Chương 2: Tấm thứ hai
Sáu ngày sau, ông Thụ quay lại, sớm hơn hẹn một ngày. Tôi đưa ông bản phục chế: sạch xước, rõ nét, phóng khổ hai mươi nhân ba mươi. Ông xem rất kỹ, xem mặt từng người, rồi dừng ở góc cái giếng. Ông không nói gì. Ông rút trong túi áo ra một phong bì, lấy ra một tấm ảnh nữa, đặt xuống mặt kính.
– Anh làm lại cái này giúp tôi. – Ông nói. – Tấm này đẹp hơn, ít xước hơn.
Tôi cầm lên. Cùng khổ, cùng giấy, cùng mép răng cưa. Cùng căn nhà, cùng gia đình, cùng chữ mực xanh sau lưng: «Xóm Đình, Ý Yên. Tháng 3 năm 1964.»
Cái giếng trống trơn.
Đứa bé gái đứng ngay sau lưng người mẹ. Đứng giữa người mẹ và cái cột hiên, nửa người khuất sau vai bà. Vẫn mặt nhòe. Vẫn áo trắng. Vẫn chân đất. Nhưng nó đã rời cái giếng, đã đi được bảy tám bước, đã vào tới trong gia đình.
Tôi đặt tấm ảnh xuống. Tôi nói với ông Thụ đây là tấm khác. Ông nhìn tôi qua cặp kính dày.
– Thế à? Tôi lấy ở cùng một chỗ.
Tôi không muốn tin chuyện vớ vẩn. Hai mươi hai năm làm ảnh, tôi đã thấy đủ thứ người ta gọi là ảnh ma, toàn là phơi sáng hai lần, là bóng phản chiếu, là vết hóa chất. Tôi đặt hai tấm cạnh nhau dưới đèn. Bố cục giống nhau đến từng chiếc lá trên cây bưởi sau hiên. Người cha cùng một dáng đứng. Người mẹ cùng một nụ cười mím.
Tối đó tôi quét tấm thứ hai. Tôi phóng vào đứa bé đứng sau vai người mẹ. Lần này khuôn mặt rõ hơn. Không đủ rõ để nhận ra ai, nhưng đủ để thấy đó là một khuôn mặt, có mũi, có cằm, có cái miệng hơi mở như đang định nói. Hai con mắt vẫn tối.
Tôi làm tới hai giờ. Buồng làm việc của tôi ở gác hai, cửa sổ nhìn xuống phố Hàng Tiện. Đêm khuya, phố vắng tanh, chỉ có ánh đèn đường vàng vọt và tiếng một chiếc xe máy thỉnh thoảng rồ qua. Tôi có thói quen để màn hình phóng to ảnh trong lúc pha trà. Lúc tôi quay lại với ấm trà, khuôn mặt đứa bé chiếm trọn màn hình hai mươi bảy inch, xám, hạt, nhòe, nhìn thẳng ra phía tôi.
Tôi bỗng hiểu điều gì làm tôi khó chịu từ chiều. Trong tấm thứ nhất, đứa bé quay mặt về phía đứa trẻ sáu tuổi. Trong tấm này, nó đã quay mặt ra ống kính.
Tôi tắt màn hình. Lần đầu tiên trong nhiều năm, tôi bật đèn cầu thang để đi ngủ.
Vợ tôi, Hồng, đang nằm xem điện thoại, hỏi sao mặt anh trắng thế. Tôi kể. Hồng là con gái làng Vị Xuyên, lớn lên giữa những chuyện ma trơi, ma giếng, nghe xong thì không cười tôi. Cô ngồi dậy, bảo tôi mai trả ảnh cho người ta, đừng nhận nữa.
– Ảnh người chết mà nó đi được thì nó đi tới đâu? – Hồng hỏi, rồi tự trả lời. – Nó đi tới chỗ người nhìn nó.
Tôi nằm cả đêm không ngủ được. Gần sáng tôi thiếp đi, mơ thấy mình đứng trong một cái sân gạch, trước một căn nhà ba gian, nắng tháng ba vàng như mật. Có ai đó đứng sau lưng tôi, rất gần, nhưng tôi không quay lại được, vì người thợ ảnh trùm khăn đen đang bảo cả nhà đứng yên. Một bàn tay nhỏ, lạnh, luồn vào lòng bàn tay tôi. Tôi tỉnh dậy, tay phải tê dại, như vừa nắm một nắm nước đá.
Hôm đưa ảnh, tôi hỏi ông Thụ thẳng thắn:
– Ông lấy hai tấm này ở đâu?
– Trong cái rương gỗ của mẹ tôi. – Ông nói. – Mẹ tôi mất tháng tư năm nay, chín mươi lăm tuổi.
Rồi ông hỏi:
– Anh thấy nó gần hơn không?
Tôi không trả lời. Ông gật đầu, như thể câu trả lời của tôi là cái gật đầu ấy. Ông cầm ảnh, trả tiền, rồi trước khi bước ra cửa, ông dừng lại, nói mà không quay lại:
– Tuần sau tôi mang tấm nữa.
— Hết chương 2 —

🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị