Chương 3: Một lối đi không ai nhìn thấy
Gần mười hai giờ đêm, ông Thanh xuống bếp. Bếp nhà cụ Hựu rộng, lát gạch bông xanh, cửa sổ nhìn ra vườn hồng đang ướt rũ. Ông mở tủ dưới. Cái bếp ga mini nằm đó, bọc trong túi ni lông còn nguyên nếp gấp. Ông cầm lon ga lên lắc. Lon nặng, đầy. Cái ấm nhôm nấu nước úp trên giá, khô ráo, đáy không có một giọt nước đọng.
Trên bàn bếp có một gói trà Thái Nguyên chưa bóc.
Ông Thanh trở lên phòng khách. Cả nhà vẫn chưa ai ngủ được. Ông ngồi xuống chỗ cũ, rồi quay sang dì Sáu Tím, nói bằng cái giọng mà hồi xưa ông dùng để lồng tiếng cho mấy ông quản gia trong phim Anh, lịch sự và không cho ai từ chối:
– Dì Sáu, dì rót cho tôi thêm một chén atiso được không. Dì nói cái giỏ của dì ủ tới sáng còn nóng hổi, tôi muốn thử.
Dì Sáu cười, rướn người, hai tay nhấc cái giỏ mây lại gần mình như mọi lần dì vẫn nhấc. Cái giỏ không nhúc nhích như dì tính. Dì khựng lại, nhăn trán, nhấc thêm lần nữa, lần này dùng cả sức vai.
– Ủa. Sao nặng dữ vậy cà.
Diệu Thư đứng bật dậy:
– Để em, dì Sáu.
– Chị cứ ngồi, – ông Thanh nói. Giọng ông không to. Ông chỉ không đổi giọng.
Dì Sáu mở nắp giỏ, nhấc cái ấm sứ ra. Lớp bông lót vải hoa bên dưới, lẽ ra phải phẳng và dày, giờ gồ lên một khối cứng, góc cạnh, và dưới mép vải có một sợi dây rút bằng lụa đỏ thò ra.
Không ai nói gì. Tiếng mưa trên mái chợt to lên, như có ai vặn nút âm lượng.
Ông Thanh nói, chậm, như đọc một đoạn văn dài mà ông đã đánh dấu chỗ ngắt hơi:
– Lúc mười giờ năm phút, chị Thư rót trà cho tôi. Chị nói chị vừa nấu nước, vừa pha một bình trà Thái Nguyên. Nhưng thứ tôi uống là atiso, có vị ngọt của rễ, đúng ấm dì Sáu pha từ chín giờ. Và nó nguội. Không nóng như một cái giỏ ủ được lót bông cẩn thận phải giữ. Cái giỏ của dì Sáu lẽ ra giữ trà nóng tới sáng. Nó chỉ không giữ được khi lớp bông bị vén ra để nhét thứ khác vào, rồi cái ấm đặt lên trên, hở hang.
Ông chỉ tay xuống bếp:
– Bếp ga còn nguyên trong bao. Lon ga đầy. Cái ấm nấu nước khô từ trong ra ngoài. Gói trà Thái Nguyên chưa bóc. Hai mươi phút đứng trong bếp chờ nước sôi, chị không nấu nước. Chị đi cầu thang sau, cái cầu thang mà cụ vẽ để người trong nhà đi lại không ai thấy. Lên tới thư phòng mất chưa tới một phút. Chín giờ bốn mươi lăm, tôi ngồi ở đây nghe trên đầu mình bốn tiếng phím ngắn, một tiếng xác nhận. Không vội, không thử lại lần nào. Người bấm biết mã.
Lộc nhìn em gái. Hà My đưa tay lên che miệng. Nhật thì cứ đứng nguyên, như không hiểu nổi người lớn.
– Còn cái giỏ, – ông Thanh nói, – là chỗ giấu khéo nhất trong nhà. Chị cần mang thứ đó ra khỏi bếp, ra khỏi chỗ chị bị hỏi. Chị đem nó đặt giữa phòng khách, ngay trước mắt mọi người, và chính chị rót trà, chính chị đậy nắp. Ai lại đi lục một ấm trà đang mời khách. Sáng mai đường thông, chị chỉ cần xách giỏ ra xe, nói là mang về Sài Gòn làm kỷ niệm của má.
Diệu Thư đứng rất thẳng. Chị không phủ nhận. Chị chỉ tháo cặp kính ra, gấp lại, cầm trong tay, như người vừa xong một cuộc họp.
– Ba, – chị nói. Rồi không nói được gì thêm.
Cụ Hựu chống gậy đứng dậy. Không ai đỡ, cụ cũng không cần ai đỡ. Cụ đi tới bên cái giỏ, nhìn vào lớp bông gồ lên, rồi nói, cái giọng khàn khàn mà ông Thanh đã thu hai ngày nay, từng chữ một:
– Mã tủ là ngày sinh của con.
Diệu Thư bật khóc. Lần đầu tiên từ lúc ông Thanh gặp chị, chị khóc như một đứa con gái út.
Chuyện sau đó chị kể ra trong một tiếng đồng hồ, vừa kể vừa lau mũi bằng khăn giấy của Hà My. Chồng chị vay tiền mở xưởng nội thất, chị ký bảo lãnh. Xưởng vỡ, khoản nợ đổ hết về chị. Ngân hàng nơi chị làm giám đốc chưa biết, nhưng một tuần nữa sẽ biết. Chị không dám nói với cha, vì người trong nhà ai cũng tưởng chị là đứa con không bao giờ phải xin. Chị gọi ông Thanh lên Đà Lạt là thật lòng muốn giữ giọng cha. Còn cái tủ, chị nghĩ tới nó từ lúc cúp điện, khi thấy mọi người tản ra mỗi người một ngả, và khi dì Sáu nhắc tới cái giỏ.
– Con định trả, – chị nói. – Con định sang năm trả.
– Thằng Lộc nó cũng định trả, – cụ Hựu nói. – Ba năm nay nó định.
Lộc cúi đầu. Không ai cười.
Sáng hôm sau, xe công trình của phường cưa xong cây thông lúc tám giờ. Cụ Hựu không gọi công an. Cụ bảo đó là chuyện trong nhà, cụ là chủ nhà, cụ tự giải quyết. Diệu Thư ở lại thêm ba ngày, cụ cho người dẫn chị ra ngân hàng của chính chị để làm giấy tờ cầm cố căn nhà phố của cụ ở Sài Gòn, trả dứt khoản bảo lãnh. Hai mươi cây vàng trở lại tủ sắt. Cụ đổi mã.
Ông Thanh thu xong mười bốn trang hồi ký trong hai buổi sáng. Đoạn cuối cùng, cụ đọc về cái cầu thang sau bếp. Đọc tới câu "trong một ngôi nhà, phải có một lối đi mà không ai nhìn thấy", cụ dừng lại rất lâu, rồi bảo ông Thanh xoá đi, cụ đọc lại. Lần thứ hai, cụ đọc khác: "trong một ngôi nhà, phải có một lối đi mà ai cũng biết."
Hôm ông Thanh về, dì Sáu Tím tiễn ra cổng, dúi cho ông một gói atiso khô, và chỉ vào cái giỏ mây đặt trên ghế đá hiên nhà, đã được tháo lớp vải lót ra giặt, nhồi bông mới.
– Lần này nó nóng tới sáng thiệt nghen ông, – dì nói. – Tui thử rồi.
— Hết —

🔍 Trinh thám
🔍 Trinh thám
🔍 Trinh thám🎧 Nghe
🔍 Trinh thám
🔍 Trinh thám🎧 Nghe
🔍 Trinh thám