Chương 1: Ba mươi lạng bạc mỗi tháng Chạp
Con dơi thứ năm trên lá cờ tiêu cục Ngũ Phúc thêu bằng chỉ bạc, bốn con kia thêu chỉ vàng. Hồi nhỏ Diệp Hồng Loan hỏi cha vì sao, cha bảo hồi ông nội may cờ thì hết chỉ vàng. Nàng tin tới năm hai mươi sáu tuổi, tới cái đêm ngồi một mình trong gian thờ, mở cái hòm gỗ lim của cha sau lễ năm mươi ngày.
Trong hòm có thanh đao của ông nội, gói bằng vải dầu. Có xấp văn tự thuê nhà kho ở bến. Và có một cuộn giấy dó buộc chỉ đỏ, ngoài ghi bốn chữ: "Tháng Chạp, lên núi."
Cuộn giấy không dài. Mỗi dòng một năm, bốn mươi dòng, bắt đầu bằng nét chữ cứng như đẽo của ông nội, đến dòng thứ mười chín thì đổi sang nét chữ tròn của cha. Dòng nào cũng y một câu: "Gửi ba mươi lạng." Không ghi gửi cho ai. Trên đầu cuộn giấy, ông nội viết đúng một câu mà Loan đã nghe từ bé, câu người ta khắc trên cổng tiêu cục:
"Cờ dơi qua núi, núi không hỏi giá."
Loan ngồi nhìn cuộn giấy cho tới khi đèn cạn dầu.
Cả phố Hội Thương ai cũng biết câu ấy. Người ta kể rằng bốn mươi năm trước, ông Diệp Văn Phúc dẫn chuyến tiêu đầu tiên qua đèo Mây Phủ, một mình một đao đánh tan trại cướp Gò Lăng. Từ đó lá cờ năm con dơi đi tới đâu, trên núi không ai dám hỏi giá đường. Người thuê tiêu cục Ngũ Phúc trả đắt gấp rưỡi chỗ khác, vì đi với Ngũ Phúc thì hàng chắc chắn tới.
Bây giờ thì nàng biết, cái giá ấy có người trả.
Sáng ra, nàng gọi chú Ba Khiêm vào. Chú Ba là tiêu sư già nhất còn lại, theo ông nội từ năm mười lăm tuổi, một tai điếc vì trúng gậy. Nàng đưa cuộn giấy. Chú Ba cầm, không đọc, chỉ gật.
– Chú biết?
– Chú biết có. Không biết gửi cho ai. Tháng Chạp nào ông cũng xách một gói lên núi, đi một mình, ba ngày về. Sau này tới cha cháu. Không ai hỏi.
– Ba mươi lạng, chú Ba. – Loan nói. – Năm nay tiêu cục chạy có bảy chuyến. Trả công anh em xong, sửa nhà kho bị lụt xong, trong hòm còn hai mươi tám lạng. Cháu lấy đâu ra ba mươi lạng mà gửi cho một người không có tên?
Chú Ba nhìn nàng một lúc lâu.
– Cha cháu cũng có năm hụt tiền. Năm đó cha cháu bán con ngựa.
– Con ngựa thì cháu bán rồi.
Chú Ba không nói gì nữa.
Tháng Chạp năm ấy, lần đầu tiên sau bốn mươi năm, không ai xách gói bạc lên núi.
Ra Giêng, nhà buôn Lư Quang Thụy ở phố dưới đến đặt chuyến tiêu lớn nhất trong ba năm: mười hai gánh trầm hương từ rừng Trà My, đi qua đèo Mây Phủ ra kinh Thuận Hóa, giao cho hiệu thuốc của triều. Trầm loại nhất, mỗi gánh đáng giá hơn một căn nhà ngói. Tiền công hai trăm lạng, ứng trước một nửa.
Một trăm lạng. Loan đứng trong sân kho, nghe ông Thụy đặt cọc, và nghĩ tới cái mái nhà kho dột, tới tiền gạo của mười một tiêu sư còn lại, tới đám con nít nhà chú Ba.
Nàng nghĩ tới cả cuộn giấy, một chút thôi.
– Ngũ Phúc nhận, – nàng nói.
Ông Thụy đi rồi, ông quản gia của ông ở nán lại để bàn đường. Ông ta người gầy, mặt dài, đôi tay trắng không có vết chai của người làm lụng. Ông ta trải tấm bản đồ vẽ tay lên mặt hòm trầm, ngón tay chỉ thẳng lên đèo Mây Phủ.
– Đi đường đèo, mười ngày tới kinh. Đi đường biển vòng qua cửa Đại thì mất hai mươi ngày, trầm mà gặp sóng ướt là hỏng. Chủ tôi muốn đi đèo.
– Ngũ Phúc xưa nay vẫn đi đèo, – chú Ba nói.
Ông quản gia gật gù, rồi hỏi một câu mà lúc ấy Loan không để ý:
– Năm nay tiêu cục vẫn đi đèo như mọi năm chứ? Không có gì khác chứ?
– Có gì khác? – Loan hỏi lại.
– Không. Tôi hỏi cho chắc. Người ta đồn cờ Ngũ Phúc qua núi là có lệ có lề, tôi sợ năm nay đổi chủ thì đổi lệ.
Nàng cười cho qua, bảo cờ vẫn là cờ cũ. Ông ta cũng cười, cuộn bản đồ lại. Mãi về sau Loan mới nhớ ra cái cười ấy, nhớ cả cái cách ông ta nhìn lên lá cờ treo trên xà nhà kho, nhìn lâu một chỗ, như người đếm.
Đoàn đi ngày mười hai tháng Giêng. Mười hai phu gánh, tám tiêu sư, ông quản gia của nhà họ Lư đi theo trông hàng. Lá cờ đỏ năm con dơi cắm trên cây sào tre đi đầu, chú Ba Khiêm vác. Ra khỏi phố, nắng xuân vàng như mật, ruộng hai bên đường xanh mơn mởn. Đi tới đâu, trẻ con chạy theo chỉ trỏ lá cờ.
Chiều ngày thứ ba, đoàn tới chân đèo Mây Phủ. Mây trắng sà xuống tận ngọn thông. Đường đá dựng đứng như cái thang.
Lên được nửa đèo, chú Ba Khiêm dừng lại. Chú không nói gì, chỉ nghiêng cái tai còn nghe được về phía trước.
Trên khúc quanh, giữa hai vách đá, có hai mươi người đứng chắn ngang đường. Họ không đeo mặt nạ, không gào thét như cướp trong tuồng. Họ đứng im, áo vải nâu, chân quấn xà cạp, tay cầm gậy tre và dao rựa. Đứng giữa là một người đàn ông chừng bốn mươi, râu quai nón rậm.
Ông ta nhìn lá cờ một lúc rất lâu. Rồi ông ta nói, giọng không lớn mà vang khắp vách đá:
– Bốn mươi năm, cờ này qua núi, núi không hỏi giá. Năm nay núi hỏi.
— Hết chương 1 —
🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe
🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe
🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe
🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe
🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe
🏯 Cổ đại & cung đấu