Chương 2: Người môi giới
Dương mở cái phong bì vào tối hôm đó, sau khi đóng cửa phòng ký ức. Bên trong chỉ có một mảnh giấy, viết tay, nét chữ run nhưng rõ:
Doãn Minh Nguyệt. Số mười tám, phố Liễu Giang.
Cô ngồi im một lúc lâu trong căn phòng tối, chỉ có ánh đèn đường hắt lên từ mặt hồ.
Cô biết cái tên này. Ai làm môi giới ký ức ở Kỳ Lam cũng biết. Bà Doãn Minh Nguyệt bảy mươi tư tuổi, chủ một xưởng thêu lớn đã bán cho người khác từ mười năm trước, sống một mình trong một căn biệt thự cũ ở phố Liễu Giang. Bà là một trong những người mua ký ức đều đặn nhất thành phố. Không mua ngày phiêu lưu, không mua ngày thắng lớn. Bà chỉ mua những ngày hạnh phúc bình thường của người lạ: một bữa cơm Tết, một buổi chiều đưa con đi thả diều, một đêm ngồi với người yêu trên bờ đê. Mỗi năm ba, bốn ngày. Dương đã bán cho bà hai lần.
Lần thứ hai, khi ngồi chờ máy chạy, bà Nguyệt nói với cô một câu mà Dương nhớ mãi:
– Năm ba mươi chín tuổi tôi đã xin xóa một người khỏi trí nhớ mình. Luật hồi đó cho xóa. Tôi không biết người đó là ai. Giấy tờ chỉ ghi là đã xóa theo yêu cầu. Từ đó trong đầu tôi có một khoảng trống. Tôi mua ngày của người khác để lấp nó. Không lấp được, nhưng đỡ lạnh.
Dương chưa bao giờ hỏi thêm. Trong nghề này, câu hỏi thêm là câu hỏi thừa.
Giờ cô ngồi nhìn mảnh giấy, nhớ lại cô dâu mặc áo dài hồng đứng cười giữa cầu dưới mưa, và cô hiểu ra một phần. Không phải hiểu hết. Chỉ một phần.
Luật Ký ức có một điều mà người trong nghề gọi là điều câm. Người môi giới không được nói cho người mua biết người bán là ai, trừ khi người bán đồng ý. Người môi giới cũng không được nói cho người bán biết người mua là ai. Ông Sinh đã chỉ định người mua, nhưng ông không đánh dấu vào ô đồng ý cho người mua biết danh tính. Cô không được nói với bà Nguyệt ai bán. Cô chỉ được nói: có một ngày, người bán chỉ định bà.
Sáng hôm sau, Dương đi bộ tới phố Liễu Giang. Căn biệt thự số mười tám có tường vàng, cửa sổ xanh, một giàn hoa ti gôn đỏ rủ xuống cổng. Bà Nguyệt mở cửa, mặc áo len màu tro, tóc bạc búi cao. Bà nhận ra Dương.
– Cô Dương. Có ngày nào mới à?
– Có một ngày, bác ạ. – Dương nói. – Nhưng ngày này khác. Người bán chỉ định bác. Chỉ bán cho bác thôi.
Bà Nguyệt đứng yên ở cửa.
– Chỉ định tôi? Ai?
– Cháu không được nói.
– Ngày gì?
– Một ngày cưới.
Bà Nguyệt nhìn cô rất lâu. Rồi bà lùi lại, mở rộng cửa.
– Cô vào đi.
Phòng khách nhà bà Nguyệt thơm mùi gỗ cũ và mùi tinh dầu bưởi. Trên tường treo những bức tranh thêu lớn, cảnh làng quê, cảnh bến sông, mũi kim mịn như vẽ. Bà Nguyệt pha trà, tay chậm rãi.
– Giá bao nhiêu?
– Một trăm tám mươi triệu.
– Rẻ. – Bà nói. – Ngày cưới mà rõ thì phải hơn gấp đôi. Cô nói ngày này rõ không?
– Rõ nhất cháu từng đọc.
– Vậy mà người ta bán rẻ. – Bà Nguyệt đặt ấm trà xuống. – Người ta cần tiền gấp, hoặc người ta không bán vì tiền.
Dương không trả lời. Bà Nguyệt nhìn ra cửa sổ, nơi giàn ti gôn đỏ lay lay trong gió.
– Cô biết tôi xóa một người khỏi trí nhớ. – Bà nói. – Ba mươi lăm năm nay, đã có bốn lần có người tìm tới tôi, nói họ là người đó. Đòi tiền, đòi nhà. Tôi không nhớ thì làm sao tôi biết họ nói thật hay nói dối. Lần nào tôi cũng đuổi họ đi.
– Người này không đòi gì, bác ạ. – Dương nói. – Người này không cho cháu nói tên. Người này bán ngày cưới của mình, chỉ cho bác mua. Bác không mua thì người ta hủy, không bán cho ai khác.
Bà Nguyệt im lặng. Ngoài đường có tiếng rao bánh mì nóng giòn, xa dần.
– Cô Dương. – Bà nói. – Cô có bán ngày nào của cô bao giờ chưa?
Dương cúi xuống nhìn chén trà.
– Có ạ. Năm cháu mười chín tuổi. Cháu nợ tiền học, cháu bán ngày cuối cùng cháu ở với mẹ trước khi mẹ cháu mất. Được bốn mươi triệu.
– Cô có tiếc không?
– Cháu không nhớ ngày đó nên cháu không biết tiếc cái gì. – Dương nói. – Cháu chỉ biết là có một ngày, rồi không có nữa. Giống bác.
Bà Nguyệt đứng dậy, đi tới cái tủ gỗ ở góc phòng. Bà mở ngăn kéo, lấy ra cuốn sổ tiết kiệm.
– Ba ngày nữa tôi tới phòng của cô. – Bà nói. – Cô bảo người đó, tôi mua.
Ba ngày sau, sáng thứ Hai, ông Sinh tới phòng ký ức trước. Ông mặc áo khoác dạ xám, đội mũ len, tay cầm một hộp bánh cốm giấy đỏ đã ăn hết một nửa. Ông đặt nó lên bàn.
– Cô ăn đi. – Ông nói. – Bác ăn không hết.
Dương đeo cái vòng lên trán ông. Lần này là máy chuyển, không phải máy đọc. Nó to hơn, có hai cái đèn xanh và một cái màn hình đếm. Trước khi bấm, cô hỏi ông câu mà luật bắt cô phải hỏi:
– Bác Kiều Văn Sinh, bác có đồng ý chuyển ngày mười hai tháng Mười năm hai ngàn ba mươi tư cho người mua, và hiểu rằng sau khi chuyển, bác sẽ không còn nhớ ngày đó nữa không?
Ông Sinh nhìn ra cửa sổ. Ngoài kia trời trong, không mưa.
– Hôm đó mưa to lắm. – Ông nói, như với chính mình. – Cô ấy cười.
– Bác có đồng ý không ạ?
– Đồng ý.
Dương bấm. Máy chạy mười một phút. Ông Sinh ngồi nhắm mắt, tay đặt trên đầu gối, thỉnh thoảng môi ông mấp máy như đang nói gì đó. Rồi đèn xanh tắt. Dương tháo cái vòng ra.
Ông Sinh mở mắt. Ông nhìn quanh căn phòng, nhìn Dương, nhìn hộp bánh cốm.
– Xong rồi à? – Ông hỏi.
– Xong rồi bác.
Ông im một lúc. Rồi ông hỏi, giọng ngập ngừng, như người tìm chìa khóa trong túi mà không thấy:
– Cô ơi. Hôm đó, cái ngày bác bán ấy... trời có mưa không?
Dương không trả lời được. Ông Sinh cũng không hỏi lại. Ông đứng dậy, đội mũ, cầm hộp bánh cốm, rồi lại đặt nó xuống bàn.
– Bác không nhớ sao bác mua cái này. – Ông nói, rồi cười ngượng. – Cô ăn đi.
Ông đi xuống cầu thang. Một giờ sau, bà Doãn Minh Nguyệt bước lên.
— Hết chương 2 —

🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe