Chương 2: Hũ ruốc ở bàn số chín
Tháng Tư, lớp thi cuối khoá. Đề bài dán trên bảng từ trước một tuần: mỗi người một nồi nước dùng bún bò cho hai mươi tô, ba tiếng rưỡi, nguyên liệu nhà trường cấp. Không mang dụng cụ đo riêng vào phòng thi.
Dòng cuối cùng ấy viết bằng mực đỏ. Cả lớp quay xuống nhìn Thoan.
Một tuần ấy cô không cân gì nữa. Tối nào cô cũng đứng trong cái bếp nhỏ ở nhà mạ, đường Chi Lăng, tay trái cầm cái muỗng canh, tay phải cầm cái cân. Cô múc một muỗng muối, chưa đặt lên cân, nhắm mắt, đoán. Mười lăm gam. Đặt lên. Mười bảy. Đổ bớt, múc lại, nhắm mắt, đoán. Mười lăm. Đặt lên. Mười lăm. Cô làm vậy với muối, với đường phèn, với ruốc sệt, với sả băm, mỗi thứ mấy chục lần một tối, cho tới khi cái cổ tay nhớ được cái nặng của từng thứ như nhớ cái nặng của chính bàn tay mình. Mạ đứng ngoài cửa bếp, không hỏi, chỉ lặng lẽ mua thêm hai ký muối hột ngoài chợ Bến Ngự.
Sáng thi, phòng bếp thực hành mười hai bàn inox, mỗi bàn một bếp gas đôi, một nồi hai mươi lít. Thoan bốc thăm trúng bàn số chín, sát cửa sổ nhìn ra hàng cây phượng chưa nở. Nguyên liệu bày sẵn trên khay: xương ống, bắp bò, giò heo, sả, hành tím, mắm ruốc trong cái hũ nhựa nắp xanh, đường phèn, muối, ớt bột, hạt điều màu.
Cô làm theo đúng cái nhịp đã thuộc. Chần xương, rửa sạch, cho vào nồi nước lạnh. Hớt bọt. Đập sả buộc túm thả vào. Cô bấm đồng hồ cổ tay, nhìn mặt nước: sôi lăn tăn, không được sôi ùng ục, sôi mạnh là nước đục. Hai tiếng đầu trôi qua êm. Bàn số tám bên cạnh là thằng Vũ, hay đùa, cứ mười phút lại nghiêng sang khen nồi của cô "thơm rứa trời". Cô cảm ơn, cười, không biết nó nói thật hay nói chơi.
Đến lúc pha ruốc.
Mắm ruốc là hồn của nồi bún bò. Nội nói thế. Ruốc phải hoà với nước, để lắng, chỉ lấy phần nước trong, bỏ cặn, rồi nêm từ từ. Ruốc ngon thì nồi nước có cái mùi nồng nồng thơm thơm, người ở xa cũng biết. Ruốc dở, hay ruốc đã chua, đã hỏng, thì cả nồi hỏng theo, không cứu được.
Thoan mở nắp hũ ruốc. Cô không ngửi thấy gì, đương nhiên. Cô nhìn: màu tím hồng hơi nhạt hơn mọi khi, mặt ruốc có lấm tấm mấy bọt khí li ti. Cô lấy đầu đũa chấm một chút lên lưỡi. Mặn. Và chua. Một vị chua rất nhẹ, như thể ai đó đã nhỏ vào một giọt giấm.
Ruốc ở chợ Đông Ba không chua. Cô đã nếm ruốc của nội cả tuổi thơ. Cái chua này là cái chua của thứ đã bắt đầu hư.
Cô nhìn sang bàn số tám. Thằng Vũ đang hoà ruốc, mặt bình thường. Hũ ruốc của nó nắp xanh, giống hệt hũ của cô. Có thể của nó thì không sao. Có thể chỉ hũ của cô. Có thể cô sai, có thể cái lưỡi của cô cũng bắt đầu hỏng như cái mũi. Cô đứng giữa hai cái bếp gas đang reo, đồng hồ cổ tay chạy từng giây, và nghĩ: nếu mình nêm hũ này vào, nồi hỏng, mình trượt. Nếu mình không nêm, nồi bún bò không có ruốc, mình cũng trượt. Còn một đường nữa.
Muốn biết chắc, phải có một cái mũi.
Thầy Huân đang đứng ở bàn số ba, tay chắp sau lưng. Thoan giơ tay.
– Thưa thầy.
Thầy đi tới. Cả phòng bếp vẫn reo, nhưng Thoan có cảm giác như ai cũng đang nghe.
– Chi rứa?
– Thầy ngửi giùm em hũ ruốc này. Em… em không ngửi được. Em mất khứu giác hai năm rồi.
Cô nói nhỏ, nhưng thằng Vũ bên cạnh nghe thấy. Cô thấy cái muôi trong tay nó dừng lại giữa chừng.
Thầy Huân nhìn cô. Lần này thì lâu hơn mọi khi nhiều. Rồi thầy cầm hũ ruốc lên, đưa lên ngang mặt, nhưng không cúi xuống. Thầy quay sang bàn số tám.
– Vũ. Lại đây ngửi coi.
Thằng Vũ bỏ muôi, đi sang, ghé mũi vào hũ, nhăn mặt ngay.
– Chua rồi thầy ơi. Hư rồi. Hũ của em không rứa.
– Đổi hũ cho bạn – thầy nói, rồi gọi to về phía phòng kho. – Chị Liên ơi, đem cho tôi một hũ ruốc khác ra bàn chín.
Thầy đặt hũ ruốc hỏng xuống, ghi một dòng vào cuốn sổ chấm điểm, rồi đi tiếp sang bàn số mười. Không nói thêm câu nào với Thoan. Không hỏi tại sao mất khứu giác mà còn học nấu ăn. Không hỏi tại sao giấu.
Thoan đứng nhìn theo tấm lưng gầy ấy, và có một cái gì đó cứ lấn cấn trong đầu cô, không gọi ra được tên.
Thầy đã cầm hũ ruốc lên ngang mặt, mà không cúi xuống.
— Hết chương 2 —

🎒 Thanh xuân vườn trường
🎒 Thanh xuân vườn trường
🎒 Thanh xuân vườn trường
🎒 Thanh xuân vườn trường
🎒 Thanh xuân vườn trường
🎒 Thanh xuân vườn trường🎧 Nghe