Chương 3: Cái lồng không
Cha cô ngồi trên bộ ván gỗ ngoài hiên, nhìn chằm chằm vào xấp ảnh Trinh in ra đặt trước mặt. Miếng tôn gập đôi trên miệng ống khói. Mặt dưới đen bóng muội. Vệt khói loang sau lưng tủ thờ. Ông Hai Tâm năm nay đã sáu mươi tư tuổi, tóc bạc gần hết, bàn tay to bè của người làm rẫy mía cả đời.
Ông không cãi. Ông im lâu đến mức Trinh tưởng ông không nghe.
– Tao úp miếng tôn đó, – cuối cùng ông nói. – Tao úp hôm mười một. Cha tao than than ướt, nướng bánh không phồng. Tao leo lên, tao úp, tao chặn gạch, tao nói thôi giờ khỏi lo dột. Cha tao còn khen.
Giọng ông đều đều, như người đọc một tờ giấy không phải của mình.
– Tao không biết, Trinh. Tao không biết cái ống khói phải để trống.
– Con biết cha không biết.
Ông Hai Tâm cầm tấm ảnh vệt muội sau tủ thờ lên, đưa ra xa, rồi lại kéo vô gần, như người mắt kém.
– Vậy là hai mươi hai năm tao chửi bả giết cha tao.
Trinh không đáp.
– Vậy là tao.
Ông đặt tấm ảnh xuống. Ông không khóc. Ông đứng dậy, đi ra sau nhà, đứng ở chỗ cái lò bánh cũ, đứng ở đó cho tới khi trời tối hẳn.
Sáng hôm sau, ông Hai Tâm dậy từ năm giờ. Ông thay cái áo sơ mi trắng chỉ mặc đi đám cưới, lấy trong tủ ra cái hộp nhựa đựng giấy tờ đất, rồi đi ra nhà kho. Trinh nghe tiếng ông lục lọi một hồi lâu. Lúc ông đi ra, trên tay ông là một cái lồng chim bằng tre, nan đã ngả màu nâu sậm, cửa lồng cột bằng sợi kẽm.
– Tao cất nó trong kho, – ông nói, không nhìn con gái. – Tao tính đốt mà không đốt được. Mày chở tao qua Gò Dầu.
Chợ Gò Dầu buổi sáng đông nghẹt, tiếng rao, tiếng xe ba gác, mùi cá khô với mùi lá chuối. Bà Tươi đang múc nước lèo cho một bà khách, ngẩng lên, thấy ông Hai Tâm đứng trước gánh với cái lồng chim trên tay.
Cái vá trong tay bà đứng yên giữa nồi.
Trinh đứng phía sau cha. Cô đã chuẩn bị sẵn xấp ảnh, tờ ghi chép lời ông y sĩ Sáng, cả tin nhắn của người bạn pháp y. Nhưng cha cô không cần tới. Ông đặt cái lồng chim xuống mép gánh bánh canh, cạnh rổ hành ngò, rồi ông nói, chậm, rõ từng chữ, đủ to cho bà bán trầu cau bên cạnh nghe thấy.
– Cha tui chết vì cái ống khói tui bịt. Không phải vì cơm bà nấu. Hai mươi hai năm nay tui nói sai. Tui xin lỗi bà.
Ông cúi đầu. Bà bán trầu cau đánh rơi một lá trầu xuống đất.
Bà Tươi nhìn ông Hai Tâm rất lâu. Rồi bà nhìn qua Trinh. Rồi bà nhìn xuống cái lồng chim. Bà đưa tay sờ lên những nan tre đã sậm màu, chỗ ngày xưa con sáo hay đứng cọ mỏ.
– Con sáo đó khôn lắm, – bà nói. – Ông Sáu dạy nó ba tháng mới kêu được tiếng Tươi. Mà nó kêu y giọng ổng. Hai mươi hai năm nay, sáng nào tui cũng giật mình thức dậy lúc năm giờ, tưởng nghe tiếng nó.
Ông Hai Tâm vẫn đứng cúi đầu.
– Phần đất của cha tui, – ông nói, – tui ra phòng công chứng làm giấy rồi. Phần của bà, bà muốn lấy đất hay lấy tiền thì tùy bà.
Bà Tươi lắc đầu.
– Tui không cần đất. Tui có cái gánh này nuôi tui được rồi. – Bà nhấc cái lồng chim lên, ôm vào lòng. – Cái này thì tui xin.
Ông Hai Tâm gật đầu. Ông đứng thêm một lúc, như còn muốn nói gì nữa, rồi không nói. Bà Tươi múc một tô bánh canh, rắc hành, đẩy về phía ông.
– Ngồi ăn đi. Đi từ sáng chắc chưa ăn gì.
Ông Hai Tâm ngồi xuống cái ghế đẩu thấp, cầm đũa. Bà Tươi đẩy chén ớt sa tế về phía ông, y như hôm trước bà đẩy về phía Trinh, rồi quay lại nồi nước lèo, không nói thêm. Trinh đứng nhìn cha mình ăn tô bánh canh của người đàn bà mà ông đã gọi là kẻ giết người suốt hai mươi hai năm. Ông ăn rất chậm, cúi gằm mặt xuống tô, không ngẩng lên lần nào.
Tháng sau, Trinh mời thợ về đập bỏ cái lò bánh cũ và ống khói. Viên gạch thẻ cuối cùng gỡ ra từ đỉnh ống khói, cô giữ lại, đặt trên bàn làm việc ở xưởng, cạnh cái máy đo khí cầm tay.
Bài giảng về khí CO của cô có thêm một trang mới. Không có chữ nào, chỉ có tấm ảnh một cái lồng chim tre treo trước một gánh bánh canh ở chợ Gò Dầu. Bên trong lồng có một con sáo non đen mỏ vàng, bà Tươi mới mua tuần trước, đang tập nói.
Trinh không cho học viên biết con sáo đó đang tập câu gì.
— Hết —

🔍 Trinh thám🎧 Nghe
🔍 Trinh thám🎧 Nghe
🔍 Trinh thám
🔍 Trinh thám
🔍 Trinh thám🎧 Nghe
🔍 Trinh thám🎧 Nghe