Chương 3: Chạng vạng cuối cùng
Ca laser diễn ra suôn sẻ ở bệnh viện tỉnh. Bác sĩ trưởng khoa, thầy cũ của Đoá, bắn cả hai mắt, mỗi mắt mất chưa tới năm phút. Ba ngày sau, nhãn áp của mẹ xuống còn mười bảy và mười tám. Mẹ hết đau, hết buồn nôn, nhìn bóng đèn không còn quầng sáng. Đoá gọi điện báo cho bố đang làm ở cảng Vũng Áng, giọng vỡ ra vì mừng.
Họ về nhà vào chiều thứ năm.
Lúc mặt trời xuống sau dãy núi phía tây, mẹ ra sân thu đồ phơi. Đoá đứng trong bếp, nghe tiếng cái rổ nhựa rơi xuống nền xi măng.
Cô chạy ra. Mẹ đứng giữa sân, mắt mở to, nhìn ra đầm. Không phải cái nhìn mờ mịt của người đau mắt. Cái nhìn sắc, rõ, mắt không chớp.
– Mẹ?
– Con không thấy thiệt hả? – Mẹ nói, rất nhỏ. – Chị ấy đứng ở gốc dừa đầu bờ. Áo bà ba trắng ngà. Tóc dài tới thắt lưng, ướt nhẹp. Chị ấy có cái nốt ruồi dưới mắt trái. Mẹ chưa bao giờ thấy rõ vậy.
Đoá nhìn theo. Gốc dừa đầu bờ cách bậc thềm chừng ba chục mét. Dưới gốc dừa là một khoảnh cỏ ướt và mấy cái vỏ ốc. Không có ai.
Đêm đó, mẹ không ngủ. Chiều hôm sau, người đàn bà đứng ở hàng rào dâm bụt. Chiều hôm sau nữa, ở cái lu nước mưa giữa sân. Mắt mẹ vẫn sáng. Nhãn áp vẫn bình thường. Đoá đo đi đo lại, soi đi soi lại, không tìm ra một dấu hiệu bệnh lý nào để bám vào.
Bà cô Sứ chỉ nói: "Bà nói rồi."
Đêm thứ sáu, Đoá ngồi một mình ở hiên, nhìn ra đầm tối đen. Cô nghĩ tới câu nói của bà Tư Đầm. Có mắt mà ngó tôi bị đuổi. Cô nghĩ, nếu lời nguyền ấy là thật, thì cô, một bác sĩ nhãn khoa, vừa làm điều tệ nhất có thể cho mẹ mình: giữ cho mẹ đôi mắt để phải ngó.
Rồi cô nghĩ tới một điều khác. Người đàn bà ấy không đòi mắt. Bà ấy đòi một thứ đã bị lấy đi.
Sáng hôm sau, Đoá lên uỷ ban xã. Cô hỏi về sào đất ven đầm của nhà mình, cái vạt dừa đầu bờ. Cán bộ địa chính lật bản đồ, xác nhận: sào đất ấy vẫn đứng tên ông ngoại cô, giờ là của mẹ cô thừa kế, chưa từng sang tên cho ai. Một trăm năm, nhà họ Hứa vẫn giữ nó.
Cô hỏi tiếp về đứa con gái nhỏ của bà Tư Đầm. Không ai ở uỷ ban biết. Cô đi hỏi các cụ trong xóm. Tới chiều, một ông cụ bán nước mía ở chợ xã chỉ cho cô một căn nhà tôn ở xóm chài phía bên kia đầm. Chủ nhà là ông Bảy Lưới, bảy mươi tư tuổi, sống bằng nghề vá lưới thuê. Mẹ ông là con gái bà Tư Đầm, ngày xưa được hàng xóm nuôi lớn, lấy chồng sang xóm chài, mất từ lâu.
Ông Bảy không biết gì về sào đất. Ông chỉ biết bà ngoại ông chết đuối ở đầm, không có mộ. Năm nào tới ngày rằm tháng Chạp, ông cũng chèo ghe ra giữa đầm thả một bè chuối có cây nhang, vì mẹ ông dặn vậy. Ông kể, mẹ ông lúc sinh thời cứ đi ngang xóm bên kia đầm là cúi mặt, không bao giờ chịu ngó vô vạt dừa đầu bờ.
Đoá ngồi trong căn nhà tôn nóng hầm, nghe ông nói, nhìn cái bàn thờ nhỏ chỉ có một bát nhang, không có lấy một tấm ảnh, một cái tên. Cô không nói cho ông biết nhà cô là ai. Chưa.
Tối đó, Đoá nói với mẹ. Mẹ ngồi im rất lâu.
– Vạt dừa đó là chỗ ông ngoại con chôn nhau. – Mẹ nói. – Bán đi được mấy trăm triệu. Nhà mình còn mỗi miếng đó.
– Con biết.
Mẹ gọi điện cho bố. Đoá nghe được giọng bố qua loa, gắt lên: chuyện ma chuyện quỷ mà đem cho đất, người ta cười cho. Mẹ nghe hết, rồi nói một câu mà Đoá không ngờ:
– Anh không phải đứng ở sân lúc chạng vạng. Em đứng.
Bố im. Một lúc sau bố nói: "Tùy em."
Đêm đó, mẹ ngồi với bà cô Sứ tới khuya. Đoá không nghe hai người nói gì. Chỉ biết sáng hôm sau, mẹ dậy sớm, lục tủ tìm cái bìa đỏ.
Đoá gọi vào bệnh viện xin nghỉ thêm một tuần không lương. Mấy ngày chờ làm giấy tờ, chiều nào người đàn bà cũng đứng gần thêm một chút. Tới chiều thứ mười, mẹ nói chị ấy đã đứng ở chân bậc thềm, nước từ tóc nhỏ xuống thành vũng. Mẹ không ra sân nữa. Mẹ ngồi trong nhà, quay lưng ra cửa, tay lần tràng hạt, cho tới khi trời tối hẳn. Đoá ngồi cạnh, nhìn ra bậc thềm trống trơn, và nghe tiếng nước nhỏ tách, tách, đều như đồng hồ.
Sáng thứ mười một, Đoá đưa mẹ lên phòng công chứng ở Tuy Hòa. Mẹ ký hợp đồng tặng cho sào đất ven đầm cho ông Bảy Lưới. Cán bộ công chứng đọc to từng điều khoản, ông Bảy ngồi nghe mà tay cứ run, mắt cứ nhìn qua mẹ Đoá, như không tin. Lúc ra về, mẹ Đoá đưa cho ông một gói giấy báo nhỏ.
Trong gói là chiếc lược sừng gãy ba răng. Bà cô Sứ đã đưa nó cho Đoá tối hôm trước, không nói một lời, chỉ đặt vào tay cô rồi quay mặt vào vách.
Chiều hôm đó, lần đầu tiên sau mười một ngày, mẹ chịu ra hiên lúc chạng vạng. Ba người đàn bà nhà họ Hứa ngồi cạnh nhau. Bà cô Sứ ngồi giữa. Mẹ ngồi bên trái. Đoá ngồi bên phải.
Mặt trời xuống sau núi. Đầm Ô Loan chuyển sang màu tím, rồi xám. Đoá nắm tay mẹ, thấy tay mẹ lạnh.
– Chị ấy kìa. – Mẹ nói.
Lần này, Đoá cũng thấy.
Người đàn bà đứng ở bậc thềm, cách cô ba bước chân. Áo bà ba trắng ngà, tóc dài ướt nhỏ nước xuống bậc gạch, một nốt ruồi dưới mắt trái. Chị ấy nhìn ba người đàn bà, lần lượt từng người một, rất lâu. Đoá không dám thở.
Rồi chị ấy quay lưng, đi ra phía đầm. Không đi thẳng ra nước như cái đêm một trăm năm trước. Chị ấy rẽ sang trái, đi về phía vạt dừa đầu bờ, đứng dưới gốc dừa một lúc, đưa tay sờ lên thân cây. Rồi đi tiếp, dọc theo bờ đầm, về phía xóm chài bên kia, nhỏ dần, nhỏ dần trong bóng tối.
Bên cạnh Đoá, bà cô Sứ ngẩng mặt lên. Đôi mắt đục trắng của bà mở to.
– Đi rồi phải không? – Bà hỏi.
– Dạ. Đi rồi bà.
Bà cô gật đầu, lần tay lên tóc mình, như tìm chiếc lược quen. Rồi bà buông tay xuống, mỉm cười.
– Lạ ghê. – Bà nói. – Bậc thềm hết nhỏ nước rồi.
Tối hôm đó, Đoá nhận một tin nhắn từ số máy lạ. Là cháu nội ông Bảy Lưới, nhắn hộ ông: "Ông nội con nói cô cho con cảm ơn. Chiều nay ông ngồi vá lưới ngoài hiên, có người đàn bà đi ngang, tóc ướt, ghé vô ngó ông một hồi rồi đi. Ông nói bả có cái nốt ruồi dưới mắt trái, y như mẹ ông hồi trước."
— Hết —

🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe