Chương 1: Năm hai nghìn hai mươi sáu
Mười giờ sáng ngày khai trương, nồi nước lèo thứ hai vừa sôi thì Thủy Tiên nhìn thấy Toàn đứng bên kia đường, ôm trong lòng một cái nồi đồng.
Cái nồi đồng ba mươi lít, quai đúc hình hai con cá, đáy đen bóng vì hai mươi năm khói củi. Tiên nhận ra nó trước khi nhận ra người đàn ông đang ôm nó. Toàn gầy đi nhiều, tóc lốm đốm bạc, cái áo sơ mi caro bạc màu ở cổ. Anh đứng dưới gốc cây sao đen, cạnh một chiếc xe máy cũ, không qua đường.
Quán của Tiên nhỏ, sáu cái bàn gỗ, mặt tiền ba mét rưỡi trên một con đường gần chợ Hàn. Cô thuê lại một cửa hàng tạp hóa cũ, tự sơn tường màu vàng nghệ, tự đóng cái kệ để rổ rau. Sáng nay khách đông từ sáu giờ: mấy chị bán hàng ở chợ, mấy anh xe ôm công nghệ, một nhóm sinh viên. Mì Quảng gà, mì Quảng tôm thịt, ba mươi lăm nghìn một tô, rau sống hái từ vườn rau Trà Quế đưa lên, bánh tráng mè nướng giòn, đậu phộng rang tự tay cô giã.
Ba giờ sáng nay cô đã dậy. Nồi nước lèo đầu tiên nấu trong cái nồi nhôm bốn mươi lít mua lại của một quán đóng cửa ở Sơn Trà, cái nồi đã theo cô hai năm trên chiếc xe đẩy trước cổng trường. Thằng Rin, giờ mười bốn tuổi, cao hơn mẹ nửa cái đầu, dậy theo mẹ, ngồi bóc tôm, xếp bánh tráng vào rổ, càu nhàu buồn ngủ mà không chịu đi ngủ lại. Bốn giờ, ông chủ nhà cho thuê đi tập thể dục ngang qua, đứng ở cửa hít hà, nói con gái nấu gì mà thơm cả con đường. Năm giờ rưỡi, con bé phụ bếp tới, mười chín tuổi, người Đại Lộc, Tiên nhận vào làm vì nó giã đậu phộng đúng nhịp mà không ai dạy.
Sáu giờ, cô kéo cửa cuốn lên. Ngoài trời còn mờ sương, đèn đường chưa tắt. Không có lẵng hoa khai trương, không có múa lân. Chỉ có một tấm giấy đỏ cô tự viết dán trên cửa kính, và mùi nước lèo.
Ở cái bàn góc trong cùng, từ lúc bảy giờ, có một bà cụ ngồi một mình, gọi một tô ít bánh nhiều nước, ăn chậm, mỗi đũa mì lại nhìn ra cửa. Bà đội cái nón lá cũ, quai nón xanh. Tiên bưng tô mì ra, nhìn bà một giây, rồi quay vào bếp, không nói gì. Bà cụ ăn xong thì để tiền dưới cái chén, đi lúc nào không ai hay.
Giờ Toàn đứng bên kia đường.
Tiên lau tay vào tạp dề, dặn con bé phụ bếp canh nồi, rồi băng qua đường.
– Anh tới làm chi?
Toàn đưa cái nồi đồng ra trước, hai tay, như người ta dâng lễ.
– Anh trả em. Quán bên kia bán đấu giá rồi. Người ta mua, họ dọn đồ, anh xin giữ lại cái này. – Anh ngừng. – Đồ của má em cho.
Tiên nhìn cái nồi. Bên hông nồi có một vết móp nhỏ hình bán nguyệt, vết của năm hai nghìn mười bảy, khi cơn bão đánh sập mái hiên quán, một thanh xà gỗ rơi trúng. Hai vợ chồng thức suốt đêm che bạt, sáng ra cô ôm cái nồi móp ngồi khóc, Toàn lấy búa cao su gõ từng chút cho nó tròn lại.
– Hai năm trước em không mang theo. – Tiên nói. – Em cố ý để lại.
– Anh biết.
– Vậy sao giờ anh trả?
Toàn đặt cái nồi xuống vỉa hè, giữa hai người. Anh không nhìn cô, nhìn qua cửa quán, nơi khách đang ngồi kín sáu cái bàn.
– Vì bên đó không ai nấu được nồi nước như em. Hai năm anh thuê ba thợ bếp, khách bỏ dần. – Anh cười, cái cười không ra cười. – Mà không phải chuyện đó. Anh tới để nói với em một chuyện. Chuyện hồi thi hành án. Em tưởng ai đi báo chuyện anh sang tên quán cho con Thu Ba?
Tiên đứng im. Hai năm qua, cô vẫn tưởng người gửi lá đơn không ký tên đến cơ quan thi hành án là một người hàng xóm tốt bụng nào đó.
– Là ai?
Toàn quay đầu nhìn về phía cuối đường, nơi một chiếc nón lá quai xanh đang khuất dần sau dãy hàng rong.
— Hết chương 1 —

🏠 Gia đình & vả mặt🎧 Nghe
🏠 Gia đình & vả mặt🎧 Nghe
🏠 Gia đình & vả mặt
🏠 Gia đình & vả mặt🎧 Nghe
🏠 Gia đình & vả mặt
🏠 Gia đình & vả mặt🎧 Nghe