Chương 2: Mặt sau tấm gỗ
Ông Hàm, trưởng tộc họ Trịnh, đi ra khỏi nhà thờ lúc ba giờ hai mươi. Tôi nghe tiếng ổ khoá tách lần nữa. Ông có chìa riêng. Tất nhiên rồi. Trưởng tộc giữ chìa nhà thờ là lệ.
Tôi bò ra khỏi chỗ nấp, chân tê đến mức phải bám vào hương án mới đứng được. Tôi bật đèn điện thoại. Bài vị cụ Khiêm quay mặt vào tường.
Lần đầu tiên tôi nhìn kỹ mặt sau của nó. Ông Duệ sáng nào cũng xoay lại vội vàng, không ai nhìn lâu vào mặt sau một bài vị, đó là điều kiêng. Tôi soi đèn sát vào. Mặt gỗ để mộc, sạm màu thời gian. Nhưng khi tôi nghiêng đèn đi, cho ánh sáng chiếu xiên qua mặt gỗ, những đường khắc hiện ra.
Chữ quốc ngữ. Khắc nông, bằng mũi dao nhỏ, nét chữ kiểu người học trường làng thời trước. Mười một dòng. Mười một cái tên. Trịnh Văn Nhỡ. Trịnh Thị Đượm. Trịnh Văn Lụa. Trịnh Thị Bé. Những cái tên ông Hàm vừa đọc. Dưới cùng là một dòng nhỏ hơn: chi Ba, tháng Ba năm Ất Dậu.
Tôi chụp ảnh. Tay tôi run, phải chụp đến lần thứ năm mới nét.
Rồi tôi làm điều ông Duệ làm mỗi sáng. Tôi xoay bài vị lại. Mặt sơn son hiện ra, chữ vàng sáng loá trong ánh đèn: Trịnh Quang Khiêm. Một con người nhân đức, đã mở kho thóc cứu cả làng.
Tôi đứng đó, giữa nhà thờ tối om lúc ba rưỡi sáng, và lần đầu tiên thấy mấy chục cái bài vị sơn son trên ban thờ như mấy chục con mắt.
Sáng hôm sau, tôi đi tìm chi Ba.
Trong gia phả họ Trịnh, chi Ba chỉ còn hai dòng: cụ tổ chi Ba là em út của cụ Khiêm, "di cư đi phương xa, thất truyền". Không ai trong họ biết chi Ba đi đâu. Nhưng ông chú họ tôi, nghe tôi hỏi, ngập ngừng một lúc rồi chỉ về phía cuối làng, chỗ bãi bồi ven đê.
– Có bà Điệp. – Chú nói. – Bà ấy cũng họ Trịnh, nhưng họ không nhận. Bà ấy lẩn thẩn, chiều nào cũng ra đứng ở cổng nhà thờ, không vào. Đứng một lúc rồi về. Cháu đừng dây vào.
Tôi đã thấy bà ấy. Chiều nào, lúc tôi ra khỏi nhà thờ, cũng có một bà cụ nhỏ thó đứng ở cổng, áo nâu bạc, nón mê, chống cái gậy tre. Bà không nhìn tôi. Bà nhìn vào trong, về phía ban thờ trong cùng. Tôi tưởng bà ăn xin.
Nhà bà Điệp là một gian nhà cấp bốn mái tôn, nằm sát chân đê. Trong sân phơi một nong đỗ xanh. Bà ngồi trên bậc cửa, đang nhặt sâu. Tôi đưa điện thoại cho bà xem tấm ảnh chụp mặt sau bài vị.
Bà nhìn rất lâu. Bà không khóc. Bà chỉ đưa ngón tay chạm lên màn hình, lên từng cái tên, chậm rãi, như người đếm tiền lẻ.
– Nhỡ là ông nội tôi. – Bà nói. – Đượm là bà nội. Lụa với Bé là hai cô tôi. Bé lúc ấy lên ba.
– Năm Ất Dậu…
– Năm Ất Dậu nhà ông Khiêm có ba bồ thóc. – Bà Điệp nói. Giọng bà bình thản đến lạnh người, như kể chuyện thời tiết. – Ông nội tôi là em ruột ông Khiêm. Tháng Ba đói quá, ông nội tôi dắt cả nhà lên xin. Ông Khiêm đóng cổng. Ông bảo thóc để bán, giá đang lên. Ông nội tôi quỳ ở cổng nhà ông ấy từ sáng đến tối. Cổng không mở. Mười một người chi Ba chết trong tháng ấy. Bố tôi sống được vì đi theo một đoàn người xuống Hải Phòng, làm cu li ở bến tàu. Tôi đẻ ở Hải Phòng. Hoà bình rồi bố tôi mới đưa tôi về làng. Họ Trịnh bảo không biết chi Ba nào cả.
– Nhưng gia phả ghi cụ Khiêm mở kho…
– Thì người viết gia phả là con ông Khiêm. – Bà Điệp nói, và lần đầu tiên bà cười, một cái cười móm, lạ lùng. – Con ông Khiêm là bố thằng Hàm bây giờ.
Tôi nhìn xuống tấm ảnh. Nét khắc nông, run, chữ quốc ngữ kiểu cũ.
– Thế ai khắc mấy cái tên này vào mặt sau bài vị?
Bà Điệp lắc đầu.
– Tôi không biết. – Bà nói. – Sáu chục năm nay tôi chiều nào cũng ra cổng nhà thờ đứng. Tôi không vào. Họ không cho tôi vào. Tôi chỉ đứng nhìn bài vị ông Khiêm, mong ông ấy nhìn thấy tôi. Thế mà từ rằm tháng trước, người ta bảo ông ấy quay mặt vào tường.
Bà lại cười.
– Ông ấy không dám nhìn tôi nữa à?
Chiều hôm đó, ông Hàm cho người gọi tôi lên nhà.
Nhà trưởng tộc là nhà gỗ năm gian, sân gạch rộng, có bể nước mưa và cây ngọc lan. Ông Hàm tám mươi tuổi, ngồi trên sập gụ, mặc áo the, chiếc nhẫn bạc mặt vuông trên ngón trỏ. Ông rót trà cho tôi, chậm rãi, đúng lễ.
– Đêm qua anh nằm sau hương án. – Ông nói. Không phải câu hỏi. – Anh để đôi dép ngoài thềm. Người nhà mình vào nhà thờ biết bỏ dép, thế là phải.
– Vâng.
– Thế thì anh nghe hết rồi.
Ông nhấp một ngụm trà, đặt chén xuống, nhìn ra cây ngọc lan.
– Bố tôi khắc mấy cái tên ấy. – Ông nói. – Năm bảy mươi hai, trước khi mất một tháng. Ông khắc vào mặt sau bài vị ông nội tôi, rồi dặn tôi: mỗi năm một lần, đêm mười tám tháng Ba, quay bài vị lại, đọc tên chi Ba. Để ông nội tôi úp mặt vào tường, để mười một người kia được nhìn con cháu họ Trịnh. Một đêm thôi, sáng phải xoay lại trước khi ai mở cửa. Bố tôi viết gia phả. Bố tôi cũng là người cả đời không dám sửa.
– Nhưng giờ là tháng Chín. Và ông làm mỗi đêm.
Ông Hàm im rất lâu.
– Rằm tháng trước, bác sĩ trên tỉnh bảo tôi bị u phổi, còn chừng nửa năm. Tôi về, nằm, và tôi đếm. Năm mươi tư năm tôi làm theo lời bố, mỗi năm một đêm. Năm mươi tư đêm. Ông nội tôi để mười một người quỳ ngoài cổng một ngày, rồi chết cả một tháng. Tôi tính ra thì còn nợ họ nhiều lắm. Tôi không còn bao nhiêu đêm nữa, anh ạ.
– Sao ông không xoay lại trước khi ông Duệ mở cửa, như mọi năm?
Ông Hàm nhìn tôi. Mắt ông đục, nhưng không lảng đi.
– Vì tôi già rồi, tôi hèn. – Ông nói. – Tôi muốn có người nhìn thấy. Nhưng tôi không dám tự nói.
— Hết chương 2 —

🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe