Chương 2: Chín mét sáu mươi
Tuyền làm việc với những con số. Đó là cách cô chống lại cái sợ.
Chủ nhật, Vĩnh đi đá bóng với hội bạn ở sân Hàng Đẫy, mẹ chồng đi chợ Đồng Xuân, Tuyền mang cái máy đo khoảng cách bằng tia laser của công ty lên tầng hai. Cô đo như đo một ngôi nhà cần lập hồ sơ: từ mép cầu thang tới tường hậu, dọc theo hành lang. Chín mét sáu mươi. Rồi cô đo từng phòng, theo chiều dọc. Phòng bà: ba mét hai mươi. Phòng thờ: hai mét bốn mươi. Phòng cưới: hai mét sáu mươi. Cộng thêm độ dày các bức tường ngăn, mỗi bức mười một phân, theo đúng kiểu xây gạch chỉ thời Pháp.
Cô cộng ba lần trên điện thoại. Tám mét hai mươi.
Cô không tin con số của chính mình, nên chiều thứ Hai, mượn cớ đi khảo sát, cô ghé bộ phận lưu trữ của phường, xin xem hồ sơ kỹ thuật thửa đất. Cô nhân viên đeo kính lão bê ra một tập giấy bìa xanh buộc dây vải, phủi bụi bằng mu bàn tay. Bản vẽ hiện trạng lập năm chín mươi tư, nét mực can xanh đã nhòe, ghi rõ tầng hai gồm ba phòng và một hành lang. Ở cuối hành lang, người vẽ ghi một chữ nhỏ trong ô vuông gạch chéo: "đặc". Tường đặc. Một mét bốn mươi tường đặc, trong một ngôi nhà mà mọi bức tường khác chỉ dày mười một phân.
Không ai xây một bức tường dày một mét bốn mươi giữa phố cổ, nơi mỗi phân đất đáng giá cả chỉ vàng. Tuyền biết điều đó như biết tên mình. Người vẽ năm chín mươi tư cũng phải biết. Vậy mà ông ta gạch chéo, ghi một chữ, rồi đi tiếp.
Thiếu một mét bốn mươi.
Một mét bốn mươi, đủ cho một cái giường cá nhân kê ngang. Đủ cho một đứa trẻ nằm.
Cô ra sân thượng, nhoài người nhìn xuống phần mái ngói phía sau. Mái nhà kéo dài liền một mạch tới tường hậu, không có khe hở, không có giếng trời. Cô gõ lên bức tường cuối hành lang bằng khớp ngón tay, từng đoạn một, từ trên xuống dưới. Ở đoạn giữa, tiếng gõ rỗng hơn, ngân lâu hơn một chút.
– Con làm gì đấy?
Bà Ngoạn đứng ở cửa phòng, chống cái gậy tre, mặc áo cánh nâu. Tuyền không nghe thấy bà ra. Cô đứng thẳng dậy, cái máy đo trong tay vẫn chiếu một chấm đỏ nhỏ lên bức tường.
– Bà ơi – cô nói, và quyết định nói thật. – Hành lang dài hơn tổng các phòng một mét bốn mươi. Phía sau bức tường này có một khoảng trống.
Bà Ngoạn không nói gì một lúc lâu. Ngoài phố, tiếng rao bánh mì nóng giòn vọng vào qua cửa sổ, kéo dài, khàn khàn. Rồi bà quay vào phòng, để cửa mở, như một lời mời.
Phòng bà Ngoạn có mùi dầu gió và long não. Bà mở cái hòm gỗ dưới gầm giường, lấy ra một cái hộp bánh quy bằng sắt hoen gỉ, và từ trong hộp, giữa một xấp giấy tờ ố vàng buộc dây chun, bà rút ra một tấm ảnh đen trắng cỡ bao diêm.
Một bé gái chừng tám, chín tuổi, tóc cắt ngố, mặc áo cổ tròn, tay ôm một con ngựa gỗ, đứng trước một cánh cửa thấp. Ảnh đen trắng, nhưng Tuyền biết cánh cửa ấy màu gì.
– Em gái bà – bà Ngoạn nói. – Út Nhạn. Năm sáu mươi tám, nó sốt mười ngày, rồi đi. Phòng nó ở cuối hành lang. Cụ nhà bà, tức là cụ cố của thằng Vĩnh, không chịu được, cứ đêm đêm lên ngồi trước cửa phòng nó mà khóc. Cuối năm ấy cụ thuê thợ xây bít lại. Xây tường mới ra ngoài cửa, trát vữa lên, quét vôi. Bà hồi đấy mười tám tuổi, đứng nhìn người ta xây. Từ ấy cả nhà không ai nhắc tới nữa. Mẹ thằng Vĩnh về làm dâu, bà không kể. Thằng Vĩnh, bà cũng không kể.
– Thế sao con thấy được ạ?
Bà Ngoạn nhìn cô bằng một ánh mắt rất lạ, không phải sợ, mà giống như ghen.
– Bà sống trong nhà này năm mươi tám năm từ ngày bít cửa – bà nói chậm. – Bà chưa thấy một lần.
Đêm đó, lần đầu tiên, Tuyền mở cánh cửa thứ tư.
Cô không định làm thế. Cô chỉ đứng trước nó, như mọi đêm, nhìn ánh đồng trên tay nắm. Nhưng tay cô đã đặt lên đó trước khi đầu cô kịp nghĩ. Tay nắm lạnh, lạnh như kim loại để ngoài sân đêm đông. Nó xoay nhẹ tênh. Cánh cửa hé ra, không một tiếng kẹt.
Bên trong là một căn phòng hẹp, dài chừng một mét rưỡi, có một ô cửa sổ nhỏ trổ ra phía sau, nhưng sau ô cửa ấy không có ánh sáng nào, chỉ có một màu xám đặc như bông. Một cái giường cá nhân bằng gỗ kê sát tường, buông màn tuyn trắng đã ngả màu. Trên gối có một con ngựa gỗ sơn đỏ, bong sơn ở bờm. Mùi dầu gió và long não, y hệt mùi phòng bà Ngoạn, chỉ đậm hơn, cũ hơn.
Và từ đâu đó trong căn phòng, có thể từ dưới gầm giường, có thể từ sau tấm màn, một giọng con gái nhỏ, trong veo, đang đếm:
– ...bảy, tám, chín...
Tuyền đóng sập cửa lại. Lần này nó kêu, một tiếng gỗ đập vào gỗ vang khắp hành lang. Cửa phòng cưới mở ra, Vĩnh lao ra, mắt nhắm mắt mở.
– Gì thế em? Cái gì đập thế?
Tuyền quay lại nhìn. Sau lưng cô là bức tường vôi vàng, tấm lịch sen, cái đinh. Vĩnh nhìn cô, rồi nhìn bức tường, rồi nhìn lại cô.
– Em đứng đây làm gì lúc ba giờ sáng?
Cô không trả lời được.
Sáng hôm sau, ở quán phở gà đầu phố Hàng Chĩnh, Vĩnh gắp hết hành của cô sang bát mình như mọi lần, rồi nói nhỏ, không nhìn cô:
– Dạo này em làm nhiều quá. Cưới xong chưa nghỉ ngày nào, lại cái dự án nhà Hàng Buồm. Hay em xin nghỉ một tuần đi. Hay mình đi khám xem sao, khám giấc ngủ thôi.
Tuyền nhìn anh. Anh nói bằng giọng của người thương mình thật, và chính vì thế mà cô thấy lạnh hơn cả lúc đứng trước cánh cửa. Nếu Vĩnh không thấy, nếu mẹ chồng không thấy, nếu bản vẽ chỉ ghi một chữ "đặc", thì người duy nhất còn lại để nghi ngờ là cô.
– Em đi khám – cô nói. – Nhưng tối nay em để đèn hành lang, anh nhé.
Anh gật đầu. Tối đó cô để đèn. Bóng đèn sợi đốt cháy lúc mười hai giờ, nổ tách một tiếng nhỏ. Sáng ra Vĩnh thay bóng mới, bảo bóng cũ dùng từ thời bố anh còn đi học, cháy là phải.
— Hết chương 2 —

🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị