Chương 2: Tờ giấy dán trong buồng lái
Diên không khóc. Cô ngồi trước máy tính, mở một tờ giấy trắng, ghi lên đầu trang mấy chữ: tàu bị bỏ rơi thì ai chịu trách nhiệm?
Cô dạy tiếng Anh mười năm, chưa bao giờ đọc một văn bản pháp lý về hàng hải. Nhưng cô biết đọc. Ba đêm liền, sau khi chấm xong bài kiểm tra mười lăm phút của ba lớp, cô ngồi tới hai giờ sáng, đọc những thứ cô không ngờ là có. Một công ước quốc tế về lao động hàng hải. Những bản sửa đổi từ mấy năm trước. Những trang tài liệu dày đặc chữ, câu dài như dây neo.
Đêm thứ ba, cô dừng lại ở một đoạn và đọc nó năm lần.
Theo đoạn ấy, từ mấy năm nay, tàu biển chạy tuyến quốc tế phải có một bảo đảm tài chính cho trường hợp chủ tàu bỏ rơi thuyền viên. Một công ty bảo hiểm hay một tổ chức tài chính đứng ra bảo đảm. Nếu chủ tàu không trả lương từ hai tháng trở lên, không lo được cho thuyền viên về nước, không cung cấp đồ ăn nước uống, thì coi như đã bỏ rơi. Khi ấy, bên bảo đảm phải chi trả: tiền lương còn nợ, tối đa bốn tháng, tiền đưa thuyền viên về nước, tiền ăn uống, chữa bệnh trong thời gian chờ. Và thuyền viên có quyền gửi yêu cầu thẳng tới bên bảo đảm, không cần qua chủ tàu.
Cuối đoạn có một câu khiến cô ngồi bật dậy: giấy chứng nhận bảo đảm ấy phải được niêm yết ở một chỗ dễ thấy trên tàu, để thuyền viên nào cũng xem được.
Sáng hôm sau, cô mang tờ giấy chép tay đoạn ấy lên lớp, kẹp trong giáo án. Giờ ra chơi, một đứa học trò lớp mười hai ngó qua vai cô, đọc được một chữ tiếng Anh in đậm.
– Cô ơi, chữ này nghĩa là gì?
– Bỏ rơi. – Diên nói.
– Bỏ rơi ai hả cô?
Cô gấp tờ giấy lại.
– Bỏ rơi những người không về nhà được.
Đứa học trò nhìn cô một lúc, rồi lặng lẽ đi ra, không hỏi nữa.
Tối đó cô viết cho Hoạt một bức thư, ngắn nhất có thể:
"Trong buồng lái hoặc phòng ăn có dán một tờ giấy chứng nhận bảo đảm tài chính khi thuyền viên bị bỏ rơi. Chụp gửi em. Đừng hỏi, gửi đi."
Hai ngày không có thư. Ngày thứ ba, một tấm ảnh đến, mờ, chụp chéo, có bóng tay người hắt lên. Kèm theo đúng năm chữ: "Cả tàu nhường dữ liệu đấy."
Một tấm ảnh nặng gấp trăm lần hai trăm chữ. Mười chín người đã nhịn viết thư nhà mấy ngày để Hoạt gửi tấm ảnh này. Diên phóng to tấm ảnh, đọc từng dòng, chép ra giấy: tên con tàu, số hiệu, tên đơn vị bảo đảm, địa chỉ liên lạc, thời hạn hiệu lực. Còn hạn. Cô đặt bút xuống, hai tay run.
Rồi cô bắt đầu viết.
Cô viết như viết bài luận cho học sinh giỏi, nhưng lần này chính cô đi thi. Cô viết bằng tiếng Anh, câu ngắn, rõ, không một chữ thừa. Tên tàu. Số hiệu. Vị trí neo. Danh sách mười chín thuyền viên mà Hoạt gửi dần về trong mấy bức thư sau, mỗi bức vài cái tên. Số tháng lương bị nợ. Tình trạng lương thực, nước ngọt, nhiên liệu chạy máy phát. Một câu về chuyện máy lọc nước hỏng, thủy thủ uống nước mưa. Ngày chủ tàu ngưng liên lạc. Cô gửi thư tới đơn vị bảo đảm, kèm tấm ảnh tờ giấy chứng nhận, gửi kèm bản sao tới cơ quan hàng hải của nước mà con tàu treo cờ, tới công ty cung ứng thuyền viên đã đưa Hoạt đi, tới một tổ chức công đoàn của người đi biển mà cô tìm được địa chỉ.
Cô ký tên mình, kèm một dòng: người được thuyền viên Phạm Văn Hoạt ủy quyền liên lạc.
Ủy quyền thì phải có giấy. Cô viết cho Hoạt bức thư ngắn nhất từ trước tới giờ: "Viết tay một tờ ủy quyền cho em, ký tên, chụp gửi em. Cả mười chín người cùng ký thì tốt hơn."
Tờ giấy về sau năm ngày. Mười chín chữ ký, chữ nào cũng nghiêng ngả như viết trên một cái bàn đang lắc. Ở góc dưới, ai đó vẽ thêm một con cá nhỏ, chắc là anh Tư Bếp.
Một tuần trôi qua. Rồi mười ngày. Không ai trả lời. Diên đi dạy, chấm bài, về nhà mở hộp thư, đóng lại, mở lại. Má Hoạt đi xe đò vào thành phố, ngồi ở nhà cô, mang theo một bao khô cá cơm, không nói gì, chỉ ngồi nhìn cô gõ máy.
Ngày thứ mười một, có thư trả lời từ đơn vị bảo đảm. Lịch sự, ngắn: đã nhận được yêu cầu, đang xác minh với chủ tàu, cần thêm xác nhận trực tiếp từ thuyền trưởng.
Cô chuyển ngay yêu cầu ấy cho Hoạt.
Không có thư trả lời.
Một ngày. Ba ngày. Năm ngày. Thư của cô gửi đi, hiện hai chữ đã gửi, không bao giờ hiện đã đọc. Cô biết điều đó nghĩa là gì: dữ liệu trên tàu đã hết hẳn, hoặc máy phát đã tắt.
Tới ngày thứ mười một kể từ bức thư cuối của anh, má Hoạt ngồi trước hiên nhà cô, khóc không thành tiếng. Diên ngồi cạnh bà, cầm tay bà, và lần đầu tiên từ tháng Ba đến giờ, cô thấy mình không còn biết đọc trời nữa.
Ngày thứ mười hai, một bức thư đến từ một địa chỉ lạ. Người gửi ký tên Tư, bếp trưởng.
"Cô Diên. Tôi là Tư Bếp. Hoạt bị sốt mấy ngày, đang nằm, không viết được. Hôm qua có người lên tàu. Tôi viết bằng máy của họ."
— Hết chương 2 —

💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe