Chương 1: Bình minh thứ nhất đến bình minh thứ ba mươi
Bình minh thứ nhất, cái thang nhôm của anh ta cắm đúng vào chỗ tôi đã đứng ba năm.
Đồi chè Cầu Đất có một khúc quanh, ở đó hàng chè uốn thành ba lớp sóng, phía xa là dãy núi, sương nằm dưới thung như sữa đổ, và mặt trời lên đúng ở cái khe giữa hai ngọn đồi. Ba năm nay, khách nào thuê tôi chụp ảnh cưới bình minh, tôi đều dắt tới đó, bốn giờ bốn mươi lăm dựng máy, năm giờ hai mươi bấm. Thợ ảnh Đà Lạt ai cũng biết chỗ đó là chỗ của Sa. Không ai ghi giấy tờ gì, nhưng biết.
Anh ta không biết. Hoặc biết mà không quan tâm.
Anh ta cao, gầy, đội mũ len xám, mặc áo khoác gió màu rêu, vác theo một cái thang nhôm gấp bốn bậc, cái thang mà người ta dùng để thay bóng đèn. Anh ta mở thang ra, cắm bốn chân xuống đất đỏ giữa hai hàng chè, leo lên bậc trên cùng, đứng chụp. Đôi cô dâu chú rể của anh ta đứng dưới, ngay chỗ đôi của tôi đáng lẽ phải đứng.
– Anh ơi, – tôi nói, – chỗ này có người đặt rồi.
– Đặt với ai? – Anh ta hỏi, không quay xuống.
– Với… với đồi chè.
Anh ta nhìn xuống tôi, từ trên bậc thang thứ tư, như nhìn một bụi chè hơi lạ.
– Đồi chè có nói gì với tôi đâu.
Bình minh thứ hai, tôi tới lúc bốn giờ hai mươi. Anh ta tới lúc bốn giờ mười lăm.
Bình minh thứ ba, tôi tới lúc bốn giờ. Anh ta đã dựng xong thang, đang ngồi trên bậc thứ hai uống cà phê trong cái ca inox.
Bình minh thứ năm, tôi đổi chiến thuật. Tôi dắt đôi khách đứng ngay trước chân thang của anh ta, sát rạt, để khung hình nào của anh ta cũng có cái lưng áo vest của chú rể tôi. Anh ta không nói gì. Anh ta gấp thang, vác qua bên trái ba bước, mở ra, leo lên, chụp tiếp. Từ trên cao, anh ta chụp được cả đôi của tôi lẫn đôi của anh ta trong một khung, như hai cặp búp bê đặt trên một cái khay chè.
Tôi tên Sa. Hai mươi tám tuổi, chụp ảnh cưới ở Đà Lạt sáu năm. Người ta thuê tôi vì màu. Ảnh của tôi ấm, vàng mật, da cô dâu hồng như được nắng hôn, lá chè xanh mà không gắt, sương trắng mà không lạnh. Khách gọi đó là "màu Sa". Tôi giữ công thức chỉnh màu của mình kỹ như bà ngoại giữ công thức mứt gừng: không ai biết, không ai được hỏi.
Bình minh thứ chín, trời mưa đêm, đất đỏ nhão như cháo. Anh ta cắm thang xuống, leo lên bậc thứ tư, và cái chân thang bên trái lún dần, chậm rãi, như người ta ngồi xuống ghế. Anh ta nghiêng theo, một tay giữ máy, một tay vớ lấy không khí. Tôi đứng dưới, đáng lẽ phải cười. Tôi cười thật. Nhưng tay tôi vẫn tự chụp lấy chân thang, đỡ lại, giữ cho tới khi anh ta bấm xong tấm cuối cùng.
– Cảm ơn. – Anh ta nói từ trên cao.
– Tôi không đỡ anh. Tôi đỡ cái thang. Nó ngã đè lên chè của người ta.
– Ừ. Thì cảm ơn cô đỡ cái thang.
Đôi khách của tôi đứng nhìn hai thợ ảnh cãi nhau bên một cái thang nghiêng, rồi cô dâu thì thầm với chú rể gì đó, cả hai cùng cười. Tấm đẹp nhất buổi sáng ấy tôi chụp đúng lúc họ đang cười chúng tôi.
Bình minh thứ mười hai, tôi lên trang của anh ta xem. Tên trang là Hoan Chụp Ảnh, đơn giản như cái tên quán phở. Ảnh của anh ta góc đẹp, bố cục chắc, chụp từ trên cao nên đồi chè trông như một tấm thảm. Màu thì lạ. Ảnh tháng trước còn xỉn, xanh lá ngả về xám, da người hơi tái như vừa ốm dậy.
Bình minh thứ hai mươi, tôi xem lại. Ảnh tuần này của anh ta ấm hơn. Vàng mật. Da cô dâu hồng.
Bình minh thứ hai mươi lăm, tôi đặt hai tấm ảnh cạnh nhau trên màn hình máy tính, một của tôi, một của anh ta, chụp cùng một buổi sáng ở cùng một khúc quanh. Tôi đo từng chỉ số màu. Lệch nhau chưa tới hai phần trăm.
Bình minh thứ ba mươi, tôi đứng dưới chân cái thang nhôm, không dắt khách theo, không mang máy ảnh.
– Anh chép màu của tôi.
Hoan đang lau ống kính, dừng tay.
– Ừ. – Anh ta nói.
Tôi đã chuẩn bị sẵn cả một bài để cãi. Ừ thì tôi không có bài nào.
– Anh không chối hả?
– Chối làm gì. Tôi chép thật.
Anh ta leo xuống, gấp thang, vác lên vai, đi xuống dốc. Tới khúc quanh thì ngoái lại:
– Màu của cô đẹp nhất Đà Lạt. Ai chép thì người đó phải chép của cô chứ.
Tôi đứng giữa đồi chè, sương ướt đẫm hai ống quần, tức đến mức không biết nên giận cái nào trước: chuyện bị chép, hay chuyện được khen.
— Hết chương 1 —

💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình