Chương 3: Thùng thứ sáu đến thùng thứ chín
Ngân Hà và ông Mã Cửu đi tìm lão Bạch Tùng ngay buổi sáng ấy, lúc lão đang ngồi vá buồm ở đuôi thuyền. Nàng không nói gì về Khổng Cát. Nàng chỉ mở cuốn sổ của mẹ, đọc cho lão nghe ba dòng về chim, về rong, về màu nước. Rồi ông Mã Cửu kể về đảo Hắc Thạch, về cái giếng đá có người canh.
Lão Bạch Tùng nghe xong, đặt kim vá buồm xuống. Lão nhìn ra biển một lúc lâu, rồi chỉ tay về phía tây nam:
– Hôm qua tôi cũng thấy rong vàng. Tôi tưởng rong dạt do bão.
– Rong dạt do bão thì rời rạc, từng búi. – Ngân Hà nói. – Rong chảy theo dòng từ bờ ra thì thành dải dài. Hôm qua là dải dài.
Lão Bạch Tùng gọi Khổng Cát tới. Lão nói, giọng bình thường như hỏi chuyện gió:
– Cát, chiều nay mình đổi hướng. Đi tây nam theo đàn hải âu.
Khổng Cát đứng sững. Mặt ông ta không đổi nhiều, nhưng Ngân Hà thấy rõ hai bàn tay ông ta siết lại bên hông.
– Thưa chủ thuyền, tây nam là biển trống. Tôi xem sao rồi. Đi tây nam thì chưa thấy đất đã chết khát.
– Sao thì chỉ hướng. – Ông Mã Cửu nói. – Còn đảo có nước hay không thì chim biết.
Khổng Cát quay sang nhìn ông già, lần đầu tiên trong hai mươi ngày nhìn kỹ ông ta. Rồi ông ta nói, giọng rắn lại:
– Ông khách đi nhờ biết gì về biển?
Ngân Hà không đợi. Nàng bước tới, đưa ra một cái bát sứ nhỏ. Trong bát là một nhúm tro.
– Lái phó. – Nàng nói. – Đêm hôm kia có người chui qua lỗ thông hơi vào khoang nước. Lớp tro trên thùng thứ sáu có vết tay. Lớp tro ở lối đi có vết đầu gối. Sáng ra, đầu gối quần trái của ông có vệt tro này.
Cả thuyền im lặng. Chỉ có tiếng sóng.
Lão Bạch Tùng nhìn Khổng Cát. Lão không quát, không gọi người trói, chỉ hỏi một câu, giọng rất nhỏ:
– Cát. Thùng thứ ba?
Khổng Cát đứng lặng rất lâu. Rồi ông ta ngồi sụp xuống sàn thuyền, hai tay ôm đầu.
Ông ta kể, đứt đoạn, như người đã giữ một thứ nặng trong ngực quá lâu. Năm ngoái, thằng con trai mười sáu tuổi của ông ta theo một thuyền chài ra khơi, bị bọn Thanh Long bang bắt về đảo Hắc Thạch. Bọn chúng nhắn về: muốn con sống thì lần sau đi biển dẫn một chiếc thuyền buôn tới đảo. Ông ta đã tính từ ngày rời cảng. Cơn bão đến, cột buồm gãy, ông ta tưởng trời giúp. Nhưng thuyền vẫn đủ nước, vẫn có thể trôi về tây nam. Nên đêm thứ tư, ông ta đổ nước biển vào thùng thứ ba, trám nhựa lại. Đêm thứ năm, ông ta định làm thêm một thùng nữa thì nghe tiếng cô gái trở mình ở cửa khoang.
– Tôi không định để ai chết. – Ông ta nói. – Tôi chỉ định đưa thuyền tới Hắc Thạch. Bọn chúng lấy hàng, thả người. Chúng hứa thế.
– Bọn Thanh Long chưa thả ai bao giờ. – Ông Mã Cửu nói, không giận, chỉ mệt. – Tôi làm lính thủy mười lăm năm, đi đánh chúng sáu lần. Chúng lấy hàng, lấy thuyền, giữ người để đòi tiền chuộc lần nữa. Con anh còn sống là vì chúng còn cần anh.
Khổng Cát ngẩng lên, mắt đỏ.
Chiều hôm ấy, thuyền Phúc Hưng đổi hướng, đi về phía tây nam theo đàn hải âu. Khổng Cát bị trói chân vào cột buồm mũi, nhưng tay để tự do, vì lão Bạch Tùng bảo: thuyền đang thiếu người chèo, trói tay thì phí một đôi tay.
Thùng thứ sáu mở ngày thứ chín. Thùng thứ bảy mở ngày thứ mười một. Mỗi người chỉ còn nửa bát mỗi ngày. Môi ai cũng nứt nẻ. Mặt biển đổi màu, từ xanh thẫm sang xanh lục, rồi sang màu ngọc bích đục. Rong vàng trôi thành dải dài, ngày một nhiều. Chiều nào đàn hải âu cũng bay qua, chiều sau đông hơn chiều trước.
Ngày thứ mười ba, khi thùng thứ tám vừa mở, thằng bé phụ bếp leo lên cột buồm mũi, hét lên một tiếng khàn đặc. Phía tây nam, ngay đường chân trời, có một vệt xanh thẫm, thấp, như một nét mực trên tờ giấy.
Đảo ấy không có tên trên hải đồ. Đảo có rừng dừa, có một con suối nhỏ chảy từ vách đá xuống, nước trong và lạnh. Người trên thuyền quỳ bên suối mà uống, có người uống đến nôn ra rồi lại uống.
Ông Mã Cửu đứng nhìn họ, rồi nói với Ngân Hà:
– Đảo này tôi nghe tên rồi. Dân chài gọi là đảo Bạch Sa. Từ đây về đất liền ba ngày, đi tây.
Chiều hôm ấy, Ngân Hà ra ngồi cạnh Khổng Cát, người vẫn còn bị trói chân, ngồi nhìn biển. Nàng đưa ông ta một bát nước suối.
– Về tới Hải Môn, chủ thuyền sẽ báo quan. – Nàng nói. – Tôi cũng sẽ khai những gì tôi thấy. Nhưng tôi sẽ khai thêm một điều: ông có một đứa con đang bị giữ ở Hắc Thạch, và ông biết đường vào đảo, biết giếng nằm đâu, biết bọn chúng canh mấy người.
Khổng Cát nhìn nàng, không hiểu.
– Thủy binh đồn Ô Sa đánh Thanh Long sáu lần không được, vì không biết đảo. – Ông Mã Cửu nói từ phía sau, tay vẫn cầm cái lưới đan dở. – Một người dẫn đường thì đáng giá hơn một người bị chém đầu. Quan cũng biết tính chứ.
Khổng Cát cúi xuống bát nước. Ông ta uống một ngụm, rồi để yên bát nước trên đầu gối, không uống nữa, cứ nhìn mãi vào đó.
Thùng thứ chín, Ngân Hà cho đổ hết nước cũ ra, súc sạch, múc đầy nước suối Bạch Sa. Rồi nàng tự tay trám nhựa thông quanh nút, và lấy móng tay khắc lên vòng nhựa còn mềm một chữ nhỏ, tên mẹ nàng.
— Hết —

🏯 Cổ đại & cung đấu
🏯 Cổ đại & cung đấu
🏯 Cổ đại & cung đấu
🏯 Cổ đại & cung đấu
🏯 Cổ đại & cung đấu
🏯 Cổ đại & cung đấu