Chương 1: Tin thứ bốn trăm mười một
Tin thứ bốn trăm mười một từ tàu Đò Ngang tới trạm điều hành Bến Trầm lúc hai mươi giờ năm mươi hai phút, và nó mở đầu bằng tiếng huýt sáo của cha tôi.
Ba nốt đầu của điệu hò đưa đò sông Kim. Lên, xuống, ngân. Rồi giọng cha tôi, khàn khàn, chậm rãi, cái giọng đọc số liệu như đọc thơ mà cả trạm Bến Trầm đã quen.
– Bến Trầm, Đò Ngang báo cáo cuối ngày thứ một trăm chín mươi. Động cơ ổn. Pin mặt trời chín mươi tư phần trăm. Nước tái chế đạt chuẩn. Chị Phương với cậu Duy đã đi nằm. Tôi trực thêm một tiếng rồi ngủ. Hôm nay hơi nhức đầu, chắc tại tối qua thức muộn coi phim. Miên ơi, mẹ con có khỏe không...
Đến đó thì cha tôi huýt sáo tiếp. Câu thứ hai của điệu hò. Mà mới được hai nốt thì tắt.
– Thôi, ba quên rồi. Ngủ đây.
Ca đêm ở trạm Bến Trầm bao giờ cũng yên ắng. Gian điều hành rộng như một sân bóng chuyền, trần cao, đèn vàng dịu, mấy chục bàn làm việc xếp thành hình bán nguyệt quanh một vách kính lớn. Qua vách kính nhìn ra ngoài là đồi cỏ và bầu trời đêm, và nếu trời trong, người ta thấy được sao Hỏa, một chấm đỏ cam lơ lửng thấp ở phía đông. Ca đêm có mười lăm người. Người uống cà phê, người gõ phím, người ngủ gật trên ghế trong giờ nghỉ. Ở đây, chuyện lớn nhất mỗi đêm thường chỉ là ai quên tắt ấm nước.
Tôi ngồi trước bàn liên lạc số bảy, tai nghe chụp lên đầu, nghe lại đoạn ấy hai lần, rồi cười. Cha tôi sáu mươi hai tuổi, quên trước quên sau là chuyện thường. Hồi ở nhà, ông còn quên cả chìa khóa xe máy cắm trong ổ suốt một đêm.
Năm 2079, tàu Đò Ngang là con tàu chở người đầu tiên của nước Kim Giang bay tới sao Hỏa. Ba người trên tàu. Chỉ huy Hà Lan Phương, bác sĩ Khổng Duy, và kỹ sư máy Tôn Thất Vịnh. Cha tôi là người lớn tuổi nhất, người đã thiết kế một nửa hệ thống nuôi sống của con tàu từ khi nó còn là mấy bản vẽ trên giấy. Hành trình hai trăm năm mươi ngày. Họ đã đi được một trăm chín mươi.
Còn tôi, Tôn Thất Miên, ba mươi hai tuổi, kỹ sư liên lạc hạng ba ở trạm điều hành Bến Trầm. Tôi không được chọn vào ca trực chính của tàu Đò Ngang. Người ta bảo con cái của tổ bay không nên ngồi ở bàn quyết định, vì cảm xúc. Tôi chỉ được ngồi bàn số bảy, phụ trách sắp xếp và lưu trữ các bản tin âm thanh. Nghĩa là tôi nghe tất cả. Nhưng không ai cần tôi nói gì.
Luật của đường liên lạc với sao Hỏa thì ai ở Bến Trầm cũng thuộc lòng. Lúc này tàu Đò Ngang cách trái đất chừng hai trăm năm mươi triệu cây số. Ánh sáng, và sóng vô tuyến, đi quãng đường ấy mất mười bốn phút. Mỗi câu cha tôi nói, mười bốn phút sau tôi mới nghe. Mỗi câu tôi trả lời, mười bốn phút sau ông mới nghe. Không có chuyện gọi điện. Chỉ có những lời nhắn gửi đi rồi chờ, như hồi xưa người ta gửi thư.
Vì thế trên tàu có Mõ.
Mõ là tên tổ bay đặt cho trợ lý máy của con tàu. Cái tên do cha tôi đặt, vì ông bảo nó giống cái mõ làng ngày xưa, chuyên đi rao tin. Mõ theo dõi mọi thứ trên tàu, từ nhiệt độ, áp suất, lượng khí trong từng khoang, tới nhịp tim của tổ bay qua cái vòng đeo tay. Mõ làm được rất nhiều việc, nhưng có giới hạn. Nó không được tự ý thay đổi những gì liên quan tới sự sống của tổ bay mà không có lệnh. Lệnh chỉ đến từ hai nơi: từ chính tổ bay, hoặc từ giám đốc chuyến bay ở Bến Trầm, kèm mã xác nhận.
Còn một việc nữa Mõ được làm. Khi tổ bay ngủ, hoặc bận quá không đọc được báo cáo định kỳ, Mõ sẽ tự đọc thay. Bằng giọng của người trực ca. Người ta thu sẵn giọng của từng thành viên tổ bay trước chuyến đi, để Mõ dùng. Lý do rất đơn giản: các nhà tâm lý ở Bến Trầm nói gia đình của tổ bay nghe báo cáo bằng giọng người thân thì yên tâm hơn nghe giọng máy. Mỗi bản tin như vậy có gắn một ký hiệu nhỏ trong dữ liệu đi kèm: đọc thay.
Tôi đã nghe hàng trăm bản tin đọc thay như thế. Giọng cha tôi do Mõ đọc giống tới mức mẹ tôi không phân biệt được. Chỉ có một khác biệt. Mõ không bao giờ huýt sáo.
Hồi tôi còn nhỏ, ở cái nhà vườn bên sông Kim, chiều nào đi làm về, cha tôi cũng dừng xe trước cổng, huýt ba nốt đầu của điệu hò đưa đò. Lên, xuống, ngân. Mẹ tôi nghe là bắc nồi cơm. Tôi nghe là chạy ra mở cổng. Ba mươi năm, chưa một chiều nào ông quên. Lên tàu Đò Ngang rồi, ông vẫn mở đầu mỗi bản tin bằng ba nốt ấy. Cả trạm Bến Trầm gọi đó là tiếng chuông cửa của Đò Ngang.
Tin thứ bốn trăm mười hai tới lúc hai mươi ba giờ năm phút. Ký hiệu đọc thay. Giọng cha tôi, rõ ràng, bình tĩnh, không huýt sáo.
– Bến Trầm, Đò Ngang báo cáo định kỳ. Tổ bay đang trong giờ nghỉ. Mọi chỉ số trong ngưỡng an toàn.
Bình thường. Ca đêm, cả tổ bay ngủ, Mõ đọc thay. Tôi lưu nó vào hồ sơ, đánh dấu, rồi chuyển sang tin tiếp theo.
Rồi tôi dừng tay.
Tôi mở lại tin thứ bốn trăm mười một. Chị Phương với cậu Duy đã đi nằm. Tôi trực thêm một tiếng rồi ngủ. Hôm nay hơi nhức đầu.
Tôi mở bảng số liệu của tàu, cái bảng mà ở bàn số bảy tôi chỉ được xem chứ không được chỉnh. Khoang ngủ của Đò Ngang: nhiệt độ hai mươi mốt độ, độ ẩm bốn mươi tám phần trăm, nồng độ khí cacbonic không phẩy bốn phần trăm. Tôi kéo lùi đồ thị sáu tiếng. Không phẩy bốn. Không phẩy bốn. Không phẩy bốn. Một đường thẳng tắp như kẻ bằng thước.
Không có khoang nào trên một con tàu có ba người thở mà nồng độ khí cacbonic đứng yên một con số suốt sáu tiếng.
Tôi kéo đồ thị của khoang chung, khoang nằm sát khoang ngủ, cách một cánh cửa. Khí cacbonic ở khoang chung đang tăng. Chậm, rất chậm, nhưng đều đặn. Không phẩy sáu. Không phẩy tám. Một phẩy hai.
Tôi nhìn đồng hồ. Hai mươi ba giờ bảy phút. Bản tin bốn trăm mười hai được gửi từ tàu lúc hai mươi hai giờ năm mươi mốt. Những gì tôi đang nhìn thấy đã xảy ra từ mười bốn phút trước.
Tôi gỡ tai nghe ra, đứng dậy, và lần đầu tiên trong một trăm chín mươi ngày, tôi bước ra khỏi bàn số bảy.
— Hết chương 1 —
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe