Chương 2: Mạch vữa lõm
Chú Lập là bạn thân của bố tôi từ thời hai người cùng đi bộ đội về. Chú làm thợ hồ, cái nghề mà ở phố này chẳng ai giỏi bằng. Hồi ấy chú còn mở một phòng chiếu video ngay sát vách rạp Sao Mai, một căn nhà cấp bốn kê hai chục cái ghế gỗ, chiếu phim chưởng Hồng Kông, vé năm trăm đồng. Đó là cái mốt của cả nước năm 1989.
Sau khi bố tôi đi, chú Lập là người đến sửa mái nhà cho mẹ con tôi mỗi mùa bão. Chú xây cho mẹ cái bếp mới, cái bể nước mới. Chú đưa tôi đi khai giảng lớp một. Năm tôi đỗ đại học, chú đến nhà, đặt lên bàn một phong bì, nói là tiền chú để dành cho cháu. Ba mươi bảy năm, Tết nào chú cũng đến thắp hương trên bàn thờ gia tiên nhà tôi, nơi mẹ nhất định không đặt ảnh bố, vì mẹ không chịu coi bố là người đã chết.
Tôi gọi chú Lập là chú, nhưng trong lòng, chú là thứ gần nhất với một người cha mà tôi có.
Ba ngày sau khi phát hiện bộ hài cốt, phòng kỹ thuật hình sự công an tỉnh hoàn tất khám nghiệm hiện trường. Mẫu được gửi đi giám định. Tôi và mẹ được lấy mẫu để so sánh. Kết quả cần vài tuần. Nhưng cái kìm thì không cần đợi.
Tối hôm phát hiện, tôi về nhà muộn. Mẹ vẫn ngồi ở quán nước chè trước cửa, cái quán mẹ ngồi suốt ba mươi bảy năm, cái ấm tích ủ trong giỏ mây, mấy lọ kẹo lạc, bao thuốc lào. Tin chưa kịp lan tới đầu phố này. Mẹ rót cho tôi một chén chè, hỏi công trình hôm nay thế nào. Tôi ngồi xuống cái ghế nhựa thấp, cầm chén chè, rồi đặt xuống. Tôi lấy điện thoại, mở tấm ảnh anh Bình chụp cái kìm trong hốc tường, đưa cho mẹ.
Mẹ cầm điện thoại xa ra, nheo mắt. Mẹ không cần đeo kính. Mẹ nhìn đúng một giây.
– Ở đâu? – mẹ hỏi.
– Trong tường buồng máy chiếu, mẹ ạ. Bức tường xây năm tám chín.
Mẹ đặt cái điện thoại xuống mặt bàn gỗ, úp màn hình xuống. Mẹ với tay lấy cái ấm tích, rót thêm chè vào chén của tôi dù chén vẫn còn đầy, nước tràn ra mặt bàn, chảy xuống đất. Mẹ không để ý. Một ông khách quen đến mua bao thuốc lào, mẹ vẫn đưa, vẫn thối tiền, vẫn hỏi thăm ông ấy đau lưng đã đỡ chưa. Khi ông khách đi rồi, mẹ mới nói, rất nhỏ.
– Mẹ bảo rồi. Bố mày không đi đâu cả. Mẹ bảo mãi mà không ai tin.
Đêm ấy mẹ không đóng quán. Mẹ ngồi đó tới gần sáng, cái đèn dầu nhỏ trên bàn cứ sáng, như sợ ai đi qua mà không thấy đường.
Chị điều tra viên tên Trần Mai Hạnh, chừng ba lăm tuổi, nói giọng Nam Định nhẹ, ghi chép bằng một cây bút bi bấm mà chị bấm tách tách mỗi khi ngừng hỏi. Chị đến công trình gặp tôi, hỏi tôi về bản vẽ năm 1989.
– Anh làm kết cấu, anh đọc giúp em. Cái hốc tường này hồi đó chừa một lỗ để thợ chui vào đi dây, phải không?
– Phải. Lỗ ở góc dưới, chừng năm mươi phân vuông. Theo nhật ký công trình, ngày mười lăm tháng Mười thì bịt lại.
– Ai bịt?
Tôi lật tập hồ sơ photo. Danh sách tổ thợ hồ. Tổ trưởng: Phùng Văn Lập.
Tôi nhìn cái tên đó rất lâu. Rồi tôi gấp tập hồ sơ lại.
– Đội thợ hồ năm đó có năm người, – tôi nói. – Bịt một cái lỗ là việc ai cũng làm được.
Chị Hạnh nhìn tôi, không nói gì, bấm cây bút một cái.
Chiều hôm ấy, khi đội kỹ thuật hình sự đã rút đi, tôi ở lại một mình trong buồng máy chiếu. Người ta đã tháo bỏ một mảng tường để đưa hài cốt ra. Tôi bật đèn công trình, đứng nhìn vào hốc tường trống.
Có hai thứ tôi không thể không thấy, vì đó là nghề của tôi.
Thứ nhất là sợi dây điện. Chạy dọc theo đáy hốc, có một sợi dây điện đôi cũ, vỏ bọc đã giòn. Một đầu được đấu trộm vào đường điện chính của rạp bằng một mối nối vặn tay, quấn băng dính đen. Đầu kia chui qua một lỗ khoan nhỏ ở bức tường ngoài, sang phía nhà bên cạnh. Ngay chỗ mối nối, vỏ dây bị cháy sém một đoạn dài bằng đốt ngón tay. Và trên cái kìm của bố, công an đã chụp ảnh rất rõ, một bên mỏ kìm có một vết lõm nhỏ, mép kim loại nhoè đi như bị nung chảy.
Đó là dấu của tia hồ quang khi người ta cắt vào một sợi dây đang có điện.
Bố tôi đã tìm ra đường câu trộm điện. Bố đã chui vào hốc tường để cắt nó. Và nó đang có điện.
Thứ hai là mảng tường bịt lỗ. Người ta đã tháo nó ra nguyên một khối, đặt ở góc phòng chờ đưa đi. Tôi ngồi xuống, nhìn những mạch vữa giữa các viên gạch. Ở tất cả những phần tường khác của buồng máy, mạch vữa được gạt phẳng bằng bay, kiểu thợ thông thường. Còn ở mảng bịt lỗ, từng mạch vữa đều được miết lõm vào thành một rãnh tròn đều, mịn như được vuốt bằng một thanh sắt tròn.
Tôi đã thấy những mạch vữa như thế cả đời. Trên bức tường bếp nhà tôi. Trên thành bể nước nhà tôi. Trên bậc thềm nhà tôi. Chú Lập luôn miết mạch vữa bằng một đoạn ống thép nhỏ, chú bảo miết lõm thì nước mưa không đọng, tường bền gấp đôi. Cả phố, chỉ có chú làm thế.
Còn bức tường ngoài kia, nơi sợi dây trộm điện chui qua, thông sang căn nhà cấp bốn ngày xưa là phòng chiếu video của chú.
Tôi ngồi trên sàn buồng máy chiếu tới khi trời tối hẳn. Dưới kia, khán phòng bỏ hoang mười tám năm tối om, những hàng ghế gỗ phủ bụi như những con thuyền mắc cạn.
Tôi nhớ ra một chuyện. Mùa đông năm 1989, mẹ dắt tôi đi xem phim ở rạp Sao Mai, mẹ bảo để cho con đỡ nhớ bố. Trong rạp có mùi gì đó rất khó chịu, ngai ngái. Người soát vé nói chuột chết trong trần, đã rắc vôi rồi. Mẹ kéo tôi về giữa chừng.
Tôi đã ngồi cách bố tôi chừng hai mươi mét.
— Hết chương 2 —

🔍 Trinh thám
🔍 Trinh thám
🔍 Trinh thám🎧 Nghe
🔍 Trinh thám
🔍 Trinh thám🎧 Nghe
🔍 Trinh thám🎧 Nghe