Chương 1: Hai mươi tám Tết, bốn giờ chiều
Cái hộp nhung đỏ nằm trong túi trong của balo, đúng chỗ tôi để. Tôi mở nắp. Lớp lót sa tanh trắng còn nguyên vết lõm hình chiếc nhẫn. Còn chiếc nhẫn thì không.
Tôi đứng chết lặng trong căn buồng nhỏ nhà Mây, nghe ngoài sân tiếng cả nhà cười nói quanh cái nồi bánh chưng to bằng cái thùng phi vừa bắc lên bếp củi. Bốn mươi cái bánh. Ông nội Mây vừa nói câu mà tôi chắc sẽ nhớ suốt đời: "Đậy vung vào, luộc đủ mười tiếng, sáng mai vớt."
Tôi tên là Đoàn Quốc Diên, hai mươi tám tuổi, kỹ sư phần mềm ở Sài Gòn. Đây là cái Tết đầu tiên tôi về quê Mây, một làng ven đê sông Hồng ở Hưng Yên, nơi người ta trồng nhãn lồng và gọi cái mẹt là cái nong. Tôi đã tính toán mọi thứ như tính một dự án. Ngày hai mươi tám về ra mắt. Hai mươi chín phụ dọn nhà. Ba mươi, đúng giao thừa, khi cả nhà ra sân thắp hương, tôi sẽ quỳ một chân xuống, mở hộp nhung ra. Chiếc nhẫn vàng trắng tôi đặt làm ở một tiệm nhỏ trên đường Lê Thánh Tôn, khắc bên trong hai chữ D và M, trả góp sáu tháng.
Tôi không nói với ai. Kể cả mẹ tôi ở Sài Gòn. Kể cả Mây, nhất là Mây.
Giờ tôi đứng đây với cái hộp rỗng. Tôi lục hết balo, lộn từng cái túi quần áo, rũ cả cái chăn trên giường. Không có. Cái hộp vẫn nằm đúng chỗ, nhưng không nằm đúng tư thế: lúc sáng tôi để nó dựng đứng, giờ nó nằm ngang, và cái nơ ruy băng đỏ thắt trên nắp hộp, cái nơ mà cô bán hàng thắt rất khéo, không còn nữa.
Tôi ngồi xuống mép giường và bắt đầu làm cái việc mà dân phần mềm làm khi hệ thống sập: dựng lại nhật ký.
Bảy giờ sáng, tôi xuống xe khách ở đầu làng, Mây ra đón. Nhẫn trong hộp, hộp trong balo, tôi kiểm lần cuối trên xe. Chín giờ, cả nhà bày lá dong, gạo nếp, đỗ xanh, thịt ba chỉ ra sân. Tôi được giao việc rửa lá. Balo để trong buồng.
Tôi phải kể thêm về buổi sáng ấy, vì nó là buổi sáng cuối cùng tôi còn tự tin. Ông Khuông ngồi giữa sân, trước cái khuôn gỗ vuông do chính tay ông đóng từ năm tám mươi, dạy tôi gói. Lá dong xếp bốn lớp, mặt xanh ra ngoài. Một lượt gạo, một lượt đỗ, miếng thịt ba chỉ ướp tiêu hành, lại một lượt đỗ, một lượt gạo. Gấp lá, rút khuôn, buộc lạt. Ông làm một cái mất hai phút, vuông như gạch. Tôi làm một cái mất mười phút, ra một vật thể mà thằng Mít đứng cạnh gọi là cái bánh bị say xe.
Thằng Mít bám tôi cả buổi. Nó hỏi người Sài Gòn có ăn bánh chưng không, hỏi Sài Gòn có tuyết không, hỏi tôi có biết lái máy bay không. Rồi nó hỏi, nghiêm trang như hỏi chuyện quốc gia đại sự:
– Anh Diên có kho báu không?
Tôi cười, nói kho báu của anh là cái máy tính. Nó nhìn tôi rất lâu, cái nhìn của người không tin, rồi chạy đi.
Mười giờ, cô Ngọ hàng xóm sang gói phụ. Cô Ngọ khoảng năm mươi, nói nhiều, cười to, đeo một chiếc nhẫn vàng sáng loá trên ngón áp út. Lúc đó tôi không để ý. Bây giờ tôi để ý.
Mười một giờ, thằng Mít, em trai út của Mây, bảy tuổi, chạy vào buồng đòi tôi cho mượn điện thoại chơi trò chơi. Tôi cho. Nó ngồi trong buồng chơi chừng nửa tiếng, một mình, cạnh cái balo.
Hai giờ chiều, tôi vào buồng thay áo vì áo dính đầy nước lá dong. Lúc đó tôi có nhìn thấy cái hộp không? Tôi không nhớ. Tôi chỉ nhớ là balo đã bị kéo khóa mở một nửa, và tôi nghĩ là do tôi.
Ba giờ, bánh gói xong. Ba giờ rưỡi, xếp vào nồi. Bốn giờ, đậy vung.
Ba nghi phạm. Tôi xấu hổ khi viết ra chữ nghi phạm cho những người vừa cho tôi ăn bữa trưa có món cá kho tương Bần ngon nhất đời. Nhưng chiếc nhẫn trả góp sáu tháng thì không biết xấu hổ.
— Hết chương 1 —

🔍 Trinh thám
🔍 Trinh thám
🔍 Trinh thám
🔍 Trinh thám🎧 Nghe
🔍 Trinh thám
🔍 Trinh thám