Chương 2: Nhật ký giữa tháng Bảy
Mùng 9 tháng 7.
Hai hôm mình không ra giếng. Mình đọc trên mạng về hiện tượng khúc xạ, về ảo giác do nắng, về chứng mất ngủ. Chẳng cái nào giải thích được cái búi tóc.
Hôm qua mình gọi video cho con Duyên, bạn cùng phòng ký túc. Mình kể, nó cười sặc sụa, bảo mình về quê ăn nhiều bánh nhãn quá nên hoa mắt. Mình bảo, thế mày xem cùng tao. Mười hai giờ trưa, mình cầm điện thoại ra đình, bật camera sau, chĩa xuống lòng giếng.
Duyên im một lúc lâu. Rồi nó hỏi, giọng không cười nữa:
– Quất ơi, mày đứng đâu đấy? Sao tao chỉ thấy cái bà kia?
Mình hỏi bà nào. Nó bảo, dưới nước có một chị búi tóc đang đứng nhìn lên, chứ không thấy mình đâu cả. Rồi nó tắt máy. Tối nó nhắn lại một tin: "Mày về Hà Nội sớm đi."
Mình không về. Bà còn ở đây.
Bà yếu đi rõ. Bà ăn ít, ngủ nhiều, lúc tỉnh thì nói những chuyện không đầu không đuôi. Chiều nay bà gọi mình bằng một cái tên lạ: "Nhài ơi, ra đầu ngõ xem anh Kiêm về chưa." Kiêm là tên ông nội. Nhài là tên ai thì mình không biết. Cô Thoa sang, nghe thấy, bảo Nhài là tên tục của bà hồi con gái. Bà đang gọi chính mình.
Tối, bác sĩ trạm y tế xã sang khám, bảo tim bà yếu, nên báo bố mẹ về. Mình gọi điện cho bố. Bố bảo cố thu xếp, cuối tuần sau về.
Mười một giờ đêm, mình không ngủ được. Trăng sáng vằng vặc. Mình đi ra đình.
Mình biết. Mình biết mình ngu. Nhưng mình cần nhìn.
Dưới trăng, nước giếng không còn xanh mà đen bóng như mặt gương sơn mài. Mình cúi xuống. Cái bóng ở đó, búi tóc, áo cổ tròn. Và lần này mình thấy rõ mặt nó. Không phải mặt mình. Gần giống mặt mình, cùng cái trán dô, cùng cái cằm nhọn, nhưng gầy hơn, má hóp hơn, lông mày rậm hơn. Mặt một cô gái chừng hai mươi tuổi, đúng bằng tuổi mình.
Rồi mình thấy, sau vai cái bóng ấy, có một người nữa.
Một người đàn ông, cao, đầu đội cái mũ cối, đứng sát sau lưng, mặt khuất trong bóng tối. Mình quay phắt lại. Sân đình trống trơn, chỉ có gốc đa và mấy cái chậu cảnh của làng. Mình nhìn xuống giếng. Người đàn ông vẫn đứng đó, trong nước, sau lưng cái bóng.
Cô gái dưới nước mấp máy môi. Nói chậm, rõ từng chữ, như người nói với đứa trẻ đọc khẩu hình.
"Trả... cho... tao."
Mình không nhớ mình về nhà bằng cách nào.
Mùng 10 tháng 7.
Sáng nay mình sang nhà ông từ Lự, kể hết. Ông ngồi im nghe, rít mấy hơi thuốc lào, rồi kể cho mình một chuyện.
Năm 1963, tháng Tám, xóm Vị Khê có sáu thanh niên lên đường nhập ngũ. Ông nội mình là một. Bà nội lúc ấy mới hai mươi, chưa cưới, chỉ mới dạm ngõ. Sáng hôm tiễn quân, cả làng ra sân đình. Bà Nhài đứng cạnh giếng, cài hai cái kẹp đồi mồi hình con bướm ông Kiêm mua cho ở chợ Viềng mùa xuân. Lúc đoàn người đi qua cổng đình, ông Kiêm ngoái lại vẫy, bà cúi người qua thành giếng để nhìn cho rõ hơn qua đám đông. Một cái kẹp tuột khỏi búi tóc, rơi xuống giếng.
– Bà cháu khóc suốt một buổi. – Ông từ Lự nói. – Người ta bảo điềm gở. Năm sáu tám thì có giấy báo tử. Bà cháu đợi thêm mấy năm mới đi bước nữa, lấy ông Cường, em họ ông Kiêm, để giữ cái nhà, giữ cái bàn thờ. Ông Cường là ông nội ruột của bố cháu đấy. Bà không bao giờ ra đình lúc trưa nữa. Sáu mươi năm.
Mình ngồi lặng đi. Bao nhiêu năm, mình chỉ biết ông nội là người trong tấm ảnh mặc quân phục. Mình chưa từng nghĩ người đó không phải là ông ruột của mình.
– Cái bóng cháu thấy. – Ông từ nói. – Không phải bóng cháu. Cháu giống bà cháu như đúc, giống từ cái trán. Giếng nó giữ cái bóng của bà cháu hôm ấy. Bà sắp đi xa rồi, nên nó trả bóng.
– Thế người đàn ông?
Ông từ không trả lời. Ông gõ cái điếu cày xuống chân bàn, đứng dậy.
– Cháu nghe nó nói "trả cho tao". Thì cháu trả.
Chiều nay, nước giếng lên.
Ông từ Lự gọi mình ra xem. Cái giếng đình xưa nay nước cách miệng giếng gần ba mét, giờ dâng lên chỉ còn cách thành giếng một gang tay, trong vắt, phẳng lặng, không một gợn. Không mưa, sông Đào không lũ. Mấy ông già trong làng ra đứng quanh, thì thầm với nhau. Không ai cúi xuống.
Chạng vạng, mình ngồi quạt cho bà. Bà nằm nghiêng, mắt nhắm, rồi tự nhiên kể, giọng nhỏ và đều như đọc lại một trang đã thuộc:
– Hôm ấy đông lắm. Cả làng ra tiễn, người chen người, tao đứng tít đằng sau, không nhìn thấy gì. Tao trèo lên bậc giếng, cúi xuống. Nước giếng phẳng như gương, soi thấy cả cổng đình, thấy đoàn người đi qua. Tao nhìn anh ấy trong nước. Anh ấy ngoái lại, giơ tay vẫy. Tao không dám vẫy lại, sợ người ta cười. Tao cứ đứng đấy, tay buông xuôi, nhìn anh ấy đi qua cổng, đi khuất. Rồi cái kẹp rơi. Tao không vẫy lại anh ấy, con ạ. Sáu mươi năm tao nghĩ mãi, giá hôm ấy tao vẫy lại.
Mình ngừng quạt. Cái bóng dưới giếng, hai tay buông thõng, đầu hơi cúi, như người đang tìm cái gì. Cái bóng không vẫy tay.
Tối, bà mở mắt, nhìn mình, nói rõ ràng như người tỉnh táo:
– Nhài ơi. Cái kẹp của tao đâu?
— Hết chương 2 —

🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị