AI Truyện
Cái la bàn kim kẹt của thầy địa lý

🏯 Cổ đại & cung đấu

Nấm đất không bia

Cái la bàn kim kẹt của thầy địa lý · Chương 3/3 · Sáng tác: AI Truyện

📖 5 phút đọc

Đọc ngay

🎧 Bản nghe + video của chương này đang được máy đọc thu âm. Cài app để quay lại nghe khi có.

Chương 3: Nấm đất không bia

Sáng hôm sau, quản gia Phương leo lên lều, mặt không còn cười.

– Ba ngày rồi, thầy chưa đặt la bàn. – Ông ta nói. – Cậu cả nhà tôi bảo, nếu thầy thấy gò Rùa không được, thì thầy cứ nói. Nhà tôi mời thầy khác. Nhưng tiền đặt trước thì phải trả lại, mà danh tiếng của thầy thì cũng nên giữ.

Câu cuối ông ta nói nhỏ, nhưng tôi nghe rõ. Nhà họ Doãn có người làm quan trong triều. Một lời của họ đủ để từ nay không ai trong ba phủ mời thầy tôi xem đất nữa.

Thầy không đáp. Thầy bảo tôi mang la bàn ra.

Thầy đặt la bàn xuống, ngay giữa lưng gò, đúng chỗ ba ông thầy trước đã đóng cọc tre. Thầy xoay một vòng, lẩm nhẩm. Tôi đứng cạnh, nhìn cái kim gỉ đứng im, và nín thở. Thầy nhìn la bàn rất lâu, rồi đứng dậy, chắp tay vái bốn phương.

– Huyệt quý thật. – Thầy nói. – Ba ông thầy trước không sai. Đây là huyệt Rùa uống nước, phát ba đời quan, không kém.

Quản gia Phương thở ra, mặt tươi lại ngay.

– Nhưng huyệt này là huyệt thuỷ. – Thầy nói tiếp, chậm rãi, như đọc từng chữ trên mặt la bàn. – Rùa sống được là nhờ nước. Phúc của huyệt nằm ở cái mạch nước chảy từ lưng gò xuống chân gò, qua làng Lò Nồi, ra sông. Mạch ấy là đường thở của con rùa. Nếu đào sâu, xây tường đá, đắp la thành, thì chặn mạch. Chặn mạch là bóp cổ con rùa. Huyệt phát ba đời sẽ thành huyệt tuyệt ba đời.

Mặt quản gia Phương đổi sắc.

– Thế phải làm sao?

– Đặt mộ nông, đắp đất, không xây đá. – Thầy nói. – Mạch nước dưới chân mộ phải để chảy tự nhiên. Làng Lò Nồi dưới chân gò là chỗ con rùa uống nước, phải để yên, giếng của làng không được lấp, không được dời đi một nóc nhà nào. Người làng lấy nước ở mạch ấy, nung gốm bằng nước ấy, thì mạch mới sống. Nước có người dùng thì mới chảy. Nước bỏ không thì tắc.

Quản gia Phương nhìn thầy, rồi nhìn xuống làng, nơi khói lò bốc lên.

– Thầy nói thật chứ?

– Thầy đặt la bàn ba mươi tám năm. – Thầy đáp. – Cậu cả nhà ông không tin thì mời thầy khác. Nhưng nhớ cho tôi một điều: huyệt thuỷ mà chặn nước thì người chặn nước chịu.

Thầy không nói dối điều nào. Tôi nghĩ mãi về chuyện ấy. Mạch nước có thật. Đào sâu thì chặn mạch, thật. Làng Lò Nồi cần nước, thật. Chỉ có cái kim la bàn là không nói gì. Thầy chỉ đặt những điều thật ấy vào đúng cái chỗ mà nhà họ Doãn chịu nghe.

Nhà họ Doãn làm đúng như thầy dặn. Mộ quan Tham tri đặt nông, đắp đất, không có tường đá. Cậu cả nhà ấy còn cho tiền làng Lò Nồi kè lại cái giếng đá ong đầu làng, gọi là để giữ mạch cho con rùa.

Đêm cuối cùng ở gò Rùa, tôi thức dậy thì không thấy thầy trong lều.

Tôi đi tìm. Trăng sáng. Tôi thấy thầy ở chân đồi phía nam, sát rìa làng Lò Nồi, ngồi trước một nấm đất nhỏ, không bia, không gạch, cỏ phủ kín. Thầy ngồi im, tay mân mê một vật gì. Tôi rón rén lại gần. Đó là một mảnh sành men lam, cong cong như mảnh vỡ của một cái bát.

– Mẹ thầy đấy. – Thầy nói, không quay lại. Thầy biết tôi đứng sau lưng.

Tôi nhớ tới người đàn bà đeo yếm xanh lam ngồi vẽ bát bên giếng đá ong, cái bút lông nhúng vào nước giếng. Tôi định nói, rồi lại thôi. Tôi không dám hỏi gì. Thầy kể.

Thầy sinh ra ở làng Lò Nồi. Cha thầy là thợ nung, mẹ thầy là thợ vẽ men lam lên bát. Năm thầy mười bốn tuổi, có trận dịch, cha mẹ thầy mất cùng một tháng. Làng nghèo, không có tiền xem đất, người ta chôn mẹ thầy ở chân đồi, chỗ đất trống gần nhất. Thầy bỏ làng đi, theo một ông thầy địa lý qua đường, học nghề. Thầy học nghề xem đất, ban đầu chỉ vì muốn biết mẹ mình có nằm yên không.

– Lần này về, thầy mới đi hết quả đồi. – Thầy nói. – Mẹ thầy nằm ngay trên mạch nước. Ngay chỗ dải cỏ xanh sẫm chảy xuống. Nếu nhà họ Doãn đào sâu trên lưng gò, xây đá, thì mạch đổi dòng. Không biết nó sẽ chảy đi đâu. Có khi chảy ngang qua đây, cuốn mẹ thầy đi mất.

Tôi nhìn thầy. Ba năm nay tôi nghĩ thầy chẳng thương ai, chẳng nhớ ai, chỉ thương đất.

– Thế thầy nói huyệt Rùa uống nước, là vì mẹ thầy ạ?

Thầy im một lúc lâu.

– Thầy nói vì làng Lò Nồi cần nước. – Thầy đáp. – Mẹ thầy chỉ là một nấm đất trong cả trăm nấm đất quanh đây. Nhưng con người ta nói một điều thật, thì phải biết vì sao mình muốn nói nó. Thầy biết. Bây giờ con cũng biết.

Thầy đặt mảnh sành men lam lên nấm đất, ấn nhẹ cho nó lún xuống một nửa, rồi đứng dậy. Lúc đi ngang qua giếng đá ong, thầy dừng lại, múc một gáo nước, uống một ngụm, rồi đổ chỗ còn lại xuống chân thành giếng, như người ta rót rượu mời ai.

Mười một năm sau thầy mất. Trước khi mất, thầy để lại cho tôi cái la bàn gỗ thị. Kim vẫn gỉ, vẫn đứng im chỉ một đường. Tôi đã cầm nó đi khắp mấy phủ, đặt nó xuống không biết bao nhiêu sườn đồi, bờ ruộng. Người ta xin xem la bàn, khen gỗ đẹp, khen chữ khắc tinh xảo. Chưa ai nhìn kỹ cái kim.

Có một người thợ đồng ở phố huyện từng xin sửa giúp, bảo chỉ cần đánh gỉ là kim chạy như mới. Tôi cảm ơn, rồi cất la bàn vào túi.

Lần nào xem đất, tôi cũng đặt nó xuống trước tiên, xoay một vòng cho người ta yên lòng. Rồi tôi nằm sấp xuống cỏ, tìm một đàn kiến.

— Hết —

Mục lục Cái la bàn kim kẹt của thầy địa lý

  1. 1Đàn kiến trên gò thấp3 phút đọc
  2. 2Gò Rùa5 phút đọc
  3. 3Nấm đất không bia5 phút đọc

Về truyện này

Cái la bàn kim kẹt của thầy địa lý là truyện sáng tác mới của AI Truyện: viết bằng AI theo đề cương riêng, soát lại câu chữ trước khi đăng. Nhân vật, địa danh, sự việc trong truyện đều là hư cấu — nếu trùng với ngoài đời chỉ là ngẫu nhiên.

Bản quyền © 2026 AI Truyện. Chia sẻ đường dẫn thoải mái; chép lại toàn văn xin ghi nguồn aitruyen.com. Bản nghe (khi có) đọc bằng giọng Bảo Yến của AI Giọng Nói.

AI Truyện viết truyện thế nào?

Đọc tiếp cùng thể loại

Tất cả →