Chương 2: Đường thẳng chĩa về rặng tre
Biếc không nhớ mình ngồi trong lều bao lâu. Cô chỉ nhớ đã cầm chặt cái đèn pin tới mức sáng ra lòng bàn tay còn hằn vết. Rồi cô nhớ ra gói gạo của chú Bột trong túi áo khoác. Tay run bần bật, cô mở gói giấy báo, vén cửa lều, rắc một vòng gạo quanh chỗ mình nằm.
Tiếng chân lép bép đi lên gò. Tới sát lều thì dừng lại.
Và cô nghe thấy một âm thanh mà về sau, mỗi lần nhớ lại, cô vẫn thấy gai ốc nổi khắp cánh tay. Tiếng nhặt. Tiếng những ngón tay khẽ khàng mò trên mặt đất, nhặt từng hạt gạo, từng hạt một, kỹ lưỡng, không bỏ sót. Quanh lều, sát vách bạt, cách cô chưa đầy một gang tay. Có tiếng nhai rất khẽ. Có tiếng nấc nghẹn của ai đó, như trẻ con khóc mà không dám khóc to.
Rồi những bước chân rời khỏi lều, đi tới chỗ những cái cọc. Có tiếng đất lục cục. Có tiếng xi măng nứt. Rồi một tiếng thở dài, rất dài, của rất nhiều người cùng lúc.
Rồi ếch nhái lại kêu.
Bốn giờ sáng, trời hửng xám, cô mới dám bước ra. Quanh lều, vòng gạo đã biến mất, không còn một hạt, chỉ còn những vệt đất bị miết nhẵn, như vết đầu ngón tay. Mười hai cái cọc lại nằm trên bờ ruộng, xếp thành một đường thẳng, mũi chĩa về rặng tre cuối làng. Lớp vữa xi măng quanh chân cọc vỡ thành từng mảnh, vẫn còn bám trên thân cọc. Dưới mỗi lỗ, một nắm thóc lép.
Cô gỡ thẻ nhớ của hai cái camera, cắm vào máy tính bảng, ngồi xem ngay trên gò.
Camera thứ nhất chụp ba trăm mười bảy tấm từ mười hai giờ tới hai giờ sáng. Camera thứ hai, hai trăm chín mươi. Cảm biến hồng ngoại chỉ kích hoạt khi có vật thể ấm đi qua. Biếc lướt qua từng tấm. Tấm nào cũng chỉ có cỏ gianh, gốc duối, những cái cọc đỏ. Không người, không chó, không chuột.
Nhưng những cái cọc thì cử động. Ở tấm này, cọc số bảy còn thẳng. Ở tấm sau, nghiêng một chút. Tấm sau nữa, nó đã nhô lên khỏi mặt đất một gang tay, như có bàn tay vô hình đang lắc cho lỏng rồi rút ra. Và trong mấy chục tấm, ngay cạnh lỗ cọc, cỏ gianh rạp xuống thành một vệt tròn nhỏ, đúng hình đầu gối người quỳ.
Biếc tắt máy, ngồi im trên gò cho tới khi mặt trời lên. Rồi cô đi bộ dọc theo hàng cọc, theo hướng mũi cọc chĩa, qua hết bờ ruộng, qua con mương, qua rặng tre, tới một căn nhà ngói ba gian cũ kỹ, sân gạch đầy rêu.
Một bà cụ ngồi trên cái ghế tre ở hiên, lưng còng gập, tóc trắng như cước, đang nhai trầu. Bà nhìn Biếc bước vào sân, không ngạc nhiên. Một người đàn bà trung niên, con dâu bà, từ bếp đi ra, lau tay vào tạp dề.
– Cô là người công ty à? – Chị hỏi. – Bà nhà tôi chín mươi lăm tuổi rồi, lẫn rồi, cô đừng hỏi gì làm bà mệt.
– Không lẫn. – Bà cụ nói. Giọng bà khàn nhưng rõ. – Mày để cô ấy vào.
Biếc ngồi xuống bậc hiên. Bà cụ nhìn cô rất lâu, rồi hỏi:
– Mấy cái cọc lại nằm xếp hàng phải không?
– Dạ. Sao bà biết?
– Năm chín tám, người ta về đo làm con mương thuỷ lợi, định cắt qua gò. Cọc cũng nằm như thế. Mũi cũng chĩa về nhà tôi. – Bà cụ nhổ bã trầu vào cái ống nhổ bằng đồng. – Vì cả làng này, giờ chỉ còn tôi là người khiêng họ lên gò.
Trước khi kể, bà bảo con dâu xới cho Biếc một bát cơm. Biếc từ chối, bà nhất định không chịu. Bát cơm trắng, có mấy con tép rang, một nhúm rau muống luộc. Bà ngồi nhìn cô ăn, mắt không rời bát, cho tới khi Biếc ăn hết hạt cơm cuối cùng, bà mới gật đầu, như vừa làm xong một việc quan trọng.
– Bà tôi thế đấy. – Chị con dâu nói khẽ, rót cho Biếc chén nước. – Ai vào nhà cũng phải ăn. Khách ăn không hết bà buồn cả ngày. Cả đời bà không bỏ một hạt cơm nào.
Bà tên Nhiêu. Năm Ất Dậu, 1945, bà mười bốn tuổi.
Bà kể chậm, nhiều chỗ dừng rất lâu, như người đi qua một khúc đường tối phải dò từng bước. Mùa xuân năm ấy, cả vùng đói. Thóc gạo bị thu, ruộng phải nhổ lúa trồng đay, rồi lụt, rồi mất mùa. Người ta ăn rễ chuối, ăn củ chuối, ăn cả cám, ăn vỏ cây. Người từ các làng khác, các vùng khác kéo nhau đi xin ăn, đi mãi, đi tới đâu ngã xuống tới đó. Sáng nào ở đầu làng, ở chân đê, dọc bờ ruộng cũng có người nằm, không dậy nữa.
– Làng không đủ sức đào từng cái huyệt. – Bà Nhiêu nói. – Người còn đi được thì khiêng. Tôi với mẹ tôi khiêng. Có hôm khiêng ba người, có hôm năm người. Đưa hết lên gò Đống Cao, vì gò cao, lụt không ngập. Đào một cái hố dài, đặt xuống, lấp đất. Không áo quan, không chiếu. Đến chiều lại hố khác.
Biếc nắm chặt hai tay vào nhau.
– Em trai tôi cũng ở trên ấy. – Bà nói. – Thằng Đậu. Nó lên bảy. Nó chết tay nắm một nắm thóc lép, nó nhặt được ở cái sân kho của nhà địa chủ, thóc người ta quạt bỏ đi. Nó định mang về cho mẹ rang lên ăn. Nó ngồi ở bờ ruộng, chưa về tới nhà.
Bà cụ thò tay vào túi áo cánh, lấy ra một cái túi vải nhỏ bằng bao diêm, đã bạc phếch, miệng túi buộc chỉ đỏ. Bà đặt nó vào lòng bàn tay Biếc. Cái túi nhẹ như không. Biếc nắn thử. Bên trong lạo xạo.
– Tám mươi mốt năm tôi giữ. – Bà Nhiêu nói. – Nắm thóc của nó. Tôi định khi nào tôi chết thì mang theo trả nó.
Trên gò Đống Cao, theo lời bà, có chừng ba trăm người. Không bia, không tên, không ai biết họ từ đâu tới. Làng chỉ biết thắp hương ở cái bệ gạch dưới gốc duối, mỗi rằm tháng Bảy một lần, rồi không ai dám cày cái gò ấy nữa.
– Cô bảo người công ty. – Bà Nhiêu nói, mắt nhìn qua rặng tre. – Ba trăm người ấy, đi xin ăn, chết đói, nằm trên gò tám mươi năm. Giờ người ta lại muốn bắt họ dọn đi chỗ khác mà không ai hỏi một câu. Họ không chịu đâu.
— Hết chương 2 —

🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe