Chương 3: Ngày thứ bốn mươi chín
Ngày thứ bốn mươi mốt.
Con rắn tỉnh lại một lúc, giọng nó vang trong đầu cô, yếu như tiếng muỗi.
– Có người dưới núi. Ta ngửi thấy. Nhiều lắm.
– Mười hai người, – Út Dứa nói. – Họ chờ cái gì đó. Tui không biết họ chờ cái gì.
– Họ chờ da ta mềm nhất, – con rắn nói. – Ngày thứ bốn mươi lăm, bốn mươi sáu, lớp da cũ tróc ra hết. Lớp da mới mềm như lụa ướt. Cạo lúc đó là ngon nhất. Qua ngày thứ bốn mươi chín, da cứng lại, không còn là thuốc nữa.
– Họ chạm vào ông thì ông hóa yêu. Họ có biết không?
– Biết hay không thì có khác gì. Lúc đó họ có da rồi. Còn ta xuống đồng ăn ai, họ ở Châu Đốc. – Con rắn im một lúc. – Con nhỏ, mày đi đi. Một mình mày giữ không nổi.
Út Dứa không đi. Cô ngồi bên đống lửa, nhìn ra màn đêm, nghĩ.
Cô không đánh lại mười hai người. Cô không có phép thuật gì đủ để đuổi họ. Bà sư già chỉ dạy cô coi bệnh, coi ma, đọc dấu thú, và một câu: "Muốn giữ cái gì thì đừng đứng trước nó. Đứng trước nó là chỉ cho người ta biết nó ở đâu."
Cô nhìn vào trong hang.
Ở cái động phía ngoài, cách chỗ con rắn nằm chừng ba chục bước, có một đống gì đó cô đã thấy từ ngày đầu mà không để ý. Một đống lùm lùm, xám, khô cong, phủ đầy bụi. Cô cầm đuốc lại gần.
Lớp da lột lần thứ chín. Một trăm năm trước.
Nó dài như một con đường, khô cứng như giấy dó cũ, nhưng vẫn còn nguyên hình con rắn, từ cái mồng trên đầu tới chóp đuôi. Bụi một trăm năm phủ dày, nhưng phủi đi thì lớp vảy bên dưới vẫn láng như xà cừ.
Út Dứa đứng nhìn nó rất lâu.
Ngày thứ bốn mươi hai, bốn mươi ba, cô làm việc từ sáng tới tối.
Cô cuộn lớp da cũ lại, từng khúc, từng khúc, dùng dây mây buộc thành bó. Cô vác từng bó ra khỏi hang, ngược lên đỉnh núi phía bắc, tới một cái hang khác cô biết từ hồi nhỏ, một cái hang cạn có nước rỉ trên vách, ẩm ướt quanh năm. Cô trải lớp da ra trong hang ấy, cuộn thành từng vòng như con rắn đang nằm. Rồi cô lấy nước rỉ trên vách tưới lên, cho da ướt, cho da mềm ra, cho bụi trôi đi.
Dưới ánh đuốc, trong hang ẩm, lớp da cũ trông như một con rắn khổng lồ đang nằm cuộn tròn, lớp da ướt bóng loáng.
Cô lấy cái vảy to bằng cái chén mượn của ông Ba Đực, đặt ở cửa hang ẩm ấy. Rồi cô về lại cửa hang thật, dập tắt đống lửa, dỡ cái chòi lá, xóa hết dấu chân mình. Cô quét lá le khô phủ lên lối vào, như chưa từng có ai ngồi đây.
Đêm ấy, cô lên đỉnh núi phía bắc, nhóm một đống lửa to trước cửa hang ẩm, ngồi xuống cầm cây gậy tre.
Ngày thứ bốn mươi sáu, mười hai người lên núi.
Họ đi theo ánh lửa. Họ thấy cô ngồi trước cửa hang trên đỉnh phía bắc, thấy cái vảy to bằng cái chén. Người đi đầu cười khẩy, nói gì đó với người đi sau. Út Dứa đứng dậy, giơ gậy.
Họ không cần đánh. Hai người giữ tay cô, giật gậy ném xuống vực. Mười người kia xông vào hang.
Út Dứa đứng ở cửa hang, hai tay bị giữ sau lưng, nghe tiếng dao cạo trên da, tiếng người reo lên, tiếng ai đó nói "trời ơi, nó không cục cựa gì hết". Cô cúi mặt xuống, để người ta tưởng cô đang khóc.
Thật ra cô đang đếm. Đếm từng nhát dao, đếm từng tiếng reo, đếm từng bó da được khiêng ra cửa hang. Cô sợ nhất là có ai trong mười hai người ấy nghi ngờ, quay sang hỏi sao con rắn không động đậy, sao không có hơi thở. Không ai hỏi. Người ta đã chờ bốn mươi sáu ngày cho thứ ba nghìn lượng, người ta không chờ thêm một câu hỏi.
Gần sáng, họ vác ra mười mấy bó da, cột trên đòn tre, khiêng xuống núi. Ông Bá Thương đi sau cùng, áo dài the đen, tay cầm cái quạt. Ông dừng lại trước mặt Út Dứa.
– Cô Út, cảm ơn cô dẫn đường, – ông nói, giọng ngọt ngào như người bán thuốc. – Năm lượng bạc ông Ba Đực trả lại, tôi không lấy. Coi như tiền công.
Ông ném bọc bạc xuống chân cô. Rồi cả đoàn đi xuống núi, tiếng người cười vang qua rừng le.
Út Dứa ngồi bệt xuống đất. Cô không nhặt bọc bạc.
Lớp da ấy ướt nước rỉ, mềm như da non. Phải ba ngày đem phơi khô, nó mới cong lại, mới lộ ra những đường vân trăm năm. Ba ngày, đoàn người ấy đã về tới Châu Đốc, đã tẩm rượu, có khi đã chở xuống Chợ Lớn.
Ngày thứ bốn mươi chín.
Trời Bảy Núi chiều hôm ấy tối sầm lại từ giờ Thân. Mây đen kéo về từ phía biển, dày như mền bông, sấm nổ ì ầm. Mưa giông đổ xuống như trút.
Út Dứa đứng ở cửa hang thật, hang mà cô đã phủ lá le lên, nhìn vào trong.
Có tiếng động từ sâu trong lòng núi. Không phải tiếng sấm. Là tiếng một cái gì rất lớn đang trườn qua đá, chậm rãi, nặng nề. Lá le ở cửa hang rung lên. Rồi một cái đầu trắng như sữa nhô ra, to như cái xuồng ba lá, trên đỉnh có cái mồng đỏ tươi như máu gà. Lớp da mới đã cứng lại, láng như ngọc, mỗi cái vảy ánh lên trong chớp như một tấm gương nhỏ.
Con rắn nhìn cô bằng đôi mắt vàng như mật ong.
– Mày giấu ta bằng da cũ của ta, – nó nói. Lần này là nói thành tiếng, giọng trầm và rõ, vang qua cả tiếng mưa. – Chín trăm năm, ta chưa thấy ai đem cái xác ta bỏ đi ra làm việc.
– Ông bỏ thì tui lượm, – Út Dứa nói.
Con rắn khè một tiếng, gần như là cười. Nó trườn ra khỏi hang, thân dài bất tận, cuộn qua vách đá, ngóc đầu lên trời. Một tia chớp xé ngang. Mưa giông cuốn lấy nó như cuốn một sợi khói, và nó đi lên, lên, vào trong đám mây đen, về phía biển.
Út Dứa đứng dưới mưa, ướt sũng, nhìn theo cho tới khi không còn thấy gì.
Tháng sau, ông Ba Đực lên am tìm cô. Ông kể chuyện dưới Châu Đốc, lò thuốc ông Bá Thương bị một người khách ở Chợ Lớn kiện lên quan, vì bán "da giao non" ba nghìn lượng mà da đem về phơi ba ngày thì cong queo khô khốc như cái mo cau, bụi trăm năm bong ra từng mảng. Người ta đồn ông bán thuốc giả. Lò thuốc đóng cửa.
Ông kể thêm một chuyện nữa. Sáng hôm sau trận mưa giông, bầy vịt ba trăm con của ông, lùa ra đồng, tự nhiên chia thành hai bầy. Ông đếm đi đếm lại ba lần. Ba trăm lẻ năm con. Đúng bằng bầy vịt hồi rằm tháng Tám, dư thêm năm con.
Rồi ông dúi vào tay Út Dứa một cái vảy, to bằng cái chén ăn cơm, màu trắng sữa, láng như ngọc.
– Sáng nay nằm giữa sân nhà tui, – ông nói. – Tui không dám để trên bàn thờ. Cô cất giùm.
— Hết —

⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe