Chương 1: Đàn kiến trên gò thấp
Thầy tôi đặt la bàn xuống đất, rồi không nhìn la bàn, mà nằm sấp xuống nhìn đàn kiến.
Đấy là lần đầu tiên tôi theo thầy đi xem đất, năm tôi mười hai tuổi. Người nhờ là một bà goá ở xóm Bãi, chồng chết đuối mùa lũ, nhà không có đồng nào, chỉ mang biếu thầy một con gà mái và hai đấu gạo. Bà muốn tìm cho chồng một chỗ nằm cho yên. Thầy đi quanh mấy mảnh ruộng bỏ hoang sau xóm cả một buổi sáng, không nói câu nào, rồi dừng lại ở một cái gò thấp lè tè, cỏ gà mọc lưa thưa.
Thầy mở cái túi vải, lấy ra cái la bàn. Đó là thứ quý nhất của thầy, mặt gỗ thị đen bóng vì tay người mân mê, khắc chín vòng chữ nhỏ li ti, giữa lòng có cái kim sắt nằm trong một vũng nước bạc. Thầy đặt nó xuống, xoay một vòng, lẩm nhẩm. Rồi thầy nằm sấp, áp má xuống cỏ, nhìn một đàn kiến đen đang tha trứng lên chỗ cao nhất của gò.
– Sẻ. – Thầy gọi tôi. – Kiến tha trứng lên đâu?
– Dạ, lên đỉnh gò.
– Tức là mấy hôm nữa có mưa to. Mà kiến vẫn làm tổ trên gò này, không bỏ đi. Tức là gò này mưa to cũng không ngập.
Thầy bốc một nắm đất, bóp trong tay, rồi mở ra. Đất rời, không dính, hạt vàng như vỏ bưởi khô. Thầy đưa lên mũi ngửi. Thầy bảo tôi ngửi. Tôi chẳng ngửi thấy gì ngoài mùi đất.
– Không chua. – Thầy nói. – Đất chua là đất đọng nước.
Thầy bảo bà goá: chỗ này được. Bà goá hỏi, giọng run run, chỗ này có phát không thầy. Thầy cười.
– Không phát gì đâu bà ạ. – Thầy nói. – Nhưng ông nhà nằm đây thì nước không vào, mộ không sụt. Con cháu bà sau này không phải lo cải táng sớm, không phải bán ruộng chạy tiền mộ. Thế cũng là phúc.
Bà goá lạy thầy. Thầy đỡ dậy, chỉ nhận hai đấu gạo, trả lại con gà mái, bảo để nó đẻ trứng cho mấy đứa nhỏ.
Trên đường về, tôi xách cái túi la bàn đi sau thầy. Tôi tò mò, mở túi ra xem. Tôi xoay cái la bàn thử một vòng như thầy làm. Cái kim nằm im. Tôi xoay thêm vòng nữa. Kim vẫn chỉ đúng chỗ cũ, theo mặt gỗ, như bị đóng đinh.
Tôi tưởng mình xoay không khéo. Tôi mười hai tuổi, chưa biết la bàn chạy thế nào. Tôi cất vào túi, không dám hỏi.
Ba năm ấy tôi theo thầy đi khắp các làng ven sông Mây. Thầy xem đất mộ, xem đất dựng nhà, có khi xem cả chỗ đào giếng. Năm hạn, làng Cổ Ngựa nhờ thầy tìm mạch nước. Thầy bắt cả làng đợi tới sáng sớm hôm sau, rồi dắt tôi đi dọc bờ ruộng lúc sương còn đặc. Thầy chỉ cho tôi những chỗ sương đọng dày, sát mặt đất, như ai trải một tấm lụa trắng. Thầy bảo đêm qua ở đấy đất thở ra hơi lạnh, mà đất thở ra hơi lạnh thì bên dưới có nước. Thầy còn bắt tôi nằm áp tai xuống bờ ruộng, nghe tiếng ếch ở đâu kêu muộn nhất. Làng đào đúng chỗ thầy cắm cọc, xuống được bốn sải tay thì nước phun lên, đục ngầu rồi trong dần.
Người làng Cổ Ngựa vái thầy như vái thần. Ông lý trưởng xin được mượn cái la bàn đặt lên bàn thờ đình ba ngày cho cả làng chiêm bái. Thầy cười, bảo la bàn của thầy không quen ở chỗ đông người.
Lần nào tôi cũng thấy thầy đặt la bàn xuống trước tiên, xoay một vòng, lẩm nhẩm. Rồi thầy làm đủ mọi việc khác, nhìn kiến, nhìn sương, bóp đất, nghe ếch, mà chẳng nhìn lại la bàn lần nào nữa. Tôi nghĩ thầy giỏi quá, chỉ cần nhìn một lần là thuộc.
Ba năm sau tôi mới biết mình nghĩ sai.
— Hết chương 1 —

🏯 Cổ đại & cung đấu
🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe
🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe
🏯 Cổ đại & cung đấu
🏯 Cổ đại & cung đấu
🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe