Chương 2: Đêm tiệc bốn trăm khách
Tuần ấy Trang ở lại bếp tới mười giờ đêm mỗi ngày. Cô đổi tôm hùm sang ghẹ Hòn Rớ hấp sả, chạy xuống tận bến cá Vĩnh Lương lúc bốn giờ sáng để chọn mối. Cô đổi lẩu hải sản sang lẩu cá bớp chua cay, bỏ bớt mì gói, thêm bún tươi. Cô gửi thực đơn mới lên phòng kính. Bửu đọc, sửa một chữ: "sả cây" thành "sả non". Không nói gì thêm.
Cô ghét cái cách anh không nói gì thêm.
Hồi ở Huế, anh hay nói. Anh nói về cách người Huế nêm nước hến phải ngọt từ con hến chứ không từ bột ngọt, về chuyện ớt Huế phải giã chứ không được xay, về chuyện một ngày nào đó anh sẽ mở một nhà hàng nhỏ bên sông, chỉ bán mười món, món nào cũng của mẹ. Cô nghe, cô cười, cô nấu. Giờ anh nói ít như thể mỗi chữ phải trả tiền.
Tối thứ Năm, Trang đi ngang phòng kính lúc mười giờ rưỡi. Đèn vẫn sáng. Bửu ngồi gục trên bàn, ngủ, đầu gối lên cánh tay. Trước mặt anh là thực đơn tiệc cưới của cô, bên lề có những dòng ghi chú nhỏ bằng bút chì: giờ ra từng món, số người đứng mỗi trạm, nhiệt độ hấp ghẹ, thứ tự lên bàn. Anh đã tính tiệc của cô kỹ hơn chính cô tính.
Cô đứng nhìn qua tấm kính một lúc. Rồi cô đi vô kho, lấy cái chăn mỏng dùng cho ca trực đêm, mở cửa phòng kính, đắp lên vai anh. Anh không tỉnh. Cô đi ra, tắt bớt một bóng đèn.
Tối thứ Bảy, sáu giờ chiều. Sảnh tiệc tầng hai đã kín bốn trăm khách. Bếp như cái chảo dầu sôi: tiếng dao thớt, tiếng hấp xì xì, tiếng gọi món qua bộ đàm. Trang đứng đầu dây chuyền, hô từng món. Bửu đứng ở cửa ra món, kiểm từng đĩa trước khi phục vụ bưng đi.
Sáu giờ bốn mươi, bộ đàm rè lên tiếng của trưởng ca phục vụ:
– Bếp ơi, nhà trai báo có hai bàn khách lớn tuổi người Huế, kiêng hải sản vì bệnh gút. Mười tám người. Họ hỏi bếp có món gì thay không.
Trang đứng sững. Mười tám suất ăn thay thế, không báo trước, khi món khai vị đã lên bàn. Trong kho chỉ còn gà, thịt heo, rau. Gà nướng đã nằm trong thực đơn chính, không thể đưa trùng.
Cô quay sang nhìn Bửu. Anh đã cởi tạp dề, đang xắn tay áo.
– Chị có hến không? – Anh hỏi.
– Hến? – Cô ngớ người. – Có, mua cho món canh nhân viên. Năm ký, còn sống.
– Cơm có không? Cơm nguội.
– Có. Cơm nhân viên trưa nay còn hai nồi.
– Bánh tráng mè, ruốc, đậu phộng, khế, rau thơm, bắp chuối. – Bửu đọc một mạch, như đọc kinh. – Ớt tươi giã. Tóp mỡ.
Trang hiểu ra trước khi anh nói xong. Cơm hến. Người Huế bị gút kiêng hải sản thì kiêng tôm cua, nhưng nhiều cụ vẫn ăn được hến, vì hến là món quê, nhà nào cũng ăn từ nhỏ. Nhưng hến cũng là thủy sản. Cô do dự.
– Mình không đoán thay khách. – Bửu nói, như đọc được ý cô. – Mình nấu, rồi mình đưa lên kèm một món chay để khách tự chọn. Chị nấu cơm hến. Tôi làm đậu hũ non sốt nấm.
– Anh nấu cơm hến đi. – Trang nói. – Anh là người Huế.
Bửu nhìn cô, rồi lắc đầu.
– Mẹ tôi dạy chị nấu cơm hến, không dạy tôi. – Anh nói. – Tôi chỉ biết ăn.
Họ nấu. Bốn mươi phút. Trang luộc hến, đãi lấy nước, xào ruột hến với ớt và hành tím đúng như mẹ anh từng dạy, tay không run một lần nào. Bửu đứng bàn bên cạnh, rán đậu, xào nấm, thỉnh thoảng đưa cô cái bát, đưa cái muôi, đúng lúc cô cần như một người phụ bếp đã đứng với cô cả đời. Cả bếp dừng lại nhìn hai người một chút, rồi lại lao vào việc của mình.
Bảy giờ hai mươi, mười tám tô cơm hến và mười tám đĩa đậu hũ sốt nấm lên tới hai bàn khách Huế. Tám giờ, trưởng ca phục vụ gọi bộ đàm, giọng cười:
– Bếp ơi, bà cụ lớn tuổi nhất nhà trai đòi gặp người nấu cơm hến. Bà nói mấy chục năm rồi chưa ăn tô nào giống quán bà Tám cồn Hến hồi xưa.
Trang đặt cái muôi xuống. Quán bà Tám cồn Hến. Quán của mẹ Bửu.
Cô quay sang nhìn anh. Bửu đang lau mặt bàn inox, lau đi lau lại một chỗ đã sạch.
– Anh đi đi. – Cô nói. – Mẹ anh mà.
– Chị nấu thì chị đi. – Bửu nói. – Đó là cơm hến của chị.
Trang tháo mũ đầu bếp, lau tay vào tạp dề, đi lên sảnh tiệc. Hai bàn khách Huế ngồi sát cửa sổ nhìn ra biển, toàn những ông bà tóc bạc, áo dài the, áo sơ mi trắng cài kín cổ. Bà cụ lớn tuổi nhất ngồi đầu bàn, chừng tám mươi, tóc búi củ hành, tay cầm cái thìa sứ còn dính hạt cơm.
Trang cúi chào. Bà cụ nhìn cô lâu, nheo mắt sau cặp kính dày.
– Con nấu tô ni hả? – Bà hỏi. – Con người Huế à?
– Dạ không, con người Quảng Trị. – Trang nói. – Con học nấu ở Huế.
– Học ở mô?
Trang ngập ngừng một giây.
– Dạ, ở quán bà Tám bên cồn Hến.
Bà cụ đặt cái thìa xuống, vỗ đùi.
– Rứa thì đúng rồi! Mạ tui ăn quán bà Tám từ hồi bà Tám còn gánh. Ruột hến xào phải có chút mỡ, nước hến phải trong, ớt phải giã chứ không xay. Con nấu y chang. Mà o Tám có thằng con trai, mấy năm trước nghe nói sắp cưới vợ, cô dâu nấu cơm hến giỏi lắm. Răng rồi không nghe cưới nữa. Con có biết không?
Cả bàn quay sang nhìn cô. Trang đứng giữa sảnh tiệc bốn trăm khách, tay chùi chùi vào tạp dề.
– Dạ, con không rõ. – Cô nói. – Bà ăn ngon miệng ạ.
Cô cúi chào, quay vào bếp. Qua tấm cửa kính tròn của cửa bếp, cô thấy Bửu đứng ở cửa ra món, nhìn ra. Anh đã thấy hết. Anh quay đi trước khi cô kịp nhìn vào mắt anh.
— Hết chương 2 —

💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình