Chương 2: Lính gác đeo nơ
Tôi dành cả đêm đó để làm cái việc tôi làm giỏi nhất: đọc kỹ văn bản. Chỉ có điều lần này văn bản là cả một tòa lâu đài.
Tôi đi một vòng hành lang đá. Trong bếp có một cái lò sưởi to tới mức đứng thẳng được bên trong. Trên tường treo một bức tranh vẽ lãnh chúa Gravemoor, mặt khắc khổ, ngực áo phồng lên một khối vuông vức. Ba dịch: “Lãnh chúa có một trái tim bằng vàng.” Câu gốc là “a heart of gold”, tức tốt bụng. Nhưng ở đây, trái tim của lão bằng vàng thật. Bà bếp trưởng kể với tôi rằng lão đi đứng khom khom vì ngực nặng, và mỗi lần lão nổi giận, nghe được tiếng trái tim kêu leng keng như chuông đồng.
Ở cổng lâu đài, tôi gặp hai người lính gác. Họ mặc giáp sắt, đội mũ sắt, tay không cầm gì. Trên vai, trên ngực, trên mũ, mỗi người đeo chi chít những cái nơ lụa đủ màu, đỏ, xanh, hồng, vàng, to có nhỏ có, buộc thành từng chùm.
Tôi đứng nhìn họ một lúc lâu, rồi bật cười. Tôi nhớ câu này. Chương hai. “The guards carried bows.” Lính gác mang cung. Ba dịch: “Lính gác mang những chiếc nơ.” Chữ “bow” vừa là cái cung, vừa là cái nơ. Từ điển bìa xanh của ba chắc ghi nghĩa “nơ” trước.
Hồi đại học, câu này là câu tôi đọc to được nhiều tiếng cười nhất.
Còn các cung thủ thì ba dịch đúng. “Archers” không có nghĩa nào khác. Họ gác trên hành lang tầng hai của đại sảnh, sáu người, cung dài bằng người, tên lông ngỗng, không bao giờ rời chỗ.
Tôi ngồi xuống bậc thềm đá, nghĩ.
Sáng mai, ở đại sảnh, lãnh chúa sẽ hét “Bắn nó!”. Đại sảnh có hành lang tầng hai, cung thủ đứng gác ở đó. Nếu chuyện xảy ra ở đại sảnh, tôi lãnh tên. Nhưng nếu chuyện xảy ra ở cổng lâu đài, chỗ chỉ có hai người lính gác đeo nơ, thì “bắn” bằng gì?
Tôi không thể đổi câu “Bắn nó!”. Tôi đã thử một chuyện nhỏ hồi chiều: tôi gọi một con mèo con là “con mèo” thay vì “con mèo mưa”, cái tên mà mọi người ở đây gọi. Lưỡi tôi tự động uốn lại. Miệng tôi nói ra “con mèo mưa”. Thế giới này không cho tôi sửa bản dịch. Nó chỉ cho tôi sống trong bản dịch.
Còn cái muỗng bạc. Trong nguyên bản, tới chương mười mới lộ ra lão quản gia ăn cắp. Câu gốc: “And so the cat was out of the bag.” Thế là bí mật đã lộ. Tôi nhớ ba dịch câu đó thế nào. Tôi đã đọc to nó trong buổi liên hoan, và một thằng bạn cười sặc nước ngọt.
“Và thế là con mèo ra khỏi cái túi.”
Kèm chú thích: “N.D.: Không hiểu sao lại có con mèo trong túi lão quản gia. Người dịch đã đọc lại nhiều lần, nguyên văn đúng là vậy. Có lẽ tác giả có ý gì đó.”
Tôi đứng dậy, đi xuống tầng hầm, nơi lão quản gia ngủ.
Lão quản gia là một người đàn ông gầy nhẳng, mũi khoằm, lúc nào cũng đeo bên hông một cái túi da to. Cả ngày hôm nay tôi đã để ý cái túi ấy. Nó cựa quậy. Thỉnh thoảng nó kêu meo một tiếng rất khẽ, và lão quản gia vỗ vỗ vào nó, như người ta vỗ vào túi áo có điện thoại đang rung.
Trong bản dịch của ba, con mèo ấy đã ở trong túi lão từ chương một. Nó chỉ chui ra ở chương mười, khi bí mật lộ. Mà trong cái thế giới chạy đúng từng chữ này, con mèo không thể ra khỏi túi chừng nào bí mật chưa lộ. Và bí mật cũng không thể lộ chừng nào con mèo chưa ra khỏi túi.
Tôi nhìn cái túi da treo trên cái đinh cạnh giường lão quản gia đang ngáy. Nó phồng lên, xẹp xuống, theo nhịp thở của một con mèo.
Rồi tôi về giường mình, nằm nhìn lên trần đá, và nghĩ về ba.
Ba không bao giờ biết mình dịch sai. Ba chỉ biết có những câu ba không hiểu, và ba thành thật ghi ra là ba không hiểu. Trong cả cuốn sách có mười bảy chú thích như vậy. Tôi đã đếm. Tôi đã cười cả mười bảy cái.
Nằm trong lâu đài của ba, tôi mới thấy những chú thích ấy không phải chỗ ba ngốc. Đó là chỗ ba thật thà nhất.
Tôi nhớ một đêm năm ấy, đêm mất điện, ba ngồi ở bàn học của tôi vì nó gần cửa sổ, có gió. Cuốn từ điển bìa xanh mở toang, gáy đã bung, ba lấy dây thun buộc lại. Ngọn đèn dầu đặt sát trang sách tới mức muội đen bám lên mép giấy. Ba gọi tôi lại, chỉ vào một chữ tiếng Anh, hỏi con học trường chuyên, con có biết chữ này không.
Tôi mười lăm tuổi. Tôi đang giận ba vì không cho đi chơi trung thu với bạn. Tôi liếc chữ đó một cái, nói con không biết, rồi bỏ vào buồng.
Tôi không nhớ chữ đó là chữ gì. Có thể là “bow”. Có thể là “fire”. Có thể tôi biết thật, có thể không. Tôi chỉ nhớ ba ngồi đó một mình rất lâu, ngón tay dò từng dòng trong từ điển, rồi cầm bút viết một dòng chú thích. Sáng ra trên bàn học của tôi có một cái bánh nướng nhân thập cẩm, cắt làm tư, ba ăn một miếng, để phần ba miếng.
Mười bảy chú thích. Tôi chưa bao giờ hỏi ba cái nào ba viết vào đêm ấy.
Tôi trở mình trên cái giường rơm của Lúa Mì, nghe ngoài sân tiếng chó con mưa hôm qua ư ử trong chuồng, và tôi khóc lần thứ hai trong ngày, lần này không ra tiếng.
Gần sáng, tôi dậy, đi ra cổng, ngồi xuống cạnh hai người lính gác đeo nơ, và nhờ họ dạy tôi thắt một cái nơ lụa đỏ.
— Hết chương 2 —

⏳ Trọng sinh & xuyên không
⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe
⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe
⏳ Trọng sinh & xuyên không
⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe
⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe