Chương 2: Người chưa bao giờ hỏi
Ngày thứ bốn mươi, cô Thư, chuyên viên ngôn ngữ trị liệu của khoa Phục hồi chức năng, đến nhà lần đầu tiên. Cô còn trẻ, đi xe máy, đeo ba lô, mang theo một tấm bìa cứng to bằng tờ lịch, kẻ ô, mỗi ô một chữ cái, thêm mấy ô chữ "có", "không", "đau", "khát", "lạnh", "tiểu".
– Bác không nói được, nhưng có thể bác hiểu hết. – Cô Thư nói. – Mình phải thử. Chị chỉ từng ô, bác chớp một lần là có, hai lần là không. Chậm thôi. Nhiều người nhà cứ nghĩ người bệnh không hiểu, nói chuyện trước mặt như nói trước cái tủ.
Ba tuần đầu, ba không chớp lần nào. Ba nhìn tấm bảng, rồi nhìn đi chỗ khác. Ánh đoán ba không muốn. Không muốn tấm bảng. Không muốn cô.
Ngày thứ sáu mươi ba, lúc Ánh đang thay ga giường, ba chớp một lần khi cô chỉ vào ô "khát". Cô đổ nước vào thìa, đưa lên môi ba. Ba nuốt. Rồi ba chớp một lần nữa.
Từ đó, tấm bảng treo trên đầu giường.
Ánh học cách đọc ba như học một thứ tiếng mới. Chỉ từng hàng, ba chớp ở hàng nào, rồi chỉ từng ô trong hàng ấy. Một chữ mất một phút. Một câu ba chữ mất năm phút. Có những ngày ba mệt, chỉ nói được "đau" và "không". Có những ngày ba ghép được cả một câu.
Câu dài đầu tiên ba ghép, ngày thứ chín mươi mốt, là: TRỌNG ĐÂU.
Câu thứ hai, ngày thứ chín mươi tư: RADIO. Ánh mở cái đài cũ của ba, dò đúng kênh cải lương buổi trưa ba nghe suốt mấy chục năm. Ba nằm nghe hết vở Tô Ánh Nguyệt, mắt nhắm, ngón tay trái gõ nhịp lên mép đệm.
Không phải ngày nào cũng có cải lương. Ngày thứ ba trăm mười, đêm, ba cáu. Ba không chịu uống thuốc, hất tay trái làm cái ly nhựa văng xuống nền, nước thuốc bắn lên áo Ánh. Cô lau nền, thay áo, pha lại ly thuốc khác. Ba lại hất. Lần thứ ba, cô đặt ly thuốc xuống bàn, ngồi xuống cái ghế nhựa cạnh giường, và cô khóc, lần đầu tiên trước mặt ba.
Ba nhìn cô khóc. Ba nhìn rất lâu. Rồi ba nhìn lên tấm bảng.
Ánh lau mặt, cầm tấm bảng lên. Ba ghép chữ, chậm hơn mọi khi.
BA. LÀM. KHỔ. CON.
Ánh ngồi im. Rồi cô bảo ba, giọng còn nghẹt mũi, rằng con mệt thật, nhưng không phải tại ba, mà tại con chưa ngủ đủ, ba ráng uống thuốc cho con đi ngủ. Ba không chớp mắt. Ba nhắm mắt lại. Một lúc sau, ba há miệng, để cô đổ thuốc vào.
Sáng hôm sau, lúc cô mang cháo vào, ba ra hiệu. Ba ghép bốn chữ, lần đầu tiên không phải về ba:
CON. ĂN. CHƯA.
Anh chị chồng không biết về tấm bảng. Hoặc là biết mà không tin. Chị Hai về ba lần trong hai năm, lần nào cũng ngồi bên giường nói chuyện với ba như nói với một đứa trẻ, giọng to, chậm, ba ơi ba có nhận ra con không, rồi quay sang nói chuyện chợ búa với anh Ba ngay cạnh giường. Có lần chị nói, ngay ở đầu giường, rằng căn nhà gỗ này mai mốt bán đi thì chắc được khá. Ánh thấy mí mắt ba giật.
Chưa ai từng cầm tấm bảng lên. Chưa ai từng hỏi ba muốn gì.
Ngày thứ bảy trăm lẻ hai, buổi tối, sau khi anh Ba và chị Hai về khách sạn ở gần đó, Ánh ngồi bên giường ba, cầm tấm bảng lên.
– Ba có nghe anh chị nói chuyện viện dưỡng lão không ba?
Ba chớp một lần.
– Ba muốn đi không?
Ba chớp hai lần. Rồi ba nhìn lên tấm bảng, nhìn rất lâu, ra hiệu muốn nói thêm.
Ánh chỉ từng hàng. Mất gần mười lăm phút. Cô ghi từng chữ lên cuốn sổ nhỏ. Khi ba chớp mắt lần cuối, cô nhìn những chữ trên trang giấy, rồi nhìn ba.
MAI. HỌP. ĐỦ. MẶT.
Cô gọi cho Trọng. Trọng đang ở tuần cuối ca, ba ngày nữa về. Cô kể hết, giọng bình thường. Trọng im lặng ở đầu dây bên kia, chỉ nghe tiếng gió biển ù ù.
– Em làm gì thì làm. – Trọng nói. – Anh đứng phía em. Em nhắn anh Ba với chị Hai giùm anh, nói mai họp, có anh gọi về.
Đêm ấy Ánh không ngủ. Cô ngồi ở bàn ăn đến hai giờ sáng, với cái máy tính cũ và cuốn sổ chi tiêu cô ghi suốt bảy trăm ngày. Cô là kế toán. Bảy trăm ngày, cô vẫn ghi sổ như ghi sổ cho công ty gỗ.
— Hết chương 2 —

🏠 Gia đình & vả mặt🎧 Nghe
🏠 Gia đình & vả mặt
🏠 Gia đình & vả mặt
🏠 Gia đình & vả mặt🎧 Nghe
🏠 Gia đình & vả mặt
🏠 Gia đình & vả mặt🎧 Nghe