Chương 3: Báo cáo số 3
Báo cáo thử nghiệm, thứ Sáu. Xe số 15-07, tuyến 15. Trạm Dốc Cây Bàng, sáu giờ mười hai phút sáng.
Năm giờ rưỡi sáng thứ Sáu, Trà đứng dưới gốc bàng ở Dốc Cây Bàng. Trời chưa sáng hẳn, mặt biển phía dưới còn xám bạc, những ngọn đèn trên các cần cẩu ở cảng lấp lánh như sao rơi. Bà Gừng đứng cạnh cô, sau thân cây, cái mẹt vé số đeo trước ngực, cái gậy trúc trong tay. Đứa cháu trai của bà chở bà từ ngõ Muối lên bằng xe máy từ năm giờ.
Hôm thứ Năm, Trà đã đứng ở đây với bà gần một tiếng. Cô đo bằng thước dây, đánh dấu bằng phấn trên vỉa hè. Từ gốc bàng ra chỗ cửa cũ là bảy bước. Từ chỗ cửa cũ lùi về phía đuôi xe tới chỗ cửa mới là bốn mét, tức là năm bước chân của bà Gừng. Cô dắt bà đi đi lại lại, mười lần, hai mươi lần. Bảy bước ra, rẽ trái, năm bước nữa. Bà Gừng đếm thành tiếng, lẩm nhẩm như đọc kinh.
– Bảy, rẽ, năm. Bảy, rẽ, năm.
– Sau đó bà gõ. – Trà nói. – Gõ ba tiếng như ngày xưa.
– Nó có mở không cô?
– Cháu không biết ạ. – Trà nói thật. – Nó phải thấy bà trong vùng chờ thì mới mở. Mà nó đã thôi tin có người lên từ hai năm nay rồi. Cháu không được phép sửa nó trước khi thử. Nếu sáng mai nó không mở, thì thứ Hai người ta xóa.
Bà Gừng không nói gì. Bà chỉ gật đầu, rồi tiếp tục đếm. Bảy, rẽ, năm.
Sáu giờ năm phút, có một người nữa đi lên dốc. Một ông già to như cái tủ, da đen như gỗ lim, mặc cái áo đồng phục xe buýt màu xanh đã bạc màu, cổ áo còn thêu mấy chữ chỉ vàng đã sờn. Ông Khoáng. Trà không gọi ông. Cô chỉ nhắn cho ông một tin tối qua: sáu giờ mười hai, sáng mai.
Ông đứng cách gốc bàng mấy bước, không nói gì. Bà Gừng nghiêng đầu.
– Ai đấy?
– Tôi đây. – Ông Khoáng nói. – Khoáng đây.
Bà Gừng đứng im rất lâu. Rồi bà cười. Cái cười của bà làm cái mẹt vé số rung rinh.
– Ông Khoáng. Ông nghỉ rồi mà còn đi xe à?
– Tôi đi xem. – Ông nói. – Xem nó có học được tôi không.
Ông im một lúc, rồi nói thêm, giọng nhỏ hơn:
– Vé số bà đưa, tôi vẫn giữ. Chưa dò tờ nào.
– Thì cứ giữ. – Bà Gừng nói. – Dò làm gì. Trúng thì ông lại đòi trả.
Sáu giờ mười một. Tiếng xe buýt rì rì từ chân dốc vọng lên. Tiếng động cơ điện êm, không ầm ầm như xe ông Khoáng ngày xưa, nhưng vẫn có tiếng bánh xe nghiến trên mặt đường dốc, tiếng gió rít qua thân xe. Trà nhìn bà Gừng. Bà đã đứng thẳng lưng, hai tay nắm chặt cái gậy trúc.
Sáu giờ mười hai. Xe 15-07 lên tới đỉnh dốc, phanh lại trước trạm. Tiếng phanh hơi xì một tiếng dài.
Bà Gừng bước ra từ sau gốc bàng.
– Một. – Bà đếm, thành tiếng. – Hai. Ba.
Trà nhìn đồng hồ. Tám giây. Trên xe, mấy hành khách đi ca sớm nhìn qua cửa kính. Anh thanh niên ngồi cuối xe hôm thứ Hai cũng có mặt, dí sát mặt vào kính.
– Bảy. – Bà Gừng dừng lại. Bà đứng ngay trước đầu xe, ngay trước tấm vỏ thép kín bưng, ngay chỗ mười chín năm nay bà vẫn gõ. Tay bà nhấc cái gậy lên. Rồi bà dừng. Bà hạ gậy xuống. Bà quay người sang trái.
– Một. Hai. Ba. Bốn. Năm.
Ba mươi hai giây. Bà Gừng đứng trước cửa giữa thân xe, cái cửa kính hai cánh đóng kín, cách mũi bà chừng một gang tay. Bà giơ cái gậy trúc lên.
Cộc. Cộc. Cộc.
Trà nín thở. Ông Khoáng đứng sau lưng cô, không động đậy.
Ba mươi lăm giây. Bốn mươi giây. Cửa không mở.
Trà nghe thấy tim mình đập trong tai. Cô nghĩ đến dòng chữ trong dữ liệu xe hai năm trước. "Không phát hiện hành khách trong vùng chờ." Bà Gừng đứng ngay trước cửa, nhưng vùng chờ của xe được vẽ trên vỉa hè dưới mái tôn, mà bà đứng chếch ra ngoài, gần gốc bàng hơn. Cô đã tính sai. Cô đã tính đúng số bước, mà tính sai chỗ đứng.
Bốn mươi ba giây.
Rồi Trà nghe một tiếng mà cô không ngờ. Không phải tiếng cửa. Là tiếng cái loa nhỏ ở đầu xe, cái loa đã câm hai năm nay vì tuyến 15 không có trạm nào cần đọc thông báo đặc biệt. Một tiếng "tít" ngắn. Rồi một giọng nam trầm, khàn khàn, giọng của một người đàn ông đã đứng tuổi. Giọng ấy máy chỉ có thể học từ một nơi duy nhất, từ những đoạn ghi âm buồng lái mười chín năm của tuyến 15:
– Lên đi bà.
Cửa xì hơi, mở ra.
Ông Khoáng sau lưng Trà bật ra một tiếng như tiếng ho. Bà Gừng đứng sững trước cửa xe. Rồi bà chống gậy, bước lên bậc, chậm rãi, chắc chắn, như mười chín năm nay bà vẫn bước.
– Ông Khoáng đấy à? – Bà hỏi vào khoảng không trong xe.
Không ai trả lời. Cái loa im. Bà quay lại phía cửa.
– Ông Khoáng. Ông lên xe rồi à?
– Không. – Ông Khoáng nói từ dưới vỉa hè, giọng ông khàn đặc. – Tôi đứng đây.
– Thế ai bảo tôi lên?
Ông Khoáng không trả lời ngay. Ông nhìn cái hộp kim loại sơn xám ở đầu xe, nhìn con mắt camera nhỏ trên đó.
– Ngày xưa sáng nào tôi cũng nói thế. – Ông nói. – Bà gõ ba cái, tôi mở cửa, tôi bảo lên đi bà. Mười chín năm. Nó nghe được.
Bốn mươi bảy giây. Cửa đóng lại. Xe lăn bánh.
Trà đứng trên vỉa hè cạnh ông Khoáng, nhìn chiếc xe 15-07 đổ xuống dốc, về phía Chợ Sắt, về phía cảng, nơi mặt trời vừa nhô lên khỏi mặt biển, nhuộm đỏ cả những cần cẩu. Qua cửa kính, cô thấy bà Gừng đã ngồi xuống ghế đầu, ngay sau cái vách kính, cái mẹt vé số trên đùi.
Tối hôm ấy, Trà mở lại dữ liệu xe 15-07. Cô tìm thấy dòng ghi của sáu giờ mười hai sáng: "Trạm Dốc Cây Bàng. Phát hiện âm thanh khớp mẫu: ba tiếng gõ, cửa giữa. Đối chiếu dữ liệu học: tài xế Quách Văn Khoáng, mười chín năm, phản hồi bằng lời nói trước khi mở cửa. Phát lại phản hồi. Mở cửa." Cô đọc dòng ấy ba lần. Hai năm trước, bà Gừng gõ vào tấm vỏ thép đầu xe, cách cái micro ở cửa giữa bốn mét, gió biển thổi ngang, tiếng gõ không tới. Sáng nay, bà gõ đúng chỗ.
Báo cáo kết luận, thứ Sáu. Xe số 15-07, tuyến 15. Thói quen dừng bốn mươi bảy giây tại trạm Dốc Cây Bàng: không phải lỗi. Đề nghị giữ nguyên. Đề nghị bổ sung vào vạch sơn vùng chờ một ô nhỏ cạnh gốc bàng, chỗ có bóng râm. Đề nghị không xóa giọng nói của tài xế Quách Văn Khoáng trong dữ liệu xe.
Ông trưởng phòng đọc xong, ngồi im một lúc. Rồi ông ký vào góc báo cáo, không nói gì, và đặt nó lên chồng giấy đã duyệt.
Trà đã ra tới cửa thì ông gọi giật lại.
– Bà cụ ấy có quẹt thẻ không?
– Không ạ. – Trà nói. – Thứ Sáu nào bà ấy cũng định trả bằng một tờ vé số.
Ông trưởng phòng nhìn cô một lúc, rồi xua tay, cúi xuống đọc tiếp chồng giấy, nhưng Trà thấy khóe miệng ông nhếch lên.
Sáng thứ Hai, sáu giờ mười hai, Trà lại lên xe 15-07. Cô ngồi ghế đầu. Xe lên tới đỉnh Dốc Cây Bàng, phanh lại. Ngoài cửa kính, một ô vuông nhỏ mới sơn màu vàng nằm trên vỉa hè, ngay dưới bóng râm của cây bàng. Bà Gừng đứng trong ô vuông ấy, cái mẹt vé số đeo trước ngực.
Bảy bước. Rẽ trái. Năm bước.
Cộc. Cộc. Cộc.
– Lên đi bà.
Bà Gừng bước lên, chống gậy dò tới ghế đầu, ngồi xuống cạnh Trà. Bà nghiêng đầu, nghe ngóng.
– Cô Trà đấy à?
– Dạ.
– Hôm nay biển màu gì, cô?
Xe lăn bánh, đổ xuống dốc. Trà nhìn qua cửa kính. Mặt trời vừa nhô khỏi chân trời, ngay chỗ cột cẩu số bảy. Mặt biển phía dưới chưa xanh hẳn, còn hồng hồng như má đứa trẻ vừa ngủ dậy, có một con tàu hàng sơn màu trắng đang chậm chạp rẽ sóng vào cảng, để lại sau lưng một vệt bạc dài.
Cô bắt đầu kể.
— Hết —

🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe