Chương 1: Đèn lớn tắt lúc hai giờ mười
Hai giờ mười phút sáng, ông Dõng tắt đèn biển.
Trừng đứng ở chiếu nghỉ cầu thang xoắn, cách phòng đèn mười hai bậc, nhìn lên. Ông già không biết anh ở đó. Ông đứng trước tủ điều khiển, bàn tay gầy đặt lên cái công tắc sơn đỏ, đứng im một lúc như người ta đứng trước bàn thờ, rồi gạt xuống.
Ánh sáng quét vòng quanh đầu tháp tắt phụt. Cả hòn đảo chìm xuống. Ngoài cửa kính, biển đen kịt, chỉ còn tiếng sóng vỗ chân đá ở phía dưới, ầm ầm đều đặn.
Trừng là kỹ thuật viên của trạm bảo đảm an toàn hàng hải, hai mươi bốn tuổi, ra Hòn Mỏ Neo được bốn ngày để nhận bàn giao. Mười ngày nữa ông Dõng nghỉ hưu. Hai mươi bảy năm ông giữ ngọn đèn này, một mình, trên một hòn đảo đá rộng không bằng cái sân bóng, cách bờ vịnh Xuân Đài mười một hải lý. Hai mươi bảy năm, theo sổ sách, ngọn đèn Hòn Mỏ Neo chưa tắt một đêm nào.
Vậy mà ông vừa tắt nó.
Trừng không lên tiếng. Anh nhìn ông già lấy cây đèn pin cầm tay trên móc tường, mở cánh cửa kính bước ra ban công. Gió biển ùa vô, lạnh và mặn. Ông Dõng đứng tựa lan can sắt, mặt hướng ra phía tây nam, nơi chẳng có gì ngoài biển.
Rồi ngoài biển có một đốm sáng.
Nhỏ thôi, nhỏ cỡ đầu que nhang, vàng vọt, ở xa tới mức Trừng không đoán được bao xa. Nó chớp. Ba cái ngắn, lách tách liền nhau. Rồi một cái dài, sáng lâu chừng hai giây. Rồi tắt.
Ông Dõng giơ cây đèn pin lên, bấm một cái, giữ lâu. Một chớp dài, trả lời.
Đốm sáng ngoài biển không chớp nữa. Ông già đứng thêm một lúc, rồi quay vô, gạt cái công tắc đỏ lên. Đèn biển sáng trở lại, luồng sáng trắng quét qua đầu Trừng, quét qua mặt biển, đều đặn mười giây một vòng như chưa từng có chuyện gì.
Đồng hồ trên tường chỉ hai giờ mười một.
Bốn ngày bàn giao, ông Dõng dạy anh từng thứ. Cái máy phát chính, cái máy phát dự phòng, bình ắc quy, tủ thuốc, cái giếng nước mưa phải khơi mỗi tháng một lần. Ông đọc đặc tính ngọn đèn như đọc tên con: chớp đơn, ánh sáng trắng, chu kỳ mười giây, tầm hiệu lực hai mươi hai hải lý. Ông chỉ cho anh tủ sổ nhật ký vận hành, hai mươi bảy cuốn bìa xanh xếp thẳng hàng, cuốn nào cũng đầy những dòng chữ nghiêng nghiêng: lên đèn mười tám giờ, tắt đèn năm giờ bốn lăm, hoạt động bình thường.
Chỉ có một thứ ông không bàn giao. Cây đèn pin cầm tay treo trên cái móc cạnh cửa ban công, vỏ nhôm tróc sơn, quấn băng keo đen ở chỗ công tắc. Lúc Trừng với tay định lấy xuống coi thử, ông chặn lại, nhẹ nhàng mà dứt khoát.
– Cái này không phải của trạm. – Ông nói. – Của tôi.
Sáng hôm sau, ngồi ăn cơm với cá ngân kho trong căn nhà đá dưới chân tháp, Trừng nói thẳng. Anh không biết cách nào khác để nói. Một phút đèn tắt là một phút tàu bè ngoài kia mất mốc. Nếu có chuyện, ông mất lương hưu là nhẹ.
Ông Dõng không chối. Ông gắp miếng cá, gỡ xương thật chậm.
– Thằng Sạ. – Ông nói. – Đèn lớn sáng quá, nó không thấy đèn ba.
Rồi ông kể, giọng đều đều như đọc thời tiết.
Hồi đó vợ con ông ở làng Xuân Hải trong bờ. Đêm nào trời trong, từ ban công tháp đèn nhìn vô, ông thấy được ánh đèn dầu nhà mình, nhỏ như hạt đậu. Thằng Sạ, con trai ông, từ năm lên sáu đã nghĩ ra một trò. Trước khi đi ngủ, nó cầm cây đèn pin ra đầu hiên, chớp về phía hòn đảo: ba ngắn, một dài. Nghĩa là: ba ơi, con đi ngủ đây. Ông đứng trên ban công, cầm đèn pin chớp lại một cái dài. Nghĩa là: ừ, ngủ đi.
Sáu năm như vậy. Đêm mô trời quang là ba ngắn một dài, một dài.
Năm thằng Sạ mười hai tuổi, đêm sinh nhật ông, nó lén mượn cái thúng của nhà bên, chèo ra đảo để làm ông bất ngờ. Nó chèo giỏi. Mười một hải lý, trời lặng, một thằng nhỏ dân biển chèo được. Nó chèo theo ánh đèn biển, cứ nhắm cái luồng sáng mà tới.
Đêm đó, đèn biển tắt hai mươi phút.
– Bóng đèn chính cháy. – Ông Dõng nói. – Bóng dự phòng thì trạm hẹn tuần sau mới gửi ra. Tôi tháo bóng cũ, quấn lại dây tóc cho tạm, mất hai mươi phút. Tôi không báo về trạm. Tôi nghĩ hai mươi phút, trời lặng, không có tàu nào.
Ông đặt đôi đũa xuống.
– Có một cái thúng.
Sáng hôm sau người ta tìm thấy cái thúng úp sấp cách đảo ba hải lý, về phía tây nam. Không tìm thấy thằng Sạ.
Trừng ngồi im. Ngoài cửa sổ, nắng chang chang trên mấy tảng đá xám, bầy hải âu đậu thành hàng trên mỏm đá phía bắc.
– Hai mươi bảy năm. – Trừng nói nhỏ. – Đêm nào chú cũng tắt đèn?
– Không. Mười lăm năm đầu tôi không thấy nó. Tôi đứng trên ban công đêm nào cũng nhìn, mà không thấy. Rồi một đêm cúp điện, máy phát dự phòng chưa kịp nổ, đèn tắt chừng một phút. Tôi thấy nó. Ba ngắn một dài. Ở đúng hướng tây nam.
Ông nhìn Trừng.
– Đèn lớn sáng quá. Nó chớp mà tôi không thấy. Tắt đèn lớn đi thì thấy.
Trừng không cãi. Anh nghĩ ông già ở một mình quá lâu. Anh nghĩ mười ngày nữa ông về đất liền là xong, không cần làm lớn chuyện. Anh nghĩ tối nay anh sẽ ngủ sớm, khỏi phải thấy.
Hai giờ mười đêm đó, Trừng vẫn đứng ở chiếu nghỉ cầu thang.
Đèn tắt. Ông Dõng ra ban công. Và Trừng, đứng sau lớp kính, nhìn ra hướng tây nam bằng chính mắt mình, thấy đốm sáng vàng vọt đó chớp ba cái ngắn, một cái dài.
— Hết chương 1 —
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị