Chương 1: Chảo gang và cái thùng tôn
Bố tôi về hưu đúng ngày mùng một tháng Năm. Ngày mùng hai, bố ra chợ Thái mua một tấm tôn dày hai ly, một cái mô tơ cũ tháo từ máy giặt, và bốn mét ống thép phi hai mươi bảy. Ngày mùng ba, bố bắt đầu hàn.
Mẹ tôi gọi cho tôi lúc chín giờ tối, giọng như sắp khóc.
– Thủy ơi, con về mà xem bố con. Ông ấy bày đồ sắt ra kín cả sân, hàn chí chóe cả ngày, hàng xóm sang hỏi có phải nhà mình làm xưởng cơ khí không. Mẹ bảo thì ông ấy bảo là đang nghiên cứu.
Tôi làm nhân viên hành chính cho một công ty xây dựng ở Hà Nội, cuối tuần mới bắt xe khách về Tân Cương. Xe dừng ở ngã ba, tôi đi bộ vào, đã nghe tiếng máy hàn từ đầu ngõ. Bố đeo kính hàn, áo bảo hộ cũ của nhà máy gang thép còn in logo đã bạc, ngồi xổm cạnh một cái thùng tôn hình trụ dài gần hai mét, nằm ngang trên giá sắt.
– Bố làm cái gì đấy ạ?
Bố gỡ kính, lau mồ hôi, nhìn tôi như nhìn một kỹ sư thực tập.
– Máy sao chè. Cho mẹ mày đỡ đau lưng.
Nhà tôi có năm sào chè trung du. Mấy chục năm nay, mẹ sao chè bằng chảo gang trên bếp củi, hai tay đảo liên tục, mỗi mẻ bốn mươi phút, mỗi ngày sáu bảy mẻ trong mùa. Lưng mẹ đã cong từ lúc tôi còn học cấp hai. Cả xóm Hồng Thái này, nhà nào có người sao chè thì nhà ấy có người đau lưng.
Máy sao chè thùng quay thì vùng này có rồi, nhưng loại to, đắt, chạy điện ba pha, chỉ hợp tác xã và các cơ sở lớn mới mua. Nhà nhỏ vẫn sao tay, vì người ta bảo chè máy không thơm bằng chè chảo. Lửa không đều, chè bị ám khói hoặc cháy cạnh lá.
Bố tôi làm ba mươi tư năm ở phân xưởng cán thép. Bố không biết gì về chè, ngoài việc uống. Nhưng bố biết về nhiệt.
– Chè chảo thơm là vì nhiệt đi từ đáy lên, đều, và tay người đảo theo một nhịp. – Bố giải thích, tay vẽ bằng que sắt xuống nền xi măng. – Máy to bây giờ quay đều nhưng nhiệt đi từ một phía, lá sát thành bị cháy, lá giữa bị sống. Bố làm cái vách trong có gân xoắn, như ruột bánh quy xoắn, để lá được lật theo đường chéo. Rồi lót thêm một lớp gạch chịu nhiệt bên dưới để nhiệt tỏa đều. Rồi gắn cái nhiệt kế này vào thành thùng, chạy điện một pha, nhà nào cũng cắm được.
Tôi không hiểu hết, nhưng tôi nhớ bố nói một câu: cái khó không phải là quay, cái khó là lật.
Bố mất bốn tháng và bảy cái thùng hỏng. Thùng thứ nhất gân xoắn quá dày, lá kẹt. Thùng thứ ba nhiệt lệch, chè cháy một nửa. Thùng thứ năm quay nhanh quá, lá văng ra cửa. Mỗi lần hỏng, bố ghi vào một cuốn sổ bìa cứng, kẻ ngang kẻ dọc như sổ nhật ký vận hành ở nhà máy: ngày, số mẫu, góc gân, tốc độ quay, nhiệt độ, kết quả. Mẹ phải đi sao lại từng mẻ chè bố làm hỏng bằng chảo gang để bán.
Tháng Chín, thùng thứ tám chạy được. Mẹ nếm chè, im lặng rất lâu, rồi pha thêm một ấm nữa, rót mời bà Lụa hàng xóm, người sao chè giỏi nhất xóm.
Bà Lụa uống, khà một tiếng, hỏi:
– Mẻ này của bà sao à?
– Không. – Mẹ tôi nói. – Của cái máy ông nhà tôi.
Tháng Mười, bố làm thêm năm cái, bán cho năm nhà trong xóm, mỗi cái mười tám triệu, lời ba triệu một cái nếu không tính công. Tháng Mười Một, mười hai cái. Đến Tết, hai mươi ba cái. Mẹ không phải sao chè bằng tay nữa. Mẹ đi giao máy cùng bố, ngồi sau xe ba gác, chỉ đường cho khách. Lưng mẹ vẫn cong, nhưng mẹ cười nhiều hơn.
Tháng Hai năm sau, xã tổ chức ngày hội chè. Bố mang một cái máy ra trình diễn. Hội nông dân xã quay video, đăng lên trang của xã, có bố đứng giải thích cái gân xoắn bằng que sắt vẽ xuống đất, như hôm đầu tiên giải thích cho tôi. Tờ bản tin của hội nông dân huyện in một bài, kèm hình bản vẽ mặt cắt cái thùng mà bố đưa cho phóng viên, vì phóng viên hỏi và bố không biết từ chối.
Tháng Tư, có một chiếc xe bán tải đến nhà tôi.
— Hết chương 1 —
🏙️ Đô thị & làm giàu
🏙️ Đô thị & làm giàu
🏙️ Đô thị & làm giàu
🏙️ Đô thị & làm giàu
🏙️ Đô thị & làm giàu
🏙️ Đô thị & làm giàu