Chương 3: Gà gáy
Ông nhìn quanh. Lần này mắt ông không đảo đi đảo lại nữa. Nó dừng lại, ngay chỗ cô.
Ước không biết ông thấy gì. Có thể chỉ là một vệt sương. Có thể là một cái bóng. Có thể là đúng khuôn mặt cô, cái áo khoác len xám cô mặc đêm hai mươi tám Tết. Nhưng ông nhìn vào đó, không chớp mắt, và môi ông run run.
– Ước à?
Lệ chợ cấm hỏi tên. Bà bán hoa cúc bên cạnh quay ngoắt sang, định nhắc, rồi nhìn mặt ông, lại thôi. Bà lặng lẽ kéo mẹt hoa của mình lùi ra xa một chút, quay lưng lại, như để cho hai bố con chút riêng tư.
Ước gật đầu. Cô không biết ông có thấy cô gật không.
– Con lạnh không? – Ông hỏi. Câu đầu tiên. Không phải "con có đau không", không phải "sao con bỏ bố". Con lạnh không.
Ông cởi cái khăn len quàng cổ ra, run run đặt lên khoảng không trước mặt. Cái khăn không rơi xuống đất. Nó dừng lại, lơ lửng, vắt hờ trên một đôi vai không ai thấy, rồi từ từ trượt xuống, nằm trên tấm cót.
Ông Hạp nhìn cái khăn, rồi cười. Một tiếng cười méo xệch, ướt nhòe.
– Bố biết rồi. Không sao. Không sao.
Ông lấy một phong kẹo lạc khác, đặt lên tấm cót, sát chỗ đầu gối cô.
– Con mang theo mà ăn dọc đường. Bố nấu theo cách mẹ con thích, ít gừng. Năm ngoái hai mươi tám con về mà không kịp ăn.
Ước nhìn phong kẹo. Cô đưa tay ra, và lần này tay cô chạm được vào giấy bản. Phong kẹo nhẹ hẫng, sột soạt. Cô cầm lên.
Ông Hạp thấy phong kẹo biến mất khỏi tấm cót. Ông không giật mình. Ông chỉ gật đầu, như người vừa nhận được câu trả lời mình chờ cả năm.
Ông bóc một phong kẹo khác, bẻ đôi, một nửa đặt lên tấm cót trước mặt cô, một nửa ông bỏ vào miệng, nhai chậm rãi. Kẹo lạc giòn tan, mùi mật mía, mùi gừng thoang thoảng. Hồi bé, đêm nào theo bố ra chợ, hai bố con cũng chia nhau đúng một phong như thế, ngồi ăn lúc chợ vắng, bố ăn nửa to, cô ăn nửa nhỏ. Nửa kẹo trên tấm cót vẫn nằm đó. Nhưng Ước ngửi thấy mùi gừng, rõ như ngồi trong bếp nhà mình.
Họ ngồi như thế với nhau rất lâu. Ông kể chuyện. Chuyện sạp đồng hồ trên Hàng Bông giờ ông đóng cửa ba ngày một tuần. Chuyện con mèo mướp cô nuôi vẫn nằm trên giường cô mỗi tối. Chuyện cây đào thế ngoài ban công năm nay nở muộn. Ông kể như kể cho một người ngồi đối diện ăn cơm, đều đều, có lúc ngừng lại cười, có lúc ngừng lại rất lâu. Ước ngồi nghe. Cô không trả lời được. Nhưng mỗi lần ông ngừng, cô lại đặt tay lên vết sẹo hình lưỡi liềm trên mu bàn tay ông, và lần nào ông cũng khẽ rùng mình, rồi lại kể tiếp.
Có một lúc, ông ngừng kể, nhìn ra sông.
– Năm con mười tuổi, con lạc. – Ông nói. – Bố tìm thấy con ngồi ở đúng chỗ này, sát bờ sông, đang nói chuyện với một bà cụ bán hoa. Bố hỏi bà cụ là ai, con bảo bà cho con kẹo, bà bảo con ngồi đây chờ bố. Lúc bố quay lại cảm ơn, không có bà cụ nào. Đồng xu của con rơi ở dưới chân bà ấy. Bố nhặt, bố cất. Bố sợ, con ạ. Bố sợ cái chợ này nhớ mặt con. Nên bố không cho con về nữa.
Ông cười, lắc đầu.
– Cuối cùng thì nó vẫn nhớ.
Gần bốn giờ, đèn dầu ở các sạp bắt đầu tắt dần. Chợ thưa người. Sương từ sông Luộc bốc lên trắng xoá, cuộn qua những tấm cót, những mẹt hàng. Xa xa, trong làng, một con gà trống cất tiếng gáy đầu tiên.
Ước đứng dậy. Cô thấy mình nhẹ đi, như cái áo khoác len xám đang mỏng dần, trong suốt dần.
Ông Hạp đứng dậy theo. Ông nhìn vào chỗ cô, rồi mở bàn tay ra. Đồng xu lỗ vuông nằm trong lòng bàn tay ông.
– Con cầm theo. – Ông nói. – Giữ thì không lạc.
Ước lắc đầu. Cô gập những ngón tay ông lại, như ông đã gập những ngón tay cô hôm khâm liệm. Lần này, tay cô chạm được. Ông cảm thấy. Cô biết ông cảm thấy, vì ông nắm chặt lấy, nắm rất chặt, cho tới khi con gà trống thứ hai gáy.
– Bố giữ đi. – Cô nói. – Năm sau con lại về tìm bố. Bố ngồi đúng chỗ này nhé.
Cô không biết ông có nghe thấy không. Nhưng ông gật đầu.
Sương dâng lên. Chợ Âm Dương tan. Những người bán hàng cuộn cót, xếp mẹt, đi ngược lên đê, từng tốp, từng tốp, im lặng. Một vài người đi về phía đê. Một vài người đi về phía sông, vào trong sương, rồi không thấy đâu nữa.
Lúc trời rạng, bà bán hoa cúc quay lại góc chợ sát bờ sông. Ông Hạp vẫn đứng đó, mẹt kẹo lạc dưới chân còn nguyên, vơi đi đúng ba phong. Cái khăn len nằm trên tấm cót, gấp lại gọn gàng, không biết ai gấp. Bàn tay trái ông nắm chặt, áp lên ngực.
Bà bán hoa cúc không hỏi gì. Bà chỉ dúi vào tay ông một cành cúc vàng, rồi đi. Lúc ông ngẩng lên định cảm ơn, quanh ông chỉ còn sương. Không ai thấy bà đi về phía đê.
Mùng Bốn Tết năm sau, người đi chợ Âm Dương lại thấy ông già bán kẹo lạc gói giấy bản ngồi ở góc chợ sát bờ sông. Bên cạnh mẹt kẹo, ông trải thêm một tấm cót nhỏ, để trống, và trên đó đặt một cái khăn len gấp gọn.
Người ta bảo, gần sáng, có lúc thấy cái khăn ấy lõm xuống, như có người vừa ngồi lên.
— Hết —

🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe