Chương 3: Mười một giờ bốn mươi đêm
Con sóng thứ hai mươi mấy đập vào mũi ca nô, hắt nước tung qua đầu mọi người. Hợp cúi người che cho chị Liễu, nước biển mặn chát tràn vào miệng. Chồng chị Liễu nôn thốc nôn tháo ra mép thuyền. Một con sóng xô ngang, ca nô chúi hẳn sang mạn trái. Hợp trượt khỏi chỗ ngồi, cả người văng về phía thành thuyền. Một bàn tay túm lấy quai áo phao sau lưng cô, giật ngược lại. Nhân đã rời bánh lái nửa giây, chỉ nửa giây, rồi quay về giữ lái ngay. Anh không nhìn cô. Anh chỉ quát một câu, giọng khản đặc: "Ngồi thấp xuống!" Cô ngồi xuống, tim đập thình thịch, và thấy cái quai áo phao sau lưng mình vẫn còn hơi ấm của bàn tay anh.
Phía trước, Nhân đứng như đóng đinh ở bánh lái, hai đầu gối khuỵu xuống theo nhịp sóng, mắt không rời vệt đèn pha.
Hợp mở cái máy nghe tim thai cầm tay. Màn hình nháy một cái rồi tắt. Nước đã vào máy.
Cô lục túi áo khoác, lấy ra cái kèn gỗ.
Nhưng ca nô đang nhảy chồm chồm, tiếng máy gầm, tiếng sóng gầm. Cô áp đầu loa vào bụng chị Liễu, áp tai mình vào đầu kia, cố nghe. Không nghe được gì ngoài tiếng máy và tiếng sóng. Cô thử lần nữa. Vẫn không. Ba mươi lăm tuần, ối vỡ đã ba tiếng, thai nằm ngang. Nếu tim thai chậm lại, cô cần biết ngay để cho chị Liễu nằm nghiêng trái, thở ô xy, báo trước vào bệnh viện chuẩn bị mổ cấp cứu. Nếu cô không biết…
Cô bò lên phía trước, níu vai Nhân, hét vào tai anh:
– Tôi không nghe được tim thai! Máy hỏng! Anh dừng được không, hai phút thôi!
Nhân quay lại nhìn cô. Rồi anh nhìn cái kèn gỗ trong tay cô.
Anh không đáp. Anh bẻ lái gắt sang phải, cho ca nô chạy chếch về phía một khối đen sẫm nhô lên trong đêm: hòn đá nhỏ ở mép đảo Hòn Dài. Một phút sau, ca nô lọt vào sau lưng hòn đá, nơi sóng gió bị chặn lại. Mặt nước đột nhiên phẳng hơn hẳn, chỉ còn lắc nhẹ, như ai vừa đóng một cánh cửa. Nhân giảm ga xuống thấp nhất, rồi tắt máy hẳn.
Im lặng. Chỉ còn tiếng gió rít trên đầu hòn đá, tiếng sóng ầm ầm ở phía bên kia, và tiếng nước vỗ lách tách vào mạn.
– Chỗ này tôi núp gió hồi nhỏ, – anh nói, nhỏ. – Hai phút. Nghe đi.
Hợp quỳ xuống, áp cái kèn gỗ vào bụng chị Liễu, áp tai vào. Cô nhắm mắt lại. Chờ.
Rồi cô nghe thấy. Nhỏ, nhanh, đều, như chân chim sẻ chạy trên mái tôn. Cô nhìn đồng hồ, đếm. Một trăm ba mươi tám nhịp một phút.
– Tim bé tốt, – cô nói to, cho chị Liễu nghe, cho chồng chị nghe, cho Nhân nghe. – Tim bé tốt lắm.
Chị Liễu khóc. Chồng chị nắm tay vợ. Nhân đứng ở bánh lái, quay lưng về phía họ, cúi đầu xuống. Hợp không nhìn thấy mặt anh. Nhưng cô thấy vai anh run lên một cái, rồi thôi.
Anh nổ máy lại. Ca nô vòng ra khỏi chỗ núp, lao vào sóng. Lần này anh chạy khác: không đâm thẳng vào sóng mà chạy chéo, lựa từng con sóng như người ta lựa từng bậc cầu thang trong bóng tối. Hợp ngồi ở đuôi ca nô, nhìn bóng lưng anh, nhớ đến câu ông Năm Cò kể: ổng đẩy được hai người với đứa nhỏ lên bờ.
Mười hai giờ năm mươi phút, ca nô cập cầu cảng Cửa Đại. Xe cấp cứu đã đợi sẵn trên bờ, đèn xanh đỏ nhấp nháy trong mưa. Một giờ rưỡi sáng, chị Liễu được mổ ở bệnh viện ở Hội An. Hai giờ mười lăm, một bé trai hai ký tư cất tiếng khóc.
Hợp ngồi trên băng ghế hành lang bệnh viện, áo quần ướt đã khô một nửa, người run lên vì lạnh. Nhân đi mua hai ly trà gừng nóng, ngồi xuống bên cạnh, đưa cho cô một ly. Hai người uống trà, nhìn ra cái sân tối ướt nước.
– Tôi xin lỗi, – Hợp nói. – Chuyện hai năm trước. Những câu tôi nói.
– Cô nói đúng mà. Tôi hèn thật.
– Anh không hèn. Tôi không biết…
– Ông Năm Cò kể cho cô rồi hả? – Anh cười một chút. – Ông già đó kể cho cả đảo rồi. Chỉ có cô mới ra là chưa nghe.
Cô lấy cái kèn gỗ trong túi áo khoác ra, đặt lên đầu gối anh.
– Bà Tư cho tôi cái này năm tôi hai mươi hai tuổi. Bà không kể chuyện đêm đó. Bà chỉ nói: ra đảo đi con, đảo không có ai. Giờ tôi mới hiểu, bà nói câu đó là vì anh.
Nhân cầm cái kèn, xoay xoay trong tay như hôm ở trạm y tế. Anh áp đầu loa vào lòng bàn tay mình.
– Má tôi kể, cái kèn này nghe tim tôi lần đầu tiên, trên bãi cát, lúc ba tôi chưa về. – Anh dừng lại. – Từ hồi đó tới giờ tôi chưa chạy đêm lần nào. Không phải tôi sợ biển. Tôi sợ chở ai đó ra giữa biển rồi không đẩy được họ lên bờ.
Hợp không nói gì. Cô đặt tay mình lên bàn tay anh đang cầm cái kèn gỗ. Bàn tay anh lạnh và chai, còn dính muối biển. Hai người ngồi như thế cho đến khi trời rạng sáng, và cô y tá trực đi ra báo chị Liễu với em bé đều ổn.
Chồng chị Liễu chạy ra theo cô y tá, mắt đỏ hoe, áo còn dính nước biển khô thành vệt trắng. Anh nắm tay Nhân lắc lấy lắc để, rồi nắm tay Hợp, rồi lại nắm tay Nhân.
– Vợ tui biểu nhờ anh Nhân đặt tên cho thằng nhỏ. Anh chở nó vô bờ mà.
Nhân lúng túng, gãi đầu, nhìn sang Hợp như cầu cứu. Hợp không giúp. Anh nhìn cái kèn gỗ vẫn nằm trên đầu gối mình một lúc lâu.
– Kêu nó là Nhạn được không anh? Nhạn trong chim nhạn. Tên một bà mụ hồi xưa ngoài đảo.
– Con trai mà tên Nhạn?
– Chim nhạn bay qua biển giỏi lắm.
Chồng chị Liễu nghĩ một chút, rồi gật đầu, chạy vào báo vợ.
Sáng hôm ấy, biển êm. Nhân chở Hợp về đảo. Ca nô lướt trên mặt nước xanh ngọc, mặt trời lên đỏ ối sau lưng Hòn Lao. Chạy được nửa đường, anh giảm ga, để ca nô trôi chậm, rồi quay lại nhìn cô.
– Cô Hợp. Từ giờ đêm nào trạm cần, cô cứ gõ cửa.
– Anh chắc chưa?
– Chắc. – Anh nghĩ một chút. – Nhưng cô phải đi theo. Mang theo cái kèn.
– Để làm gì? Nghe tim ai?
Anh nhìn cô, rồi nhìn ra biển, gõ ngón tay lên bánh lái mấy cái.
– Nghe tim tôi. Lỡ tôi sợ.
Hợp cười, lần đầu tiên sau hai năm cô cười với anh. Cô cầm cái kèn gỗ lên, chồm người qua, vạch cổ áo phao màu cam ra, áp đầu loa vào ngực trái anh qua lớp áo thun còn ẩm, rồi áp tai mình vào đầu kia. Anh đứng im, không dám thở mạnh.
– Nhanh quá, – cô nói. – Một trăm hai mươi nhịp. Anh đang sợ gì?
Anh không trả lời. Anh chỉ đẩy cần ga lên, và chiếc ca nô trắng viền xanh lao về phía bãi Làng, nơi mấy đứa trẻ con đang chạy ra cầu cảng vẫy tay.
— Hết —

💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe