Chương 1: Giọng kể
“Bà Tư Hột ngồi trên bộ ván gõ, đếm giấy nợ trong cái hộp thiếc bánh, ngón tay chấm nước miếng lật từng tờ.”
Chị Bé Ba nghe câu đó vang lên trong đầu, rõ ràng như tiếng loa phường, giọng đàn ông trầm, đọc chậm rãi, kiểu giọng đọc truyện đêm khuya trên radio hồi chị còn nhỏ. Và tay chị, như có sợi dây giật, chấm vào lưỡi, lật một tờ giấy.
Chị nhìn xuống. Trên đùi chị là một cái hộp thiếc in hình hoa mai đã tróc sơn, bên trong là một xấp giấy học trò gấp tư, chữ viết tay, có điểm chỉ mực tím. Giấy nợ. Mười bốn tờ. Bộ ván gõ dưới mông chị bóng lưỡng, mát lạnh. Ngoài cửa, nước ngập tới bậc thềm, mặt nước đục màu phù sa, lục bình trôi lững lờ. Xa xa là cả một cánh đồng thành biển, chỉ còn ngọn tràm và mái nhà nổi lên như những hòn đảo nhỏ.
Chị nhớ mình đang ngồi ăn cơm hộp ở căng tin xưởng may trong khu công nghiệp ở Thủ Dầu Một, giờ nghỉ trưa, cuốn Nước lên bờ Cồn Lăng úp trên bàn, cuốn sách mượn của bà tổ trưởng. Chị gục xuống chợp mắt mười lăm phút như mọi trưa.
Giờ chị ở đây. Chị đưa tay lên sờ mặt. Da nhăn, gò má cao, một nốt ruồi to bên mép, cổ tay đeo cái vòng vàng nặng trịch. Không phải mặt chị, không phải tay chị. Trong thân bà Tư Hột.
Chị biết bà Tư Hột, như mọi người đọc cuốn này đều biết. Chủ vựa lúa lớn nhất Cồn Lăng, góa chồng, không con, cho vay nặng lãi, mùa nước nào cũng xiết ruộng của vài nhà. Cả xóm nhìn từ xa thấy cái nón lá có sợi dây đỏ là biết bà Tư Hột tới, đóng cửa lại.
Và chị biết chuyện gì sắp xảy ra. Chương sáu, bà Tư Hột chèo xuồng tới nhà ông Sáu Lộ, rút tờ giấy nợ ra, đòi xiết hai công ruộng. Ông Sáu Lộ năn nỉ. Bà không nghe. Chương bảy, đêm mưa giông, ông Sáu Lộ chèo xuồng ra giữa đồng nước giăng lưới bắt cá linh kiếm tiền trả nợ, xuồng lật. Sáng ra người ta tìm thấy cái xuồng úp ngược mắc vào ngọn tràm. Con gái ông, bé Út Thắm mười tuổi, là nhân vật chính, lớn lên mang mối hận ấy suốt hai trăm trang còn lại.
Chị Bé Ba đọc tới chương bảy là gấp sách, khóc ngay trong căng tin. Bà tổ trưởng cười, bảo đọc truyện mà khóc như mất của.
Chị khóc vì chị cũng từng là một đứa con gái mười tuổi ở miền Tây. Ba chị không chết đuối. Ba chị chỉ bỏ hai mẹ con chị ở lại Cao Lãnh, đi theo một người đàn bà khác, năm chị mười tuổi. Mẹ dắt chị lên Bình Dương làm thuê. Ba mươi lăm năm, chị chưa gọi cho ba một lần.
Chị nhìn tờ giấy nợ trên cùng. Chữ ký run run của Lê Văn Lộ. Năm trăm ngàn, lãi ba phân mỗi tháng.
Giọng kể vang lên:
“Bà Tư Hột cất hộp thiếc vào trong rương, khóa lại, rồi ra sau hè coi lúa phơi.”
Tay chị cất hộp. Chân chị đứng dậy. Chị khóa rương, rồi đi ra sau hè, và chị không cưỡng lại được, dù chị cố. Chị như cái máy may có người đạp, kim lên kim xuống theo nhịp chân người khác.
Sau hè, mấy đống lúa ướt phơi trên giàn tre. Chị đứng đó. Giọng kể im. Một giây, hai giây, mười giây. Rồi chị thấy chân mình nhẹ hẳn, tay mình nhẹ hẳn, như sợi dây vừa buông. Chị cử động ngón tay. Được. Chị bước một bước sang trái. Được.
Giọng kể đã chuyển sang chỗ khác. Chị nghe nó vọng lại xa xa, như loa phường nhà bên, đang kể chuyện bé Út Thắm ngồi trên bậc thềm nhìn nước lên. Chỗ chị đứng, không ai kể.
Chị Bé Ba đứng sau hè nhà bà Tư Hột, giữa mấy giàn lúa phơi, và chị hiểu luật đầu tiên. Lúc giọng kể nhắc tới chị, chị là bà Tư Hột. Lúc giọng kể không nhắc tới, chị là chị.
Luật thứ hai thì chị hiểu vào buổi chiều, và nó làm chị lạnh người.
Lúc giọng kể không có mặt, chị chèo xuồng sang nhà bên, nhà một bà cụ góa, đem cho bà cụ một bao gạo, nói chuyện với bà cụ nửa tiếng. Bà cụ cảm ơn rối rít. Lúc chị chèo về được nửa đường, giọng kể quay lại, kể rằng bà cụ nhà bên ngồi nấu cơm, “ngạc nhiên không biết bao gạo trong chái bếp ở đâu ra”.
Bà cụ không nhớ chị. Bao gạo còn đó. Nhưng người đem tới thì không.
Và khi chị cúi xuống mép xuồng, nhìn mặt mình trong nước, chị thấy cái bóng của bà Tư Hột mờ đi một chút, như ảnh chụp bị phơi sáng lâu. Sợi dây đỏ trên nón ngả sang màu hồng nhạt.
— Hết chương 1 —

⏳ Trọng sinh & xuyên không
⏳ Trọng sinh & xuyên không
⏳ Trọng sinh & xuyên không
⏳ Trọng sinh & xuyên không
⏳ Trọng sinh & xuyên không
⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe