Chương 3: Con chim quay mỏ sang phải
Bảy giờ sáng hôm sau, Tú đứng trước cổng nhà dì Tám Lựu ở một con kiệt trong Thanh Khê. Dì đang ngồi cạo vảy cá trên bậc thềm, cái thau nhôm để giữa hai đầu gối. Dì ngẩng lên nhìn cô, rồi cúi xuống cạo tiếp.
– Vô đi. Đứng đó chi.
Tú vô. Cô ngồi xuống bậc thềm, cạnh dì, và kể. Kể hết, từ thư của quỹ, tới cái nhẫn của mẹ, tới bếp trung tâm, tới lúc cô nói "được" với chuyện khắc nắp. Dì Tám nghe, tay vẫn cạo vảy, không ngắt lời câu nào. Kể xong, Tú ngồi im. Một con cá bống trơn tuột khỏi tay dì rơi xuống thau.
– Con có biết sao dì khắc con chim không?
Tú lắc đầu.
– Chồng dì làm thợ hàn ở cảng Tiên Sa. Hồi xưa dì mang cơm cho ổng, cặp lồng của ổng với của mấy ông thợ khác y chang nhau, ông nào ăn lộn cặp lồng ông nấy. Dì khắc con chim lên nắp để ổng biết cái nào của ổng. Ổng mất mười hai năm rồi. Hồi con đưa dì cái hộp inox, dì khắc con chim theo thói quen, chớ không phải để khách nhớ.
Dì đặt con dao xuống.
– Ông Thái coi con chim đó hai năm. Ông coi nó không phải vì ổng thích con chim. Ổng coi để biết trưa nay có người nghĩ tới ổng. Con khắc con chim bằng máy, con lấy cái đó của ổng.
Tú khóc. Dì Tám không dỗ. Dì đứng dậy, vào bếp, lát sau mang ra hai chén cơm với một đĩa cá bống kho, để trên bậc thềm.
– Ăn đi rồi tính.
Chín giờ sáng, khi Tú còn ngồi đó, những chiếc xe máy bắt đầu đỗ trước cổng. Bà Cẩm tới đầu tiên, mặt hầm hầm. Rồi chị Nhung, ôm theo đứa con còn dán miếng hạ sốt trên trán. Rồi cô Sương từ tận Sơn Trà. Tới mười giờ, mười bốn người ngồi chật cái sân xi măng nhà dì Tám. Không ai gọi ai. Dì Tám chỉ nhắn vào nhóm một câu: Tú đang ở nhà tui.
Tú đứng dậy, cúi đầu, kể lại lần nữa. Lần này cô không giải thích vì sao. Bà Cẩm nghe xong, nói:
– Con thiếu tiền thì con nói. Mấy bà già này không có tám tỷ, mà có cái miệng. Ai ăn cơm tụi tui thì tụi tui biết mặt.
Tối hôm đó, Tú làm ba việc.
Việc thứ nhất, cô gửi thư cho anh Đổng Tuấn, nói cô không ký. Anh Tuấn gọi lại sau mười phút, vẫn giọng chậm và lịch sự, nói em đang tự sát đó em biết không. Cô nói em biết.
Việc thứ hai, cô gửi tin nhắn cho toàn bộ sáu trăm khách của Cơm Hẻm. Huy ngồi cạnh cô sửa từng câu, và lần này anh không gõ "ok". Thư viết rằng trong bảy ngày qua, khách ở Hải Châu đã ăn cơm từ một bếp trung tâm, không phải từ bếp nhà như cam kết. Nắp hộp được khắc giả dấu của người nấu. Cơm Hẻm xin lỗi và hoàn lại toàn bộ tiền bảy ngày đó. Và Cơm Hẻm còn đủ tiền sống hai tháng. Nếu khách muốn các bà tiếp tục nấu, Cơm Hẻm xin khách trả trước một tháng tiền cơm, để có vốn đi tiếp mà không phải bán cái dấu trên nắp hộp.
Việc thứ ba, cô gọi cho ông Thái. Ông nghe máy ở hồi chuông thứ hai, như thể đã ngồi chờ cạnh điện thoại.
– Cô Tú hả? Bà Tám nói với tui rồi. Mai bà nấu lại cho tui hả?
– Dạ mai dì nấu lại. Con xin lỗi bác.
– Ờ. Mà cô Tú, cái nắp hộp có con chim quay qua trái đó, cô cho tui giữ nghen. Tui để làm kỷ niệm.
Ba ngày đầu, chỉ có một trăm mười khách trả trước. Tú nghĩ vậy là hết. Rồi có người chụp tin nhắn xin lỗi của Cơm Hẻm đăng lên mạng, bảo lần đầu thấy một công ty xin lỗi mà nói rõ mình sai chỗ nào. Ngày thứ năm, ba trăm bốn mươi khách. Ngày thứ mười, năm trăm hai mươi. Có một công ty phần mềm ở Hải Châu đặt trước cơm trưa cho cả bốn mươi nhân viên trong ba tháng, chỉ ghi một yêu cầu: được ăn cơm của bà khắc cái nón.
Hai mươi ba bà vẫn nấu, mỗi bà vẫn tối đa ba mươi suất. Cơm Hẻm không lên ba nghìn suất. Đến cuối năm, nó lên được tám trăm, đủ trả lương cho Huy, đủ để Tú chuộc lại cái nhẫn của mẹ. Bốn bà mới xin vào, mỗi bà tự chọn một cái dấu. Một bà khắc con mèo. Một bà khắc cây dừa. Một bà không biết vẽ, khắc ba cái chấm.
Trưa nào cũng vậy, mười một giờ hai mươi lăm, ông Thái ra ngồi ở bậc cửa căn nhà ống trên đường Hoàng Diệu, chờ hộp cơm. Người giao hàng đưa hộp tận tay. Ông chưa mở vội. Ông lật cái nắp lên, nghiêng ra chỗ có nắng, nheo mắt nhìn.
Con chim quay mỏ sang phải. Ông gật đầu, như thể vừa nghe ai đó gọi tên mình.
— Hết —

🏙️ Đô thị & làm giàu
🏙️ Đô thị & làm giàu
🏙️ Đô thị & làm giàu
🏙️ Đô thị & làm giàu
🏙️ Đô thị & làm giàu
🏙️ Đô thị & làm giàu