Chương 3: Con cá ngựa màu xanh lá
Ngày thứ ba, tôi không đếm nữa. Tôi biết kết quả rồi.
Đêm thứ ba là đêm của cô hầu phòng. Trang bìa sau đã viết vậy. Một cô bé năm tuổi, một cô hầu phòng. Thứ tự có thể đổi, nhưng tổng thì không. Bé Bống còn đây. Vậy đêm nay sương sẽ đến chiếc chìa khắc chữ Hạ.
Tôi dành buổi sáng để nói chuyện với Diễm, cô nhà báo, người mà trong sách sẽ sống sót để kể lại. Cô hai mươi tám tuổi, người Huế, nói nhanh, tay lúc nào cũng cầm cây bút. Tôi kể cho cô nghe về tấm bảng chìa, về luật của sương, về chiếc chìa con chim sẻ. Tôi không kể chuyện cuốn sách. Cô nghe xong, im lặng một lúc lâu, rồi hỏi một câu mà tôi không ngờ:
– Rứa đêm ni chị tính răng?
Tôi không trả lời được. Tôi chưa biết.
Bé Bống theo tôi cả buổi trưa. Con bé không hiểu chuyện gì đã xảy ra đêm qua, chỉ biết bà nội nó ôm nó ngủ chặt tới mức nó không trở mình được. Nó lẽo đẽo theo tôi lau cầu thang, tay cầm con búp bê vải, miệng hát cái bài đồng dao không rõ lời.
– Cô Hạ ơi, sao cô cứ đứng nhìn cái bảng chìa hoài vậy?
– Cô đếm, – tôi nói.
– Đếm chi? Có mấy cái à.
Con bé chìa bàn tay ra, bẻ từng ngón, đếm to, đếm sai, đếm lại. Tới ngón thứ bảy thì nó vỗ tay, bảo bằng tuổi anh họ nó ở dưới xuôi. Tôi ngồi xuống bậc thang, ôm nó vào lòng một lúc. Nó có mùi dầu tràm và mùi khói củi. Thằng cu nhà tôi hồi năm tuổi cũng có cái mùi ấy mỗi lần ở quê nội lên.
– Bài con hát là bài gì vậy?
– Bài bà dạy. Mà con quên lời rồi. – Nó nghiêng đầu. – Từ hôm lên đây là con quên.
Buổi chiều, tôi đứng trước tấm bảng chìa và đếm lại lần cuối. Chìa nào trên bảng cũng có một người đang thở trong biệt thự này, kể cả tôi. Chìa phòng ba đã nằm dưới đáy giếng. Chìa con chim sẻ đã đi cùng căn phòng gác xép. Không còn chiếc chìa nào không có người.
Trừ một.
Tôi rút trong túi tạp dề ra chùm chìa khóa nhà tôi. Con cá ngựa nhựa màu xanh lá. Một chìa cổng sắt, một chìa cửa gỗ, một chìa khóa xe máy mòn vẹt. Chìa của một căn nhà ống ba tầng ở Hải Phòng, nơi có một thằng bé chín tuổi và một ông chồng đang ngủ, không biết vợ mình đang ở đâu.
Chìa của tôi. Không phải của Hạ. Của tôi.
Tôi không biết sương lấy người đi đâu. Ông Thự đi đâu, ông nhà bà Tuất đi đâu, tôi không biết. Cuốn sách chưa nói, hoặc nói ở chương mà tôi chưa kịp đọc. Có thể đi vào cái trắng tinh không có gì. Có thể đi luôn.
Nhưng tôi biết một điều mà mười hai năm làm kiểm kê dạy tôi: hàng của kho nào thì trả về kho nấy. Cái chìa này không thuộc về cái biệt thự này. Người giữ nó cũng vậy.
Sáu giờ chiều, đèn dầu ở sảnh được thắp lên. Chiếc chìa khắc chữ Hạ bắt đầu trắng dần.
Tôi móc chùm chìa con cá ngựa lên móc thứ năm, chung một móc với chiếc chìa của Hạ. Rồi tôi gỡ chiếc chìa của Hạ xuống, đặt nó vào lòng bàn tay Diễm.
Con cá ngựa xanh lá phủ một lớp trắng như muối.
Diễm nhìn tôi, rồi nhìn chùm chìa trên móc thứ chín.
– Chìa nhà ai rứa chị?
– Nhà chị, – tôi nói. – Ở xa lắm.
Tôi viết ra một tờ giấy để lại cho Hạ, người sẽ tỉnh dậy sáng mai trong cái thân này mà không nhớ gì về ba ngày qua. Tôi viết rằng sương chỉ đếm, rằng chìa nào đóng sương thì đừng có ai dại dột tự gỡ xuống một mình, rằng bà Tuất đã cho đi một căn phòng để giữ lại một đứa trẻ. Tôi gấp tờ giấy làm tư, nhét vào túi tạp dề, chỗ con cá ngựa đã nằm mấy ngày nay.
Mười hai giờ đêm, tôi không nằm trong buồng hầu. Tôi ngồi ở sảnh, trên cái ghế mây cạnh tấm bảng chìa, tay đặt trên đầu gối. Diễm ngồi trên bậc cầu thang, ôm gối, không nói gì.
Ba tiếng gõ vào cửa chính.
Không ai ra mở. Cánh cửa tự mở. Sương tràn vào, không vội vàng, như nước triều lên bãi. Lạnh. Lạnh tới mức đèn dầu trên bàn co ngọn lại bằng hạt đỗ. Trong sương có tiếng gọi tên tôi. Không phải tên Hạ. Tên tôi. Bằng giọng của thằng cu nhà tôi, ngái ngủ, như những đêm nó gọi mẹ ơi con khát nước.
Tôi đứng dậy và bước vào sương.
Tôi mở mắt ra lúc bốn giờ kém mười lăm sáng, trên cái ghế nhựa trong phòng trực kho Đình Vũ. Máy sưởi vẫn hỏng. Đèn huỳnh quang trên trần chập chờn. Ngoài cửa, xe container đầu tiên trong ngày vừa bấm còi xin vào cổng.
Cuốn Ba đêm sương ở Mây Ngàn nằm úp trên đùi tôi, mở ở chương cuối. Tôi chưa bao giờ đọc tới chương cuối.
Tôi đọc nó, ngay lúc đó, dưới ánh đèn chập chờn. Đêm thứ ba, sương đến, rồi sương đi, mang theo một người không ai biết tên, chỉ để lại trên móc thứ năm một sợi dây trống. Sáng ra, sương tan. Lần đầu tiên sau mười một năm, khách sạn Mây Ngàn có nắng cả ngày. Diễm xuống núi, mang theo cô hầu phòng tên Hạ, người không nhớ gì ngoài một tờ giấy gấp tư trong túi tạp dề. Bé Bống ngồi trên lưng bà nội, hát một bài đồng dao, và lần này có lời.
Tôi gấp sách lại, thò tay vào túi áo khoác.
Chùm chìa khóa nhà tôi vẫn ở đó. Cái chìa cổng, cái chìa cửa, cái chìa xe máy. Chỉ thiếu con cá ngựa nhựa màu xanh lá.
Sáng đó tôi về nhà, mở cửa. Thằng cu nhà tôi chạy ra, hỏi mẹ ơi con cá ngựa của con đâu. Tôi ôm nó, lâu tới mức nó kêu ngộp, và tôi bảo mẹ để quên trên núi.
— Hết —

⏳ Trọng sinh & xuyên không
⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe
⏳ Trọng sinh & xuyên không
⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe
⏳ Trọng sinh & xuyên không
⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe