AI Truyện
Cái la bàn kim kẹt của thầy địa lý

🏯 Cổ đại & cung đấu

Gò Rùa

Cái la bàn kim kẹt của thầy địa lý · Chương 2/3 · Sáng tác: AI Truyện

📖 5 phút đọc

Đọc ngay

🎧 Bản nghe + video của chương này đang được máy đọc thu âm. Cài app để quay lại nghe khi có.

Chương 2: Gò Rùa

Năm tôi mười lăm, nhà quan Tham tri họ Doãn cho người đến mời thầy.

Quan Tham tri đã về hưu ba năm, mất vào mùa đông. Con trai trưởng của cụ muốn tìm cho cha một huyệt mộ thật lớn, để con cháu đời sau tiếp tục làm quan. Họ đã nhắm sẵn một chỗ: gò Rùa, quả đồi tròn trịa nằm giữa cánh đồng huyện Thanh Nham, hình như con rùa đang bò ra sông. Ba ông thầy trước đã xem và đều nói gò Rùa là huyệt quý. Họ mời thầy tôi đến để xem điểm huyệt chính xác, vì thầy có tiếng là đặt la bàn không sai một tấc.

Người đến mời là ông quản gia nhà họ Doãn, họ Phương, mặt tròn, cười suốt, nói câu nào cũng có chữ. Ông ta đặt lên bàn thầy một gói bạc nặng, bảo đây mới là tiền đặt trước.

Thầy nhìn gói bạc, không cầm. Thầy hỏi:

– Dưới chân gò Rùa có làng không?

– Có làng gốm Lò Nồi, chừng trăm nóc nhà. – Quản gia Phương đáp. – Nhà quan đã tính cả. Làng ấy sẽ được bồi thường tử tế.

Thầy im một lúc lâu. Rồi thầy bảo tôi xếp túi.

Chúng tôi đi hai ngày đường mới tới. Gò Rùa đẹp thật. Đồi tròn, cỏ xanh mượt, sau lưng có dãy núi đá vôi như cái bình phong, trước mặt con sông Mây uốn một vòng ôm lấy cánh đồng. Dưới chân đồi phía nam, làng Lò Nồi khói lò bốc lên nghi ngút, mái nhà nào cũng phơi đầy nồi đất, chum vại, màu đỏ gạch.

Nhà họ Doãn dựng sẵn một cái lều trên đỉnh gò. Ba ngày đầu, thầy không đặt la bàn. Thầy đi. Sáng đi vòng quanh chân đồi, trưa leo lên đỉnh, chiều đi xuống phía làng. Thầy uống nước ở từng cái giếng của làng Lò Nồi. Có cái giếng đá ong ở đầu làng, nước trong vắt, mát lạnh dù đang tháng Năm. Thầy đứng ở miệng giếng ấy rất lâu.

Đêm thứ hai trên gò, gần nửa đêm, tôi ra ngoài lều đi tiểu, nhìn xuống chân gò phía nam. Ở cái giếng đá ong đầu làng có ánh đèn dầu leo lét. Một người đàn bà ngồi bên thành giếng, quấn khăn mỏ quạ, đeo cái yếm vải nhuộm xanh lam loang lổ. Bà ta cầm cái bút lông, đang vẽ gì đó lên một cái bát đặt trên đầu gối, chậm rãi, cẩn thận, thỉnh thoảng nhúng bút vào nước giếng.

Tôi đứng nhìn một lúc lâu. Ai lại vẽ bát ở giếng lúc nửa đêm. Rồi một làn gió thổi qua, ngọn đèn dầu tắt phụt. Lúc mắt tôi quen lại với bóng tối, bên giếng không còn ai.

Sáng hôm sau tôi xuống làng hỏi. Bà cụ bán nước đầu làng bảo làng Lò Nồi giờ chỉ nung nồi đất, chum vại thô, mấy chục năm nay không còn ai vẽ men lam nữa. Người cuối cùng vẽ men lam đã mất từ hồi có dịch.

Tôi không kể với thầy. Tôi sợ thầy cười.

Chiều thứ ba, thầy dẫn tôi lên sườn đồi phía nam, chỉ cho tôi một dải cỏ xanh sẫm hơn chỗ khác, chạy dài từ lưng chừng đồi xuống tận chân làng, như có ai vẽ một đường bằng mực.

– Biết vì sao cỏ chỗ ấy xanh hơn không?

– Dạ, vì có nước?

– Có mạch nước chạy ngầm dưới ấy. – Thầy gật đầu. – Từ trong lòng gò, chảy xuống, tới cái giếng đá ong đầu làng. Cả làng Lò Nồi uống nước ấy, nhào đất làm gốm bằng nước ấy. Đất sét ở đây tốt, nhưng thiếu cái nước ấy thì nồi nung ra nứt.

Thầy dừng lại.

– Ba ông thầy trước chỉ cho nhà họ Doãn điểm huyệt ngay giữa lưng gò. Muốn huyệt lớn thì phải đào sâu, xây tường đá, lát đá ong quanh mộ, đắp la thành. Đào chỗ ấy là cắt ngang mạch nước.

Đêm đó tôi không ngủ được. Thầy ngủ trong lều, ngáy đều. Tôi lấy cái túi la bàn, mang ra ngoài, dưới ánh trăng. Ba năm nay tôi đã học được cách đọc chín vòng chữ, đã hiểu kim la bàn phải quay tìm phương bắc. Tôi đặt la bàn xuống đất, xoay một vòng.

Cái kim không nhúc nhích.

Tôi xoay nữa. Tôi lắc. Tôi gõ nhẹ vào mặt gỗ. Kim vẫn nằm im, chỉ theo một đường khắc trên mặt la bàn, như hồi tôi mười hai tuổi. Tôi soi trăng nhìn kỹ. Chân kim đã gỉ, dính chặt vào cái trụ đồng nhỏ dưới đáy. Không biết đã dính bao nhiêu năm.

– Ba mươi tám năm rồi. – Giọng thầy vang lên sau lưng.

Tôi giật mình, suýt đánh rơi la bàn. Thầy đứng ở cửa lều, khoác cái áo tơi.

– Kẹt từ năm thầy hai mươi lăm tuổi. – Thầy nói, đi ra ngồi xuống cạnh tôi. – Năm ấy thầy rơi xuống suối, la bàn ngâm nước nửa ngày. Lấy lên thì kim gỉ. Thầy định đem đi sửa. Rồi thầy nghĩ, chưa sửa vội, xem thử mình làm được bao lâu mà không có nó.

– Thế thầy xem đất bằng gì ạ?

Thầy chỉ ra xung quanh. Dải cỏ xanh sẫm. Làn sương đang đọng thành vệt ở chân đồi phía đông, chỗ đất trũng. Tiếng ếch ở phía làng. Cái cây gạo đơn độc trên sườn tây, nghiêng hẳn về một phía vì gió.

– Bằng những cái ấy. – Thầy nói. – Ông thầy dạy thầy bảo la bàn chỉ phương, còn đất thì phải nhìn bằng mắt, nghe bằng tai, ngửi bằng mũi. Hồi kim còn chạy, thầy chỉ nhìn kim. Kim kẹt rồi, thầy mới phải nhìn đất. Ba mươi tám năm, thầy chưa đặt sai một cái mộ nào.

– Sao thầy không bảo người ta?

– Người ta tin la bàn. – Thầy cười. – La bàn để người ta yên lòng. Mình cũng phải có cái gì cho người ta tin chứ. Mà cái kim ấy, nó không nói dối ai. Nó chỉ không nói gì.

Tôi ôm cái la bàn trong lòng, không biết nên nghĩ gì về thầy.

— Hết chương 2 —

Mục lục Cái la bàn kim kẹt của thầy địa lý

  1. 1Đàn kiến trên gò thấp3 phút đọc
  2. 2Gò Rùa5 phút đọc
  3. 3Nấm đất không bia5 phút đọc

Về truyện này

Cái la bàn kim kẹt của thầy địa lý là truyện sáng tác mới của AI Truyện: viết bằng AI theo đề cương riêng, soát lại câu chữ trước khi đăng. Nhân vật, địa danh, sự việc trong truyện đều là hư cấu — nếu trùng với ngoài đời chỉ là ngẫu nhiên.

Bản quyền © 2026 AI Truyện. Chia sẻ đường dẫn thoải mái; chép lại toàn văn xin ghi nguồn aitruyen.com. Bản nghe (khi có) đọc bằng giọng Bảo Yến của AI Giọng Nói.

AI Truyện viết truyện thế nào?

Đọc tiếp cùng thể loại

Tất cả →