năm vào ngày giỗ: thằng Lữ lấy cục dây thun. Và mỗi năm tôi cười cùng cả nhà, mà không biết mình đang cười cái chi.
Chị Hoàn ra sân, ngồi xuống cạnh tôi. Chị đưa cho tôi một ly nước chè xanh, loại chè O Nhàn mang qua hồi sáng.
– Em có chuyện chi hả?
Tôi nhìn ly nước chè. Tôi bốn mươi tuổi, trưởng phòng một công ty xây lắp, có vợ, có hai con. Mà ngồi trên bậc thềm nhà mạ, tôi thấy mình mười lăm tuổi, tay còn ướt nước rửa chén.
– Cái nhẫn cưới của mạ. – Tôi nói. – Em lấy.
— Hết chương 2 —

🏠 Gia đình & vả mặt
🏠 Gia đình & vả mặt
🏠 Gia đình & vả mặt🎧 Nghe
🏠 Gia đình & vả mặt🎧 Nghe
🏠 Gia đình & vả mặt🎧 Nghe
🏠 Gia đình & vả mặt🎧 Nghe