Chương 1: Khách lạ mùa tuyết
Cái chuông đồng treo trên cửa quán kêu đúng lúc tôi vừa cài then. Gió lùa vào một vốc tuyết, rồi một người theo sau.
Đó là một gã trai chừng hai mươi, áo bông xám rách vai, sau lưng đeo thanh kiếm bọc vải dầu. Gã không phủi tuyết, cũng không tìm chỗ ngồi. Gã đi thẳng tới cái bàn giữa quán, tháo kiếm đặt xuống mặt gỗ, nghe cạch một tiếng.
– Ta tìm Đao Một Tấc.
Bà chủ đứng sau quầy, đang nhồi bột cho mẻ mì sáng mai. Bà không ngẩng đầu.
– Ở đây chỉ bán mì. Mì nước hai mươi đồng, mì thịt dê bốn mươi.
Tôi tên là Cò, mười bốn tuổi, chạy bàn ở quán mì đèo Phong Khẩu được ba năm. Ba năm ấy, tôi nghe khách qua đèo kể chuyện Đao Một Tấc ít nhất cũng trăm lần. Người thì bảo Đao Một Tấc là đàn ông râu xồm cao tám thước. Người thì bảo là một nhà sư hoàn tục. Ai cũng đồng ý một điều: hai mươi năm trước, Đao Một Tấc đứng một mình trên cầu treo sông Hắc Thủy, chặn đường cả bang Hắc Thủy suốt một đêm, để một làng ba trăm người qua sông chạy lụt. Cây đao người ấy dùng chỉ dài hơn bàn tay một tấc, nên mới có tên như vậy.
Không ai kể Đao Một Tấc là đàn bà. Không ai kể người ấy mở quán mì.
Quán mì đèo Phong Khẩu nằm ở chỗ con đường muối từ biển lên vắt qua núi. Mùa xuân có đoàn la thồ muối, mùa thu có lái buôn da thú từ trên cao nguyên xuống. Họ ngồi kín sáu cái bàn gỗ thông, ăn mì, uống rượu ngô, kể chuyện giang hồ to tiếng như thể ai kể to nhất thì chuyện người đó là thật. Bà chủ chưa bao giờ góp lời. Có lần một gã lái da say rượu, đứng lên bàn diễn lại cảnh Đao Một Tấc chém đứt dây cầu treo, ngã lăn xuống đất gãy cái chân bàn. Bà bắt gã đền ba mươi đồng, rồi cho thêm một bát canh giải rượu không lấy tiền. Thế thôi.
Gã trai nhìn bà chủ một hồi lâu. Rồi gã ngồi xuống.
– Một bát mì thịt dê.
Tôi bưng mì ra. Gã ăn chậm, mắt không rời quầy. Bà chủ vẫn nhồi bột, nhồi bằng tay trái, như mọi ngày. Bà làm gì cũng bằng tay trái: cầm muôi, thái hành, đếm tiền, cả bổ củi. Tay phải bà lúc nào cũng quấn một lớp vải bông, nhất là vào mùa đông. Hồi mới tới quán, tôi hỏi, bà bảo bị nẻ. Tôi tin.
Ăn xong, gã đặt lên bàn một đồng tiền. Không phải tiền đồng. Đó là một miếng sắt đen, tròn, đục lỗ vuông, một mặt khắc hình con cá đầu quỷ.
Bà chủ lần này mới ngẩng lên. Bà nhìn miếng sắt chừng hai cái chớp mắt.
– Cò, dọn cho khách cái giường ở chái sau.
Đêm ấy tôi không ngủ được. Chái sau với gian bếp chỉ cách nhau một tấm phên. Gần nửa đêm tôi nghe tiếng gã trở mình, rồi tiếng sột soạt như ai lần giở giấy, rồi một tiếng thở dài rất dài, dài như người già. Tôi ghé mắt qua khe phên. Gã ngồi trên giường, cầm một lá thư, đọc đi đọc lại, môi mấp máy. Đọc xong gã gấp lại, áp lên ngực.
Không giống người đi tìm kẻ thù. Giống người đang đọc thư nhà.
Sáng hôm sau, lúc tôi ra mở cửa quét tuyết, bà chủ đã ngồi ở bậc cửa từ bao giờ. Bà nhìn xuống con đường dốc dẫn lên đèo, nơi có ba chấm đen đang nhích dần lên giữa nền tuyết trắng.
– Cò. – Bà nói. – Nhóm thêm một bếp. Lát nữa có khách ăn mì.
— Hết chương 1 —
🏯 Cổ đại & cung đấu
🏯 Cổ đại & cung đấu
🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe
🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe
🏯 Cổ đại & cung đấu
🏯 Cổ đại & cung đấu