Chương 2: Người đàn ông trên chiếc sà lan
Cơ quan công an tỉnh tiếp nhận vụ việc ngay trong ngày. Hài cốt được đưa đi giám định. Người ta lấy mẫu của bà nội Uyển, chín mươi mốt tuổi, mẹ ruột chú Huề.
Bà nội Uyển ngồi trên cái giường tre trong gian buồng tối, nghe con cháu kể, không khóc, không hỏi. Khi chị cán bộ giám định lấy xong mẫu và đi ra, bà mới gọi Uyển lại gần.
– Bà nói rồi mà không ai tin, – bà nói. – Năm hai nghìn lẻ tám bà thấy nó trên ti vi.
Cả nhà ai cũng biết chuyện đó. Năm 2008, bà nội đang xem thời sự buổi tối thì đứng phắt dậy, chỉ vào màn hình, kêu thằng Huề đây rồi. Đó là một phóng sự về công nhân cạo mủ cao su ở miền Đông Nam Bộ. Cả nhà bảo bà nhớ con quá nên nhìn ai cũng thành con. Bà giận, không nói chuyện với ai cả tuần. Rồi bà thôi không nhắc nữa.
– Bà thấy cái răng, – bà nội nói. – Nó cười, bà thấy cái răng sứt.
Kết quả giám định ba tuần sau: hài cốt không có quan hệ huyết thống với gia đình họ Tống.
Trước đó, trong mấy tuần chờ kết quả, Uyển đã đi tìm ông Cửu, người lái đò năm xưa đã phát hiện cái xác trên bãi bồi. Ông đã gần chín mươi, ngồi vá lưới dưới gốc bàng đầu bến.
– Tao nhớ chứ, – ông nói, mắt không rời mũi kim. – Cái xác mắc vào đám rễ dưới bãi. Cổ tay đeo cái đồng hồ, bụng áo có một cái túi ni lông rách tả tơi, buộc dây chun. Tao còn nghĩ, thằng này giấu cái gì trong bụng mà kỹ thế. Công an lập biên bản, ghi túi rỗng. Mà tao để ý cái tay phải nó, cổ tay gồ lên một cục, tao tưởng va đá.
Uyển ghi lại từng chữ. Ông Cửu ngẩng lên nhìn chị.
– Thằng Huề nhà mày cổ tay thẳng băng. Nó vật tay với tao ở bến này suốt.
Đồng chí đại uý phụ trách vụ việc tên Phan Thanh Nghị, chừng bốn mươi tuổi, nói giọng Nghệ đặc. Anh về làng, mở lại hồ sơ đêm lũ năm 1993. Chiếc sà lan hút cát của ông Lã Văn Đính, chủ bến cát dưới làng. Đêm mười hai tháng Chín, nước lên nhanh, sà lan bị đứt neo, lật ở khúc sông cong. Trên sà lan lúc ấy có hai người: chú Huề và Lã Văn Sinh, con trai ông chủ, hai mươi hai tuổi.
Xác chú Huề được tìm thấy. Còn Sinh thì không.
Hồ sơ còn ghi một chuyện khác: chiều hôm ấy, ông Đính giao cho con trai ba mươi triệu đồng tiền bán cát để mang lên thị trấn trả nợ ngân hàng. Sinh không trả. Sinh biến mất. Người ta không tìm thấy xác Sinh, nên cả làng tin Sinh đã lợi dụng đêm lũ ôm tiền bỏ trốn, có khi đã nhảy khỏi sà lan từ trước khi nó lật. Ông Đính mất bến cát, bán nhà trả nợ, chết năm 2003 trong nỗi nhục có đứa con ăn cắp tiền của chính cha mình.
Đại uý Nghị tìm tới bà Lã Thị Mão, mẹ của Sinh, giờ tám mươi lăm tuổi, sống với cô con gái út ở một xóm chài cuối bãi. Anh xin lấy mẫu để so sánh.
Uyển xin đi theo. Chị không biết vì sao. Chị chỉ thấy mình phải có mặt.
Bà Mão ngồi trên cái chõng tre ngoài hiên, nhìn ra sông. Bà nghe đại uý Nghị giải thích, gật đầu, chìa tay cho chị cán bộ giám định lấy mẫu. Rồi bà hỏi một câu.
– Cái người nằm trong mộ đó, tay có gãy hông?
Uyển giật mình.
– Dạ có. Xương cẳng tay phải, gãy cũ, liền lệch.
Bà Mão nhắm mắt lại.
– Thằng Sinh năm mười lăm tuổi trèo cây sấu ngã gãy tay. Nhà nghèo, không đưa đi bệnh viện, ông thầy lang bó lá. Liền mà vẹo, cổ tay nó gồ lên một cục. – Bà mở mắt, nhìn Uyển. – Ba mươi ba năm, cả làng nói con tui ăn cắp. Con tui nằm trong mộ nhà người ta.
Hai tuần sau, kết quả giám định khẳng định: hài cốt trong mộ mang tên Tống Văn Huề là của Lã Văn Sinh.
Tối đó, Uyển không ngủ được. Câu hỏi không còn là ai nằm trong mộ nữa. Câu hỏi là: nếu Sinh mặc áo của chú Huề, đeo đồng hồ của chú Huề, chìm trong lũ, thì chú Huề ở đâu?
Và nếu chú Huề không chết, tại sao ba mươi ba năm chú không về?
Chị ngồi trước máy tính tới gần sáng, tìm kho lưu trữ phóng sự truyền hình năm 2008. Đài truyền hình có một trang lưu trữ những chương trình cũ. Chị gõ: công nhân cao su, Đông Nam Bộ, năm 2008. Hàng chục kết quả. Chị mở từng cái, kéo nhanh, dừng lại ở mỗi gương mặt đàn ông trung niên.
Gần bốn giờ sáng, ở phút thứ sáu của một phóng sự về một nông trường cao su ở Bình Phước, một người đàn ông nhỏ thấp, đội nón lá, đang cầm dao cạo mủ, quay về phía máy quay cười khi phóng viên hỏi có mệt không.
Uyển bấm dừng. Chị phóng to hết cỡ. Hình ảnh nhoè, vỡ hạt. Nhưng ở hàm trên, bên trái, chiếc răng cửa sứt mất một nửa, để lại một khe hở hình tam giác.
Dòng chữ chạy dưới màn hình ghi tên anh công nhân: anh Tống Văn Hoà, đội sản xuất số bốn.
Chú không đổi họ. Chú chỉ đổi một chữ.
— Hết chương 2 —

🔍 Trinh thám
🔍 Trinh thám🎧 Nghe
🔍 Trinh thám🎧 Nghe
🔍 Trinh thám🎧 Nghe
🔍 Trinh thám🎧 Nghe
🔍 Trinh thám🎧 Nghe