Chương 1: Mục một đến mục ba
BIÊN BẢN BÀN GIAO CÔNG VIỆC. Người bàn giao: Nguyễn Thị Tuyết, lễ tân ca đêm. Người nhận: Lê Thị Thanh Mai. Ngày bàn giao: mười lăm tháng Ba.
Mai ơi, phần trên là mẫu của phòng nhân sự. Phần dưới là chị viết thêm, vì có những thứ mẫu không có ô để điền. Em đọc lúc rảnh, tầm ba giờ sáng là ca đêm rảnh nhất, khách say đã về hết, khách đi chuyến bay sớm chưa dậy.
Mục một: chìa khóa két sắt quầy lễ tân.
Két có hai chìa. Một chìa trưởng ca giữ, một chìa lễ tân ca giữ. Chìa của mình treo trong ngăn kéo thứ hai bên trái, móc vào cái dây đeo hình con cá heo bằng nhựa. Đừng tháo con cá heo ra, nó là cách duy nhất để em tìm được chìa trong ngăn kéo lúc tối, vì đèn ngăn kéo hư từ trước khi chị vào làm.
Con cá heo là của anh Hiếu. Mười bốn tháng trước, đêm đầu tiên chị đi làm, chị mất mười phút lục ngăn kéo tìm chìa két để cất tiền cọc của một đoàn khách Hàn Quốc. Khách đứng chờ, gõ ngón tay lên mặt quầy. Anh Hiếu đi ngang, không nói gì, mở ngăn kéo, lấy chìa đưa chị. Sáng hôm sau chị thấy cái chìa có thêm con cá heo. Anh nói con cá heo anh mua ở chợ Đầm hai chục nghìn, đeo vô cho dễ thấy, đừng cảm ơn.
Chị là đứa hay cảm ơn. Chị không cảm ơn, mà chị nhớ.
Mục hai: sổ khách lưu trú dài hạn.
Khách ở dài hạn hiện có ba người. Ông Viktor phòng mười một lẻ bảy, người Nga, ở từ tháng Mười tới hết tháng Tư, năm nào cũng vậy. Ông không nói tiếng Anh, chỉ biết ba chữ tiếng Việt: "chào em", "cảm ơn", "cà phê sữa đá". Mỗi tối mười giờ ông xuống sảnh, đứng trước quầy, nói "cà phê sữa đá", em phải gọi xuống bếp làm cho ông, dù bếp đóng rồi. Anh Hiếu đã dặn bếp để sẵn một ly phin ở ngăn mát, ghi tên "Viktor". Đừng bỏ đường thêm, ông đang kiêng.
Bà Hằng Nga phòng chín lẻ hai, Việt kiều Úc, về ăn Tết rồi ở luôn. Bà hay xuống sảnh lúc hai giờ sáng vì mất ngủ, ngồi kể chuyện chồng bà hồi trẻ. Em cứ nghe. Bà không cần em trả lời, chỉ cần có người ngồi đó.
Người thứ ba là anh kỹ sư Đức phòng mười hai mười. Anh ấy không cần gì cả. Em chỉ cần nhớ là đừng bao giờ gọi điện báo thức anh ấy trước bảy giờ, kể cả khi anh ấy dặn.
Chị viết mục này dài vì chị học được nó từ anh Hiếu. Đêm thứ ba chị đi làm, anh đưa chị cuốn sổ khách dài hạn, trong đó mỗi khách có một trang, ghi tay: thích gì, ghét gì, hay hỏi gì, uống gì lúc mấy giờ. Anh nói làm lễ tân thì máy tính nhớ tên khách, còn mình nhớ người khách. Chị đọc hết cuốn sổ trong một đêm. Ba giờ sáng, chị ngẩng lên khỏi cuốn sổ, thấy anh đang đứng ngoài ban công sảnh, nhìn ra biển Trần Phú tối đen, tay cầm ly trà đá. Chị nghĩ: người viết được cuốn sổ này thì chắc tốt.
Chị biết là nghĩ vậy thì vội. Nhưng hai mươi hai tuổi, chị không biết nghĩ chậm.
Mục ba: máy in phòng sau.
Máy in hay kẹt giấy ở khay số hai. Kẹt thì đừng giật. Mở nắp sau, xoay cái núm màu xanh ngược chiều kim đồng hồ ba vòng, giấy tự ra.
Cái núm xanh này anh Hiếu chỉ chị vào đêm mưa bão tháng Mười một năm ngoái. Cả khách sạn mất điện hai tiếng, máy phát chỉ đủ cho thang máy và quầy lễ tân. Bốn mươi khách xuống sảnh vì sợ, có người mặc đồ ngủ, có đứa nhỏ khóc. Anh Hiếu bảo chị in danh sách phòng để đếm người, máy in kẹt giấy, chị luống cuống. Anh đứng sau lưng chị, đưa tay qua vai chị, xoay cái núm xanh. Ba vòng. Chị nghe tiếng anh thở ở gần tai, đều, không gấp. Ngoài kia gió quật mấy hàng dừa trên đường Trần Phú như muốn nhổ bật gốc.
Đêm đó chị quyết định sẽ nói với anh. Chị chọn ngày: đêm pháo hoa Giao thừa. Từ ban công tầng mười bốn của khách sạn nhìn được trọn pháo hoa bắn trên biển. Chị tập câu nói trong đầu suốt một tháng, đổi đi đổi lại mười mấy lần. Bản cuối cùng chỉ có chín chữ: "Anh Hiếu, Giao thừa anh lên tầng mười bốn không?"
— Hết chương 1 —

🎒 Thanh xuân vườn trường🎧 Nghe
🎒 Thanh xuân vườn trường
🎒 Thanh xuân vườn trường🎧 Nghe
🎒 Thanh xuân vườn trường
🎒 Thanh xuân vườn trường
🎒 Thanh xuân vườn trường