Chương 2: Đèo An Khê, cây số chín mươi
Xe bắt đầu xuống đèo An Khê lúc mười giờ sáng. Yến đã soạn sẵn trong đầu câu mở đầu: anh Mạnh, em nghĩ mình không hợp. Cô quay sang định nói.
– Em ngồi yên. – Mạnh nói trước, mắt không rời đường. – Xuống đèo anh không nói chuyện được.
Giọng anh không gắt, chỉ dứt khoát như người đọc luật. Yến ngậm miệng lại. Cô nhìn anh. Mặt anh khác hẳn mọi khi. Hai hàm răng nghiến nhẹ, mắt nheo lại, tay trái giữ vô lăng, tay phải đặt hờ trên cần số, chân nhấp phanh từng nhịp ngắn như người gõ nhịp. Chiếc xe chở mười lăm tấn cà phê đổ xuống con dốc quanh co như một con voi đi xuống cầu thang. Bên phải là vách núi, bên trái là vực, mây trắng trôi lững lờ ở lưng chừng thung lũng.
Gần giữa đèo, mùi khét bốc lên. Yến hít thấy, giật mình nhìn anh. Mạnh không nói gì, chỉ về số thấp hơn, cho xe ghì máy, rồi đánh lái vào một khoảng đất trống bên vách núi, chỗ có một vòi nước chảy từ ống tre xuống. Anh xuống xe, kéo vòi nước xịt vào bánh xe. Hơi nước bốc lên trắng xóa, xèo xèo.
– Má phanh nóng. – Anh nói khi quay lại. – Chở nặng xuống đèo dài thì phải nghỉ. Ai không nghỉ là chết.
Yến nhìn tay anh đang lau vào cái khăn vắt trên vai. Bàn tay to, móng cụt, kẽ tay còn đen dầu nhớt dù anh rửa kỹ. Cô chợt nghĩ, bàn tay này mỗi tháng đưa xe xuống con đèo này cả chục lần, chở hàng chục tấn, và chưa từng một lần gọi về nhà kể nó đã sợ ra sao.
Họ ngồi bên vòi nước chờ phanh nguội. Mạnh lấy ra từ hộc xe một cái bếp ga mini, đun một ấm nước, pha hai gói cà phê. Anh đưa cho cô một cốc. Cốc thứ hai anh cầm, không uống, nhìn xuống thung lũng.
Yến lấy hộp cơm trong túi ra. Lúc cô mở cái hộc chứa đồ phía trước ghế phụ để tìm đôi đũa, một cuốn sổ rơi ra.
Cuốn sổ bìa nhựa màu xanh lá, loại sổ người ta bán ở mấy tiệm tạp hóa, trang đầu ghi số ki lô mét, số lít dầu, giá dầu theo từng ngày, chữ in hoa nắn nót. Cô định cất lại. Nhưng cuốn sổ mở ra ở một trang gần cuối, và trang đó không có con số nào.
Trang đó đề ở đầu: Chuyện kể Yến.
Bên dưới là một danh sách đánh số, mỗi dòng một chuyện, chữ in hoa như mọi trang khác.
Một. Con chó vàng ở trạm cân An Khê đẻ bốn con, ba con vàng, một con đen.
Hai. Ông Hyơk đan xong cái gùi to nhất, nói để dành cho cháu gái đi lấy chồng.
Ba. Quán cơm ở Tây Sơn có món cá bống kho tiêu, giống cá bống má Yến hay kho.
Bốn. Đêm mưa ở bến cảng, thấy một con rùa biển nhỏ bò lên bậc cầu tàu, người ta thả nó lại xuống nước.
Năm. Mưa đá ở Đak Pơ, hạt to bằng hạt bắp, gõ lên nóc cabin như ai ném sỏi. Ngồi nghe mười phút.
Sáu. Trên đèo có một cây hoa ban nở trắng giữa rừng, chỉ một cây, không biết ai trồng.
Bảy. Cô bán vé số ở ngã ba Phú Phong có đứa con gái học giỏi, được giấy khen, đem khoe cả bãi xe.
Tám. Yến có thích đi biển không? Hỏi.
Cô lật sang trang sau. Danh sách vẫn tiếp tục. Ba mươi, bốn mươi, năm mươi hai. Có những dòng bị gạch đi, bên cạnh ghi chữ đã kể. Cô đếm. Chỉ có ba dòng có chữ đã kể. Ba chuyện. Một chuyện về cái vòi nước, một chuyện về giá cà phê tăng, một chuyện về cái lốp xe bị đinh.
Yến nhớ cả ba lần. Cả ba lần anh mở lời ở bữa cơm, kể được một câu, cô đều ừ một tiếng rồi quay sang hỏi má chồng chuyện khác. Cô tưởng anh nói vu vơ.
Dòng cuối cùng, số năm mươi ba, mực còn mới:
“Năm mươi ba. Hỏi Yến có muốn đi một chuyến không. Không dám hỏi.”
Yến ngẩng lên. Mạnh vẫn ngồi bên vòi nước, quay lưng về phía cô, nhìn xuống thung lũng mây. Cô gấp cuốn sổ lại, nhét vào hộc, đúng chỗ cũ. Tay cô run, cà phê sóng sánh ra ngoài cốc.
— Hết chương 2 —

💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe