Chương 2: Bốn đêm
Đêm thứ hai, chuông reo lúc một giờ bốn mươi.
– Ga Mỹ Đức nghe đây chú.
– Lại reo, Thoa ơi.
– Bên cháu vẫn không có chi hết chú. Hay chú ghi âm cho cháu nghe thử?
Ông giơ cái điện thoại di động lên ghi âm. Tiếng chuông lanh lảnh, đều đặn, một phút. Rồi tắt. Ông gửi tệp ghi âm qua cho con Thoa. Năm phút sau con Thoa gọi lại, giọng khác hẳn.
– Chú ơi, tệp chú gửi cháu mở ra nghe, không có tiếng chuông. Chỉ có tiếng mưa với tiếng chú thở. Mà ở giữa có tiếng gì như tiếng ai bước trên đá ba lát, lạo xạo, lạo xạo.
Ông bước ra thềm. Đốm đỏ đã ở đó. Lần này gần hơn. Ông ước chừng một cây rưỡi. Ông đã đi bộ dọc đoạn ray này hàng ngàn lần, ông biết chỗ nào là cống thoát nước, chỗ nào là cột cây số. Đốm đỏ đang đứng ngay chỗ cái cống thứ hai.
Nó đung đưa. Năm phút. Rồi tắt.
Đêm thứ ba, đốm đỏ đứng ở cột cây số năm trăm bảy mươi hai. Một cây số.
Đêm đó, lúc quay vào chòi, ông Chất ngửi thấy mùi dầu hoả. Ông đứng sững giữa chòi. Ông nhìn lên cái đinh trên tường. Cái đèn bão kính đỏ vẫn treo đó, phủ bụi. Ông với tay sờ thử. Kính đèn ấm. Không nóng, nhưng ấm, như vừa thắp xong được một lúc rồi tắt.
Ông gọi về ga.
– Thoa. Chú hỏi cháu cái ni. Cháu có biết chi về đường ngang của chú hồi trước không? Hồi bảy mấy, tám mấy?
– Cháu mới về ba tháng mà chú. Nhưng mà... – Con bé ngừng một chút. – Chú chờ cháu. Chú Tiến trưởng ga cũ, giờ về hưu ở Kiến Giang, ông với ba cháu là bạn. Mai cháu ghé hỏi.
Ông Chất cúp máy. Ông ngồi đó tới sáng, không ăn, không ngủ, nhìn cái đèn bão.
Trưa hôm ấy, ông không về nhà ngủ. Ông đạp xe vào xóm Thượng, tới nhà mệ Cửu, bà cụ già nhất xóm, chín mươi hai tuổi, ngày ngày ngồi trên cái chõng tre ở hiên, nhai trầu, nhìn ra ruộng. Hồi nhỏ ông hay sang nhà mệ xin ổi.
Ông ngồi xuống bậc thềm, hỏi mệ có nhớ ông Lãm gác chắn không.
Mệ Cửu đang nhai trầu, quai hàm dừng lại. Mệ nhìn ông rất lâu. Không phải nhìn mặt ông. Mệ nhìn lên trán ông, chỗ vết sẹo.
– Răng mi hỏi chuyện nớ?
– Dạ, con gác ở chỗ ông ngày xưa gác, con muốn biết ông là người răng.
Mệ Cửu nhổ bã trầu ra cái ống nhổ bằng đồng, lau miệng bằng mép khăn, rồi quay mặt ra ruộng.
– Ông Lãm là người tốt. Mi đừng hỏi nữa. Mạ mi dặn cả xóm rồi. Bốn mươi mấy năm rồi, không ai nói, giờ tau cũng không nói.
Ông Chất ngồi thêm một lúc, mệ không nói thêm câu nào. Lúc ông đứng dậy về, mệ níu tay áo ông, bàn tay khô như que củi.
– Chất. Đêm mô thấy đèn, mi đừng chạy ra đường ray. Nghe chưa.
Ông đứng sững trên bậc thềm. Ông chưa nói với ai về cái đèn. Không với vợ, không với anh thợ tín hiệu. Chỉ có con Thoa ở ga biết, mà con Thoa thì chưa bao giờ gặp mệ Cửu.
Ông đạp xe về, đầu óc trống rỗng. Cả đoạn đường bê tông dài hai cây số, ông không nhớ mình đã đạp qua thế nào.
Ông về làm gác chắn ở đường ngang này năm bốn mươi tuổi. Trước đó ông làm thợ mộc, có xưởng nhỏ, làm ăn được. Một ngày ông nghe người ta nói đường ngang xóm Thượng thiếu người gác. Ông bỏ xưởng, nộp đơn. Vợ ông chửi ông khùng. Ông không giải thích được vì sao. Ông chỉ biết là ông muốn ngồi ở đây, ở đúng cái chòi này. Đêm đầu tiên nhận ca, ông ngủ một giấc sâu như đứa nhỏ, lần đầu tiên sau nhiều năm.
Ông chưa bao giờ nghĩ chuyện đó lạ. Bây giờ ông nghĩ.
Đêm thứ tư, ông không chờ chuông reo. Một giờ ba mươi lăm, ông đã đứng trên thềm. Một giờ bốn mươi, chuông reo. Đèn đỏ hai bên đường ngang nhấp nháy. Và đốm đỏ đã ở đó, gần lắm, chừng năm trăm mét, ngay chỗ đường ray bắt đầu chìm vào bóng tối.
Lần này ông thấy rõ hơn. Đó là một cái đèn bão. Cái quai sắt cong. Cái lồng kính đỏ. Ánh đỏ hắt xuống mặt ray ướt thành hai vệt dài. Và ông thấy, dưới ánh đèn, lờ mờ, một bàn tay cầm quai đèn, một ống tay áo màu xanh lính bạc phếch.
Người cầm đèn không nhúc nhích. Người đó đứng chờ.
Điện thoại trong chòi reo. Ông chạy vào nhấc máy.
– Chú Chất. – Giọng con Thoa, gấp gáp, run run. – Cháu ghé nhà chú Tiến rồi. Chú Tiến kể. Chú nghe cháu nói nghe.
— Hết chương 2 —

🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe