Chương 1: Ngày thứ nhất đến ngày thứ chín
Ngày thứ nhất. Trực thăng hạ xuống sân đỗ của giàn lúc chín giờ mười sáng, gió cấp năm, biển xanh đến mức nhìn lâu thấy chóng mặt. Tôi xuống sau cùng, ôm túi đồ, đi khom người dưới cánh quạt như người ta dạy. Mười lăm phút sau đã đứng trong phòng bùn, đeo găng, cầm cốc đo, nghe kỹ sư ca trước bàn giao: tỷ trọng dung dịch đang giữ ổn, độ nhớt hơi cao, bể số ba có vết rò nhỏ ở van xả.
Tôi tên Võ Hải Yến, ba mươi hai tuổi, kỹ sư dung dịch khoan. Người ngoài nghe chữ "dung dịch khoan" thì tưởng tôi làm hóa chất. Dân giàn gọi tôi là "cô bùn". Việc của tôi là chăm cái dòng bùn đặc sệt bơm xuống lòng giếng sâu ba nghìn mét rồi trào ngược lên: giữ nó đủ nặng để ghìm áp suất dưới đáy, đủ loãng để bơm đi được, đủ sạch để không kẹt mũi khoan. Bùn nhẹ quá thì khí với dầu dưới đáy giếng sẽ đội lên. Bùn nặng quá thì vỡ thành giếng. Cả cái giàn sắt hai vạn tấn này, theo một nghĩa nào đó, sống nhờ vào cái cốc đo trên tay tôi.
Trên giàn có một trăm hai mươi người. Tôi là người phụ nữ duy nhất. Năm thứ tư rồi, tôi quen.
Ngày thứ hai. Hết ca đêm lúc sáu giờ sáng, tôi xuống nhà ăn. Trên cái bàn góc trong cùng, chỗ tôi hay ngồi, có một bát cháo đậy nắp, bên cạnh một đôi đũa và cái thìa sứ. Cháo cá, có gừng thái sợi, hành phi, rắc tiêu. Không có tên ai.
Tôi hỏi anh phụ bếp đang lau bàn. Anh ta nhún vai: "Chắc ai để dành. Chị cứ ăn."
Tôi ăn. Cháo ngọt, cá không tanh, gừng cay vừa đủ ấm bụng sau mười hai tiếng đứng phòng bùn lạnh ngắt vì máy điều hòa.
Ngày thứ ba. Lại một bát. Cháo gà, có lá chanh xắt nhỏ. Ngày thứ tư: cháo sườn với hạt sen. Ngày thứ năm: cháo hàu, mùi tiêu xanh. Ngày thứ sáu, tôi để ý: bát nào cũng đậy cái nắp nhôm úp ngược, và trên nắp có dán một mẩu băng keo giấy, viết bằng bút bi, chữ to, nét vụng. Ngày thứ hai tôi không đọc vì tưởng là nhãn của bếp. Hôm nay tôi đọc: "Chợ Xóm Lưới, quán bà Năm, sáu giờ sáng."
Tôi lật lại mấy cái nắp mấy hôm trước, còn nằm trong chồng đồ chưa rửa. Cháo gà: "Hẻm sau Bạch Dinh, xe đẩy đầu hẻm." Cháo sườn: "Đường Ba Cu, quán không tên, cổng sắt xanh." Cháo hàu: "Long Hải, nhà thứ ba từ bến ghe."
Đó là những quán cháo ở Vũng Tàu. Ai đó đang chỉ cho tôi đường.
Ngày thứ bảy. Bác sĩ của giàn, anh Khổng Minh Triều, ngồi xuống bàn tôi lúc ăn sáng. Anh ba mươi lăm, người Hà Nội, giọng nói nhẹ, hay đọc sách trong phòng y tế, mấy hitch trước có rủ tôi đánh cờ vua hai lần. Tôi hỏi bâng quơ có phải anh để cháo cho tôi không. Anh cười, gật đầu, nói: "Thấy Yến làm ca đêm vất vả." Tôi cảm ơn anh. Anh nói không có gì.
Tối hôm đó tôi nằm trong cabin bốn mét vuông, nghe tiếng máy bơm bùn ì ì xuyên qua vách thép, nghĩ về một ông bác sĩ đọc sách ở Hà Nội mà lại biết quán cháo hàu ở Long Hải. Có gì đó không khớp. Nhưng tôi mệt, tôi ngủ.
Ngày thứ tám. Tôi thử bác sĩ. Ăn trưa, tôi hỏi anh quán cháo hàu ở Long Hải là nhà thứ mấy từ bến ghe, tôi quên rồi. Anh Triều cầm đũa khựng lại một nhịp, rồi nói: "Nhà thứ… hai thì phải. Anh cũng không nhớ rõ." Rồi anh chuyển sang chuyện cuốn sách đang đọc dở, một cuốn về lịch sử hàng hải, kể say sưa đến hết bữa. Tôi nghe, gật gù, trong bụng đếm: nhà thứ ba. Anh nói sai. Nhưng anh nói sai một cách rất dễ thương, như người không định lừa ai mà chỉ không biết từ chối một lời cảm ơn.
Ngày thứ chín. Tôi đi qua bếp lúc nửa đêm để lấy nước nóng. Đèn bếp còn sáng. Anh đầu bếp chính, Lưu Văn Tài, đang đứng bên nồi lớn, lưng quay ra cửa. Anh ba mươi tám tuổi, người Vũng Tàu gốc, to con, đầu cạo trọc, ít nói, dân giàn gọi là "anh Tài bếp". Tôi chưa nói với anh câu nào ngoài "cho em thêm canh".
Tay trái anh cầm môi khuấy nồi. Tay trái anh chỉ có ba ngón.
— Hết chương 1 —

💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình🎧 Nghe