Chương 1: Mười một giờ đêm
– Anh có chạy không, hay để tôi đi gọi người khác?
Bích Hợp đứng dưới mưa trước cửa nhà Trọng Nhân, áo blouse xanh ướt sũng dính vào lưng, hai tay nắm chặt cái túi đồ đỡ đẻ. Sau lưng cô, cả bãi Làng tối om, chỉ có tiếng sóng đập vào kè đá ầm ầm như tiếng ai đánh trống trận. Gió mùa đông bắc về từ chiều, biển động cấp năm.
Nhân đứng trong khung cửa, cởi trần, cầm cái đèn pin. Anh nhìn cô, nhìn ra biển, không nói gì.
– Chị Liễu ở xóm Bãi Hương, con so, ba mươi lăm tuần. Vỡ ối lúc chín giờ. Thai nằm ngang. Tôi không đỡ được ca này ở trạm, phải mổ. Tàu biên phòng đang đi cứu một tàu cá gãy chân vịt ngoài Hòn Lao, hai tiếng nữa mới về. – Cô ngừng lại thở. – Anh là người duy nhất trên đảo có ca nô chạy được trong sóng này.
– Cô biết tôi không chạy đêm mà.
– Tôi biết. Lần trước anh không chạy. Lần trước chị Mỹ băng huyết, nằm ở trạm chờ tàu biên phòng ba tiếng, truyền hết bốn chai dịch, suýt chết. Tôi nhớ.
Câu đó rơi xuống giữa hai người như hòn đá. Nhân siết cái đèn pin trong tay, các khớp ngón tay trắng ra. Một lúc lâu, anh quay vào nhà, lấy cái áo phao màu cam, rồi lấy thêm cái thứ hai, ném cho cô.
– Mười phút. Ra cầu cảng.
Cô chạy về trạm. Ở trạm y tế xã đảo, ba cái giường sắt sơn trắng, một cái bàn đẻ đã bong sơn, một cái đèn mổ cũ. Chị Liễu nằm nghiêng, mặt tái, hai tay bám vào thành giường mỗi khi cơn gò tới. Chồng chị ngồi xổm ở góc phòng, ôm đầu. Bác sĩ trưởng trạm đang đi tập huấn trong đất liền. Đêm nay trên đảo chỉ có Hợp và một cô y sĩ mới ra trường.
Hợp gọi điện vào khoa sản bệnh viện ở Hội An, đọc tình trạng: con so, ba mươi lăm tuần, vỡ ối hai tiếng, ngôi ngang, cổ tử cung mở ba phân, chưa ra máu. Đầu dây bên kia, bác sĩ trực bảo cô đừng cho sản phụ rặn, đặt nằm nghiêng, chuyển vào càng sớm càng tốt, bên này sẽ chuẩn bị phòng mổ. Cô y sĩ trẻ tên Na đứng bên cạnh, cầm sẵn chai dịch, tay run đến mức cái kẹp dây truyền rơi xuống sàn hai lần. Hợp nhặt lên, đặt vào tay Na, giữ chặt tay em một giây.
– Em ở lại trực trạm. Có ai gọi thì gọi chị.
Hợp lấy cái máy nghe tim thai cầm tay, đặt lên bụng chị Liễu. Một trăm bốn mươi nhịp, đều. Cô thở ra. Rồi cô nhét vào túi áo khoác một vật nhỏ bằng gỗ, hình cái loa, dài cỡ gang tay, nước gỗ đã lên màu nâu bóng vì tay người cầm nắm hàng chục năm. Cái ống nghe tim thai bằng gỗ, người trong nghề gọi là ống Pinard, ngoài đảo người ta gọi đùa là cái kèn của bà mụ.
Cô y sĩ trẻ nhìn thấy, hỏi:
– Chị mang cái đó làm chi, máy điện tử có rồi?
– Máy chạy pin. Ra biển, ướt là chết. Cái này thì không cần pin.
Mười phút sau, bốn người khiêng cáng ra cầu cảng. Ca nô của Nhân là loại ca nô chở khách du lịch, sơn trắng viền xanh, ban ngày chở khách từ Cửa Đại ra đảo lặn ngắm san hô. Đêm nay nó nhảy chồm chồm bên cầu cảng như con ngựa bị buộc. Nhân đứng ở bánh lái, áo phao cài kín, đèn pha rọi ra một khoảng biển trắng xóa bọt.
Họ đặt chị Liễu nằm trên sàn giữa ca nô, kê đệm, buộc dây quanh cáng. Chồng chị ngồi giữ đầu. Hợp ngồi bên cạnh, một tay giữ cáng, một tay bám thành.
– Nghe tôi nói, – Nhân nói to át tiếng gió. – Từ đây vào Cửa Đại mười tám cây số. Trời êm chạy hai lăm phút. Đêm nay tôi chạy một tiếng. Sóng đập ngang thì mọi người cúi thấp, đừng ai đứng dậy. Tôi bảo giữ là giữ.
Hợp gật đầu. Anh nhìn cô một giây, rất nhanh, như muốn nói thêm điều gì. Rồi anh quay đi, nổ máy.
Ca nô lao ra khỏi vùng kín gió của bãi Làng, và biển đêm đón họ bằng một con sóng đầu tiên cao ngang đầu người.
— Hết chương 1 —

💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình🎧 Nghe