Chương 2: Bản nháp số ba
"Việt Nam là một đất nước tươi đẹp với nhịp sống sôi động. Mỗi buổi sáng, tiếng loa phát thanh vang lên rộn rã, đánh thức những con người cần cù bắt đầu một ngày mới. Ẩm thực Việt Nam phong phú, đậm đà bản sắc. Lần đầu tiên thưởng thức phở, tôi cảm nhận được hương vị lan tỏa ấm áp…"
Xuyến đọc bản nháp số ba trên hành lang tầng năm, mười giờ rưỡi đêm, sau ca rửa ly. Bản số hai Souk đã sửa theo đúng từng chữ cô gạch. Bản số ba cậu tự viết thêm theo kiểu cô viết, và kết quả là một bài văn đọc trơn tru, đúng ngữ pháp, giống hệt một trăm bài văn mẫu trên mạng.
Souk ngồi bệt dưới sàn hành lang, lưng dựa tường, ôm gối. Cậu không hỏi bài thế nào. Cậu hỏi:
– Chị Xuyến, chị thấy cái bài này có phải của em không?
Xuyến định nói phải, rồi thôi.
– Không giống em lắm.
– Em đọc lại bài số một với bài số ba. Bài số ba hay hơn. Em biết. Nhưng bài số ba, ai viết cũng được. Em đọc tới đoạn "những con người cần cù" em không biết em đang nói về ai. – Souk cười, cái cười hơi ngượng. – Bà bán bánh mì cổng trường cười to thật mà chị. To như cái loa. Em muốn viết là bà cười mạnh.
Xuyến ngồi xuống cạnh cậu, dưới ánh đèn huỳnh quang nhấp nháy của hành lang. Ngoài cửa sổ, cánh đồng đen thẫm, xa xa có ánh đèn của công trường đang thi công ban đêm.
Cô nhớ hồi lớp mười một, cô viết một bài văn tả mẹ, trong đó có câu "mẹ tôi có bàn tay như vỏ cây nho". Cô giáo gạch, sửa thành "bàn tay mẹ chai sạn vì lam lũ". Cô được tám điểm, nhưng từ đó cô không bao giờ viết câu nào giống câu cái vỏ cây nho nữa.
– Chị sai rồi – Xuyến nói. – Mình làm lại. Lần này chị chỉ sửa chỗ sai ngữ pháp. Chỗ nào em nói lạ mà đúng, chị để nguyên.
Từ hôm đó, tối nào sau ca rửa ly, hai đứa cũng ngồi ở hành lang tầng năm. Souk đọc to từng câu, Xuyến nghe, chỉ dừng lại khi có lỗi thật: sai thanh điệu, sai trật tự từ, dùng nhầm "của" với "cho". Những chỗ còn lại, cô để Souk tự quyết. Có câu cậu viết "Hà Nội tôi chưa đi, nhưng tôi đã nghe Hà Nội qua giọng của thầy dạy tiếng, thầy nói chữ 'ạ' rất mềm, như bánh mì mới ra lò". Xuyến đọc, không sửa chữ nào.
Có đêm hai đứa ăn chung một gói mì xào, chia đôi bằng hai cái nắp hộp. Có đêm Souk nấu xôi nếp bằng nồi cơm điện, cuộn thành viên bằng tay, chấm với một thứ ớt giã khô mẹ cậu gửi sang, cay tới mức Xuyến uống hết một chai nước. Souk kể nhà cậu ở một bản gần Pakse, có cà phê, có thác nước, mùa mưa đường lầy tới đầu gối. Cậu muốn học xong về làm cầu, vì ở bản cậu có một con suối, mùa mưa không ai qua được.
Một đêm Souk mở điện thoại cho Xuyến xem tấm ảnh con suối gần bản, mùa khô, nước chỉ tới mắt cá, đá trắng lô nhô. Trong ảnh có một anh thanh niên đứng giữa suối, quần xắn tới gối, cười nhe răng, tay cầm cái gùi đựng đầy quả cà phê đỏ. Souk nói đó là anh trai cậu. Xuyến hỏi anh cậu có đi học không. Souk nói không, rồi tắt điện thoại, đứng dậy đi rót nước, và không nói gì thêm về anh trai nữa. Xuyến cũng không hỏi. Hai đứa đều đã quen với những câu chuyện bỏ dở giữa chừng ở hành lang tầng năm.
Xuyến kể về nho, về táo, về gió Ninh Thuận thổi cát bay rát mặt. Cô không kể chuyện quán cà phê. Khi Souk hỏi chị thực tập tòa soạn có vui không, cô nói vui, nhiều việc lắm.
Mỗi tối Chủ nhật, mẹ gọi. Xuyến luôn ra đầu hành lang, đứng sát cửa sổ, nói chuyện với mẹ bằng giọng Ninh Thuận nhanh và nặng, cái giọng mà bạn cùng phòng người Hà Nội của cô năm nhất còn phải nhờ dịch. Mẹ hỏi tòa soạn có cho con viết bài không. Cô nói có, con viết hai bài rồi, tên con in nhỏ ở cuối. Mẹ hỏi báo nào, để mẹ nhờ chú Ba ra bưu điện mua. Cô nói báo điện tử, mẹ không mua được đâu. Mẹ hỏi còn tiền không. Cô nói còn nhiều, mẹ đừng gửi.
Cô không để ý rằng ở cuối hành lang, cửa phòng 507 luôn khép hờ.
— Hết chương 2 —

🎒 Thanh xuân vườn trường
🎒 Thanh xuân vườn trường
🎒 Thanh xuân vườn trường
🎒 Thanh xuân vườn trường🎧 Nghe
🎒 Thanh xuân vườn trường
🎒 Thanh xuân vườn trường