Chương 3: Tiếng chuông dừng
Sáng hôm sau tôi dắt con Sương đi lại con đường ấy, không chở gì, chỉ một tấm chăn lót lưng. Chú Hoàn đi sau tôi, mặc áo chàm của con trai tôi, đội mũ len, đeo gùi, nhìn xa giống người đi hái thảo quả. Hai người lính trẻ của đồn đi cách xa hơn, theo đường mòn khác.
Tôi không dắt con Sương. Tôi thả dây cương, để nó tự đi. Ngựa thồ đi đường quen như người đi trong nhà mình, nó biết chỗ nào trơn, chỗ nào có rễ cây, chỗ nào dừng thở. Cái chuông dưới cổ nó kêu đều đều, leng keng, leng keng, một tiếng mỗi bước chân trước.
Tôi dặn chú Hoàn đừng nhìn con ngựa, cứ nghe cái chuông. Lời cha tôi: chuông im là ngựa đứng, ngựa đứng là có chuyện.
Qua suối, con Sương đi thẳng, không khựng. Lên con dốc thứ nhất, nó dừng một lần ở chỗ cũ nó vẫn dừng thở, chuông im một chút rồi lại kêu. Vào rừng thảo quả, lá chạm vào hai bên sườn nó xào xạc. Tôi đi chậm, chú Hoàn đi chậm. Cái chuông kêu đều.
Gần tới con dốc thứ hai, có một khe nước nhỏ chảy ngang đường, hai bên là mấy tảng đá phủ rêu, phía trên đá là một bụi thảo quả già, gốc to như cái nia. Con Sương đi tới đó, và cái chuông im.
Nó đứng, đầu quay về phía tảng đá. Tai nó dựng. Lỗ mũi nó phập phồng. Nó không giậm chân, không phì phì như hôm qua ở suối, chỉ đứng im, cổ vươn ra, như khi nó nhìn thấy một con chó lạ ở đầu bản.
Chú Hoàn bước tới cạnh tôi, không nói gì. Chú ngồi xuống, nhìn đất. Đất dưới chân tảng đá có vết dép, có lá thảo quả bị bẻ gập. Phía sau tảng đá là một cái hốc, trước miệng hốc có mấy tàu lá thảo quả tươi đặt chéo lên nhau, đặt khéo quá, khéo hơn lá tự rụng.
Chú Hoàn không lật lá ra. Chú đứng dậy, chụp ảnh, ghi tọa độ, rồi bảo tôi dắt con Sương đi tiếp, đi lên lán như bình thường, rồi về. Chú nói nhỏ:
– Mình để nó nằm đó, bố. Người ta hẹn tới lấy thì người ta sẽ tới.
Đêm ấy tôi không ngủ. Tôi ngồi bên bếp, nghe gió trên mái, nghĩ tới ba con vật cuộn tròn trong cái bao ẩm dưới hốc đá. Con tê tê tôi gặp nhiều lần hồi trẻ, đêm nó ra bới tổ kiến, gặp người là cuộn lại, đá cũng không mở. Cha tôi dặn không được bắt, nó là con vật của rừng giữ đất cho cây, bắt nó là rừng giận. Bây giờ người ta bắt nó đem bán, đem ngâm rượu, đem cạo vảy, rồi bảo nó chữa được bệnh.
Gần sáng, khi gà nhà tôi gáy lượt thứ hai, điện thoại tôi rung. Chú Hoàn nhắn đúng một chữ: được.
Họ tới lúc ba giờ sáng, hai người, đi từ phía đường biên xuống, đèn pin bọc vải chỉ hở một khe nhỏ. Họ lật lá thảo quả ra, lôi cái bao lên. Bộ đội nằm phục hai bên từ chập tối, đợi cho họ cầm cái bao lên tay rồi mới bật đèn. Một người bỏ chạy được mười bước thì vấp rễ cây. Một người đứng yên, giơ hai tay.
Trong bao có ba con tê tê. Còn sống cả ba. Chúng cuộn tròn như ba trái thông khô màu nâu xám, nằm giữa một lớp gạo nếp mỏng, mấy gói mì tôm và hai gói muối, đúng như anh Toản đã nói. Anh ta không nói dối chuyện gạo nếp, chỉ không nói hết.
Sáng ra tôi xuống đồn. Chú Hoàn cho tôi vào xem. Ba con tê tê nằm trong một cái thùng gỗ lót rơm, đặt ở góc phòng trực, cửa sổ che vải cho tối. Hai con vẫn cuộn chặt. Con thứ ba, nhỏ nhất, đã duỗi ra một nửa, cái mõm dài nhọn thò khỏi lớp vảy, cái lưỡi mảnh như sợi dây chun hồng thè ra liếm liếm vào khoảng không. Vảy nó xếp lớp như mái ngói âm dương trên nhà cổ dưới xuôi, mép vảy còn dính đất đỏ.
Thằng cháu nội tôi đòi theo, đứng nép sau lưng tôi, hỏi nó ăn gì. Một người lính trẻ bảo ăn kiến, ăn mối. Thằng bé chạy ra sân đồn, mười phút sau quay vào với một nắm lá có mấy con kiến vàng bò lổm ngổm, giơ lên, mặt nghiêm như đi lễ. Người lính bật cười, nhưng vẫn cầm lấy, đặt vào góc thùng.
Con tê tê nhỏ không ăn. Nó chỉ quay đầu về phía nắm lá, đánh hơi một lúc, rồi lại cuộn vào.
Chiều hôm đó, kiểm lâm lên nhận ba con tê tê, đưa về trung tâm cứu hộ dưới xuôi. Chú Hoàn kể họ sẽ được chăm cho khỏe lại, rồi thả về một khu rừng đủ xa, đủ kín. Anh Toản bị bắt ở chợ phiên, đúng lúc anh ta tìm tôi để trả nửa tiền công còn lại. Anh ta không cãi nhiều. Hai người tới lấy bao đã khai ra tên anh ta từ đêm trước, khai cả chỗ hẹn, giờ hẹn, khai cả cái kim khâu dây cước xanh mà anh ta dùng để khâu lại miệng bao sau khi bỏ ba con vật vào. Anh ta chỉ hỏi một câu, khi người ta đọc biên bản cho anh ta nghe.
– Ông già này biết từ lúc nào?
Chú Hoàn trả lời thay tôi.
– Từ lúc con ngựa của ông ấy đứng lại giữa suối.
Anh ta nhìn sang con Sương đang buộc ở cột hàng rào chợ, cúi đầu ăn cỏ. Anh ta nhìn nó rất lâu, như nhìn một người làm chứng.
Tôi không nhận nửa tiền công ấy. Không phải vì tôi ghét anh ta. Người dưới xuôi lên đây, uống rượu với mình, cười với mình, có khi thật lòng. Nhưng tiền thuê con Sương chở một cái bao như thế, nhận vào nhà thì không yên. Vợ tôi bảo đúng. Con trai tôi bảo đúng.
Mùa thảo quả năm ấy, con Sương chở thảo quả xuống bản thêm một tháng. Lần nào qua con khe nhỏ dưới bụi thảo quả già, nó cũng ngoảnh đầu nhìn cái hốc đá một lúc. Cái hốc giờ trống, lá thảo quả rụng tự nhiên, nằm lộn xộn như mọi chỗ khác trong rừng. Con Sương nhìn, rồi đi tiếp.
Tôi đi trước nó ba bước, dây cương lỏng trong tay, nghe cái chuông đồng kêu leng keng, leng keng, đều như hơi thở.
— Hết —

🔍 Trinh thám
🔍 Trinh thám
🔍 Trinh thám
🔍 Trinh thám
🔍 Trinh thám
🔍 Trinh thám