Chương 2: Hai năm trước
Hai năm trước, Bích Hợp ra đảo với một cái ba lô, một thùng sách, và cái kèn gỗ của bà Tư Nhạn.
Bà Tư Nhạn là bà mụ cuối cùng của Cù Lao Chàm, người đã đỡ đẻ cho nửa đảo trong suốt bốn mươi năm, từ hồi đảo chưa có trạm y tế, chưa có điện lưới, chưa có tàu cao tốc. Hồi Hợp còn là sinh viên trường y ở Huế, cô về Hội An thực tập, gặp bà ở bệnh viện, nơi bà nằm điều trị tuổi già. Bà kể cho cô nghe về những đêm đỡ đẻ dưới ánh đèn dầu, về những lần nghe tim thai bằng cái kèn gỗ, áp tai sát bụng người mẹ mà nghe tiếng tim đứa trẻ đập như tiếng chân chim sẻ chạy trên mái tôn. Trước khi mất, bà đưa cái kèn cho Hợp, dặn: ra đảo đi con, đảo không có ai.
Hợp ra đảo thật. Người đầu tiên cô quen là Trọng Nhân, vì anh là người chở cô từ Cửa Đại ra. Anh lái ca nô giỏi nhất đảo, ai cũng nói thế. Biển động cấp bốn các ca nô khác nằm bờ, anh vẫn chạy. Anh chở khách du lịch ban ngày, chở hàng cho các quán trên đảo, chở cá cho mấy nhà làm khô mực. Anh ít nói, hay cười, cánh tay rắn chắc, và có thói quen gõ ngón tay lên bánh lái theo nhịp sóng.
Anh chỉ có một luật: không chạy sau khi trời tối.
Hợp thấy cái luật đó tận mắt vào một chiều tháng Tư. Bà cụ Sáu Lý ở Bãi Hương bị tai biến lúc ba giờ chiều, méo nửa mặt, nói không ra tiếng. Tàu biên phòng đang sửa máy. Nhân chạy tới trạm, không đợi ai gọi. Anh cõng bà cụ trên lưng từ giường trạm ra cầu cảng, ba trăm mét dốc đá, không nghỉ lần nào. Đặt bà xuống ca nô xong, anh ngẩng lên nhìn mặt trời, rồi nhìn đồng hồ, rồi lại nhìn mặt trời. Suốt chuyến đi, Hợp ngồi giữ đầu bà cụ, để ý thấy cứ vài phút anh lại ngước lên phía tây, nơi mặt trời đang tụt dần xuống dãy núi bên kia đất liền. Anh chạy như người chạy đua với một thứ gì đó không ai thấy. Ca nô cập Cửa Đại lúc năm giờ hai mươi. Anh giao bà cụ cho xe cấp cứu, rồi quay mũi ca nô về đảo ngay, không ở lại uống ngụm nước. Về tới bãi Làng thì vừa tắt nắng. Hợp đứng trên cầu cảng, nhìn anh buộc dây ca nô, tay anh run đến mức thắt nút ba lần mới được.
Lúc ấy cô chưa hỏi. Cô nghĩ anh mệt.
Ba tháng sau khi Hợp ra đảo, chị Mỹ ở xóm Bãi Ông sinh xong thì băng huyết. Trạm cầm máu được một phần, nhưng chị cần truyền máu, trên đảo không có. Lúc đó là tám giờ tối, biển lặng. Tàu biên phòng đang ở phía bên kia đảo. Hợp chạy tới nhà Nhân, đập cửa.
Anh nghe cô nói, rồi lắc đầu.
– Tôi không chạy đêm.
– Biển lặng mà anh!
– Tôi không chạy đêm. Cô gọi tàu biên phòng đi.
Hợp đứng trước cửa nhà anh, không tin được vào tai mình. Rồi cô nói những câu mà sau này cô nhớ lại vẫn thấy nóng mặt. Cô nói anh là kẻ hèn. Cô nói anh chỉ biết chở tiền. Cô nói nếu chị Mỹ chết thì anh sẽ phải sống với điều đó. Anh đứng nghe hết, mặt không biến sắc, rồi đóng cửa.
Chị Mỹ không chết. Tàu biên phòng đến sau gần ba tiếng, đưa chị vào bệnh viện kịp. Nhưng từ hôm đó, suốt hai năm, Hợp không nói với Nhân một câu nào ngoài những câu bắt buộc. Cô đi tàu khách công cộng chứ không đi ca nô của anh. Anh cũng không cố bắt chuyện. Hai người sống trên một hòn đảo chưa đầy ba nghìn dân, đi ngang qua nhau mỗi ngày ở chợ, ở cầu cảng, ở quán cà phê dưới gốc bàng, như hai người lạ.
Có một lần duy nhất, anh đến trạm y tế. Hôm đó anh bị một mảnh hàu cứa vào lòng bàn chân lúc kéo ca nô lên bãi. Hợp rửa vết thương, khâu ba mũi, im lặng từ đầu tới cuối. Anh cũng im. Lúc băng xong, anh nhìn thấy cái kèn gỗ đặt trên bàn làm việc của cô, cạnh hộp bông băng.
– Cái kèn đó, – anh nói, – của ai?
– Của bà Tư Nhạn. Bà mụ cũ ở đảo.
Anh nhìn cái kèn rất lâu, lâu đến mức cô thấy lạ. Rồi anh cầm lên, xoay xoay trong tay, áp cái đầu loa vào lòng bàn tay mình như người ta áp vỏ ốc vào tai nghe biển. Anh đặt nó xuống, cảm ơn cô, khập khiễng đi ra.
Tối đó, ông Năm Cò bán tạp hóa đầu xóm, người già nhất bãi Làng, nghe Hợp kể chuyện cái kèn, gật gù rít điếu thuốc lá cuốn.
– Con không biết chuyện thằng Nhân hả? Cả đảo này ai cũng biết. Ba mươi năm trước, má nó trở dạ đêm, sinh khó, bà Tư Nhạn biểu phải vô đất liền. Ba nó chở bằng ghe máy. Ra giữa biển thì giông. Bà Tư đỡ nó ra ngay trên ghe, dưới mưa. Gần tới bờ thì ghe lật. Ba nó ôm má nó với bà Tư bám vô cái thùng xốp, đẩy vô tới bãi. Ổng đẩy được hai người với đứa nhỏ lên bờ, rồi ổng không lên nữa.
Hợp ngồi im. Bên ngoài sóng vỗ vào kè đá đều đặn.
– Bà Tư kể, – ông Năm nói tiếp, – lúc lên bờ, cái kèn gỗ của bả vẫn còn dắt trong lưng quần. Bả lấy ra áp vô ngực thằng nhỏ, nghe tim nó, rồi mới khóc.
— Hết chương 2 —

💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe