Chương 3: Câu hò thứ hai
Bà Thục Anh đứng ngay sau lưng tôi lúc tôi nghe xong. Tôi không biết bà đến từ lúc nào.
– Ông ấy tỉnh được một chút – bà nói. – Nhưng chưa đủ. Người ngạt khí cacbonic, khi tỉnh lại sẽ lẫn lộn, mất phương hướng, có khi không biết mình đang ở đâu, đang làm gì. Ông ấy phải đi xuống kho, mở khóa tủ hộp lọc, mang hộp lọc lên, tháo hộp cũ, lắp hộp mới. Năm bước. Bình thường mất mười phút. Ở tình trạng này...
Bà không nói hết.
– Mình gửi hướng dẫn – cậu kỹ sư hệ thống nói. – Từng bước một. Mõ đọc cho ông ấy nghe.
– Gửi hết một lần thì ông ấy không nhớ nổi – bà Thục Anh nói. – Gửi từng bước thì mỗi bước mất hai mươi tám phút mới biết ông ấy làm được chưa. Năm bước là hai tiếng rưỡi. Khí trong khoang hàng không đủ cho hai tiếng rưỡi.
– Mình hỏi Mõ – ai đó nói. – Mõ có thể theo dõi ông ấy qua máy quay trong tàu, báo cho ông ấy biết bước nào xong.
– Mõ chỉ biết cái tủ đã mở hay chưa, cái hộp đã lắp hay chưa – cậu kỹ sư nói. – Mõ không biết đầu óc ông ấy có còn đủ tỉnh để làm bước tiếp theo không. Nếu ông ấy lắp ngược hộp lọc...
Tôi nghe tất cả những câu ấy, và tôi nghĩ tới cái cổng nhà tôi bên sông Kim. Tôi nghĩ tới ba nốt huýt sáo. Lên, xuống, ngân. Tôi nghĩ tới câu hò thứ hai mà ông quên mất hồi chiều, mới hai nốt đã tắt.
– Bà ơi – tôi nói. – Cho tôi gửi một tin.
Bà Thục Anh nhìn tôi.
– Gửi gì?
– Hướng dẫn cả năm bước, một lần. Mõ đọc từng bước một cho ông ấy nghe, chờ ông ấy làm xong bước này mới đọc bước sau. Mõ biết khi nào tủ mở, khi nào hộp lắp. Nhưng trước mỗi bước, tôi muốn Mõ phát cho ông ấy nghe một câu hò. Một câu tôi huýt. Ông ấy phải huýt câu tiếp theo. Huýt đúng thì Mõ đọc bước tiếp. Huýt sai, hoặc không huýt được, thì Mõ chờ, cho ông ấy ngồi thở, rồi phát lại câu hò.
Cả nhóm im lặng.
– Vì sao? – bà Thục Anh hỏi.
– Vì đó là bài kiểm tra duy nhất mà Mõ chấm được mà không cần ai ở trái đất – tôi nói. – Mõ biết điệu hò, nó nghe cả trăm bản tin của cha tôi rồi. Nó so được nốt đúng nốt sai. Và vì cha tôi hát điệu ấy ba mươi năm. Nếu ông ấy còn huýt được câu tiếp theo, thì đầu óc ông ấy đủ tỉnh để làm bước tiếp theo. Nếu không huýt được, thì ông ấy chưa đủ tỉnh, và mình không để ông ấy cầm cái hộp lọc.
Bà Thục Anh nhìn tôi rất lâu. Rồi bà quay sang cậu kỹ sư hệ thống.
– Mõ làm được không?
– Được ạ – cậu kỹ sư nói, mắt sáng lên. – Mõ có sẵn chức năng so âm. Mình chỉ cần nạp cho nó bản gốc.
– Bản gốc ở đâu?
– Ở đây – tôi nói, chỉ vào ngực mình.
Tôi đeo tai nghe, bật micro. Cả gian điều hành nhìn tôi. Tôi chưa bao giờ hát trước đám đông. Tôi huýt sáo không hay bằng cha tôi. Nhưng tôi nhắm mắt lại, nghĩ tới cái cổng nhà, nghĩ tới tiếng xe máy dừng lại trước cổng mỗi chiều, và tôi huýt.
Câu thứ nhất. Lên, xuống, ngân.
Câu thứ hai. Lên cao, ngân dài, rồi hạ xuống ba bậc, nhẹ như mái chèo khua nước.
Câu thứ ba. Câu thứ tư. Câu thứ năm.
Năm câu cho năm bước. Rồi tôi nói vào micro, chậm rãi, rõ ràng, như cha tôi đọc số liệu.
– Ba ơi, con Miên đây. Ba nghe con huýt câu nào thì ba huýt câu tiếp theo. Ba huýt đúng, Mõ sẽ chỉ ba làm. Ba không cần nhớ gì hết. Ba chỉ cần nhớ điệu hò. Ba hát nó ba mươi năm rồi.
Tin được gửi đi lúc không giờ hai phút.
Mười bốn phút đi. Rồi ông sẽ làm. Rồi mười bốn phút để tôi biết.
Tôi không nhớ hơn nửa tiếng tiếp theo tôi đã làm gì. Có lẽ tôi chỉ ngồi đó, nhìn màn hình số liệu. Không giờ mười sáu phút, theo tính toán, tin của tôi tới tàu. Ở đâu đó giữa không gian, trong khoang ngủ sáng trắng của tàu Đò Ngang, tiếng còi báo động tắt, và tiếng huýt sáo của tôi vang lên từ loa của Mõ.
Không giờ ba mươi tám phút. Màn hình số liệu cập nhật lần đầu tiên kể từ khi tin của tôi tới tàu.
Mõ: đã phát câu hò thứ nhất. Đã nhận phản hồi. Phản hồi không khớp. Chờ hai phút. Đã phát lại câu hò thứ nhất. Đã nhận phản hồi. Phản hồi khớp. Đã đọc bước một.
Tủ kho: đã mở.
Tôi bóp chặt cốc trà nguội ngắt trong tay.
Không giờ bốn mươi hai phút. Mõ: đã phát câu hò thứ hai. Đã nhận phản hồi. Phản hồi không khớp. Chờ hai phút. Đã phát lại. Không có phản hồi. Chờ hai phút. Đã phát lại.
Câu thứ hai. Cái câu ông quên mất hồi chiều.
Không ai trong gian điều hành nói gì. Không giờ bốn mươi sáu phút. Không giờ bốn mươi tám. Màn hình đứng yên.
Rồi một tin âm thanh mới hiện lên ở góc màn hình. Tin thứ bốn trăm mười bốn. Không phải báo cáo. Mõ tự động gửi về đoạn âm thanh của lần phản hồi vừa rồi, theo đúng dòng lệnh bà Thục Anh dặn thêm vào cuối tin của tôi.
Tôi bấm nghe.
Tiếng thở. Nặng nhọc, nhưng đều hơn lúc nãy. Rồi tiếng huýt sáo. Run run, đứt quãng, mấy lần chệch nốt. Lên cao, ngân dài, rồi hạ xuống ba bậc, nhẹ như mái chèo khua nước.
Câu thứ hai.
Rồi giọng cha tôi, khàn đặc, nhưng không còn lè nhè nữa.
– Nhớ rồi. Thằng Miên huýt dở ẹc.
Tôi gục mặt xuống bàn số bảy.
Một giờ rưỡi sáng, theo giờ Bến Trầm, hộp lọc dự phòng được lắp vào máy lọc chính của tàu Đò Ngang. Đúng chiều. Bốn giờ sáng, khí cacbonic trong toàn tàu trở về mức an toàn. Năm giờ, chỉ huy Hà Lan Phương tỉnh dậy, đau đầu như búa bổ, nhưng nhớ được tên mình, tên con tàu, và tên của từng thành viên tổ bay. Sáu giờ, bác sĩ Khổng Duy tỉnh dậy, việc đầu tiên anh làm là đo nồng độ ô-xy trong máu của cả ba người. Bảy giờ, Mõ gửi về một báo cáo dài bốn trang, giải thích vì sao nó đã không phát hiện ra cảm biến bị kẹt, kèm đề xuất sửa lại cách nó đánh giá mức ưu tiên. Cha tôi đọc lại bản báo cáo ấy và gửi về một dòng duy nhất: Đồng ý. Từ nay báo cáo đọc thay phải huýt sáo.
Bà Thục Anh đọc dòng ấy rồi cười, lần đầu tiên tôi thấy bà cười. Bà không cho tôi về bàn số bảy nữa. Bà chuyển tôi lên bàn liên lạc chính, ca đêm, ngồi cạnh bà.
Sáng hôm ấy, khi mọi chuyện đã xong, bà Thục Anh cho phép tôi gửi một tin riêng. Một phút, không quá. Tôi ngồi trước micro rất lâu mà không biết nói gì. Cuối cùng tôi chỉ huýt ba nốt. Lên, xuống, ngân.
Hai mươi tám phút sau, tin trả lời về tới. Không có lời nào. Chỉ có tiếng huýt sáo của cha tôi, chậm rãi, tròn trịa, không chệch một nốt. Câu thứ hai. Rồi câu thứ ba. Rồi ông huýt trọn cả điệu hò đưa đò sông Kim, từ đầu tới cuối, cái điệu mà tôi chưa nghe ông huýt trọn từ năm tôi mười tuổi. Ở đoạn cuối, chỗ mái chèo khua nước, ông ngân rất dài, dài tới mức tôi tưởng đường truyền bị đứt.
Rồi ông nói một câu.
– Huýt lên là có người huýt lại. Ba nói rồi mà.
Sáu mươi ngày sau, tàu Đò Ngang đáp xuống sao Hỏa.
Tin thứ sáu trăm hai mươi tám tới trạm Bến Trầm lúc mười bốn giờ ba mươi ba phút, giờ trái đất. Cả gian điều hành đứng dậy, cả trạm Bến Trầm im phăng phắc, và mẹ tôi, người được mời vào ngồi ở hàng ghế khách, đeo chiếc tai nghe to quá khổ, tay nắm chặt tay tôi.
Bản tin mở đầu bằng tiếng gió. Gió sao Hỏa, mỏng và khô, rít qua cái micro gắn ngoài vỏ tàu. Rồi tiếng huýt sáo. Ba nốt đầu của điệu hò đưa đò sông Kim. Lên, xuống, ngân.
Rồi giọng cha tôi.
– Bến Trầm, Đò Ngang đã tới. Bà nó ơi, bắc nồi cơm đi.
Mẹ tôi bật cười, nước mắt chảy ròng ròng. Mười bốn phút trước, ở một nơi cách đây hàng trăm triệu cây số, cha tôi đứng trước một cánh cổng chưa ai từng đi qua, và huýt sáo như mọi chiều đi làm về.
— Hết —

🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe