Chương 2: Đêm lụt tháng Mười Một năm 2008
Mười hai năm, Bổng vớt bốn mươi mốt chiếc nón. Anh không ghi chép, nhưng anh đếm. Đêm mưa to nào cũng có, có đêm mưa không to lắm cũng có. Bao giờ cũng thủng chóp, bao giờ cũng quai dây dù đỏ, bao giờ cũng mắc ở đúng song lưới thứ bảy tính từ bờ trái. Và những đêm có nón, bao giờ cũng có lúc lưới chắn rác tự sạch, trong khi người trực ca ngủ gật.
Ông Tửu về hưu năm 2001, mất năm 2005. Bổng lên làm trưởng ca. Anh đã quen. Anh vẫn không hỏi ai, như ông Tửu dặn. Nhưng anh có một thói quen ông Tửu không có: đêm nào có nón, trước khi đi ngủ, anh pha thêm một chén chè, đặt trên bậu cửa sổ nhìn ra bể hút. Sáng ra chén chè vẫn còn nguyên. Anh đổ đi.
Đêm mùng một tháng Mười Một năm 2008, trời mưa như trút. Đài nói đây là trận mưa lớn nhất mấy chục năm. Cả sáu tổ máy chạy hết công suất. Nước trong kênh tiêu dâng sát mép bờ, rác dồn về lưới dày như một cái nệm. Bổng và hai cậu công nhân trẻ thay nhau cào không xuể.
Mười một giờ đêm, chiếc nón đầu tiên mắc vào lưới.
Mười một giờ rưỡi, chiếc thứ hai.
Mười hai giờ, chiếc thứ ba.
Mười hai năm, chưa đêm nào có hai chiếc. Bổng đứng trên bờ kênh, mưa quất vào mặt rát như roi, đèn pin rọi xuống ba chiếc nón nằm cạnh nhau trên song lưới thứ bảy, ba sợi quai dây dù đỏ lắc lư trong nước. Anh thấy trong bụng lạnh toát. Lần đầu tiên, anh làm điều ông Tửu dặn đừng làm.
Anh giao trạm cho hai cậu công nhân, khoác áo mưa, cầm đèn pin, đi ngược con kênh tiêu.
Con kênh dài bốn cây số, chạy thẳng qua giữa cánh đồng, hai bờ trồng tre. Đêm ấy nước trên đồng đã ngập ngang bờ kênh, Bổng phải dò từng bước theo hàng tre mới biết đâu là bờ, đâu là ruộng. Đi chừng hai cây số, tới chỗ con kênh tiêu chạy qua chân một xóm nhỏ, anh thấy ánh đèn.
Một ngọn đèn dầu, đặt trên bậc cầu ao bằng đá ở bờ kênh. Bên cạnh đèn có một người đàn bà già ngồi xổm, áo tơi lá, nón lá trên đầu. Bên cạnh bà là một chồng nón lá cũ. Bà đang làm một việc rất chậm: cầm một chiếc nón lên, dùng cái que sắt đục một lỗ ở chóp, buộc lại sợi quai dây dù đỏ cho chắc, rồi đặt nhẹ chiếc nón xuống nước, ngửa mặt lên trời. Chiếc nón xoay một vòng rồi trôi theo dòng nước về phía trạm bơm.
Bổng đứng nhìn rất lâu, rồi anh lên tiếng, khẽ thôi, sợ bà giật mình ngã xuống kênh.
– Bà ơi. Cháu ở trạm bơm.
Bà cụ ngẩng lên. Dưới ánh đèn dầu, mặt bà nhăn nheo như quả táo khô, nhưng đôi mắt rất tỉnh. Bà không giật mình. Bà nhìn anh như đã chờ anh từ lâu.
– Anh là người vớt nón của tôi đấy à?
Bà tên Thoan, tám mươi mốt tuổi. Chồng bà, ông Lượng, là công nhân trạm bơm, khoá đầu tiên, ngày trạm mới xây. Tháng Tám năm 1971, trận lụt lớn nhất mà người vùng này còn nhớ, ông đi trực đêm. Đêm ấy lưới chắn rác tắc. Ông ra cào, một mình, vì người cùng ca bị sốt rét, nằm li bì trong phòng máy. Không ai biết chuyện gì xảy ra. Sáng ra, người ta chỉ thấy cây cào của ông cắm nghiêng bên bờ bể hút, và chiếc nón của ông mắc ở song lưới thứ bảy tính từ bờ trái. Ông thì mấy ngày sau mới tìm thấy, ở cống tiêu dưới chân đê.
– Cái nón ấy tôi đan cho ông. – Bà Thoan nói. – Chóp tôi đục một lỗ, buộc dây dù đỏ, để ông treo ở đầu giường, để tôi nhìn từ xa biết nón ông. Hôm người ta mang nón về trả tôi, cái quai dây dù vẫn buộc chặt, không tuột tí nào.
Bà đặt một chiếc nón nữa xuống nước.
– Người cùng ca hôm ấy là anh Tửu. – Bà nói thêm, giọng không trách móc. – Anh ấy mới vào trạm được ba tháng. Sáng ra anh ấy quỳ ở sân nhà tôi, tôi phải đỡ dậy. Từ đấy anh ấy không dám nhìn mặt tôi nữa.
Bổng nhớ tới ông Tửu, những đêm mưa uống hết chén chè này tới chén chè khác, mắt nhìn ra bể hút. Nhớ cái câu: chú không hỏi, cháu cũng đừng hỏi.
– Đêm mưa to nào tôi cũng thả. Ba mươi bảy năm rồi. Tôi thả để ông nhìn thấy nón của ông mà nhớ đường về trạm. Ông về đấy mà cào rác giúp các anh. Đêm ấy ông có một mình, không ai cào giúp. Bây giờ các anh không phải một mình.
– Sao đêm nay bà thả nhiều thế?
Bà Thoan nhìn lên trời, mưa vẫn trút xuống không ngớt.
– Đêm nay mưa to quá. Một mình ông cào không xuể.
Bổng không cãi. Anh ngồi xuống bậc cầu ao bên cạnh bà, cầm lấy que sắt, đục chóp cho bà mấy chiếc nón còn lại. Tay bà run, buộc dây chậm. Hai bà cháu ngồi thả nón tới gần hai giờ sáng. Rồi anh dìu bà về căn nhà cấp bốn sau lũy tre, dặn bà ngủ đi, đừng ngồi ngoài mưa.
Anh lội về trạm lúc bốn giờ. Hai cậu công nhân trẻ đang ngủ say trên giường, ướt như chuột lột. Sáu tổ máy vẫn chạy đều. Lưới chắn rác sạch bong.
Trên bờ, đống rác cao ngang đầu người, và trên đỉnh đống rác, xếp chồng ngay ngắn, có mười một chiếc nón lá thủng chóp, quai dây dù đỏ.
Cậu công nhân trẻ nhất sau này kể với Bổng, mặt vẫn còn tái: khoảng ba giờ sáng cậu choàng tỉnh, nhìn qua cửa sổ, thấy bên bể hút có nhiều người. Cậu đếm không kịp, chỉ thấy toàn bóng người đội nón lá, mỗi người một cây cào, cào rác đều tay, không ai nói với ai câu nào. Cậu tưởng bà con trong xóm ra giúp. Cậu nằm xuống ngủ tiếp.
Bổng không nói gì với cậu. Sáng hôm ấy, anh không đốt đống nón. Anh xếp chúng vào nhà kho sau trạm, chồng lên nhau, khô ráo.
— Hết chương 2 —

🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị